Mô tả sản phẩm

Adenine sulfate (Adenine hemisulfate, 6-aminopurine sulfate) là muối sulfate của adenine, một trong bốn base purine thiết yếu cấu tạo nên DNA và RNA. Công thức phân tử C10H12N10O4S, khối lượng phân tử 368,34 g/mol. Adenine đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp axit nucleic, chuyển hóa năng lượng (ADP, ATP) và các coenzyme (NAD, FAD). Muối sulfate thường được sử dụng để tăng độ tan và độ ổn định so với dạng base tự do.

Tính chất và ứng dụng: Adenine sulfate là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước và các dung dịch kiềm, ít tan trong ethanol. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và vi sinh vật, như một chất tham chiếu trong các phương pháp phân tích (HPLC, UV-Vis), và trong các nghiên cứu về chuyển hóa axit nucleic, enzyme, và di truyền học. Ngoài ra, adenine sulfate còn được sử dụng trong sản xuất các chất bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm chức năng.

An toàn: Adenine sulfate được coi là an toàn khi sử dụng trong nghiên cứu và các ứng dụng thực phẩm. Tuy nhiên, cần tránh tiếp xúc với da và mắt, và sử dụng bảo hộ khi thao tác trong phòng thí nghiệm.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 368.34 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (≈ 15 g/L ở 20°C), tan trong dung dịch kiềm, ít tan trong ethanol, methanol, và acetone pH (dung dịch 1% trong nước): 2.5–4.0 (do sulfate tạo môi trường acid) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Chất bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào và vi sinh vật

    Adenine sulfate được thêm vào môi trường nuôi cấy để cung cấp nguồn purine cho sự phát triển của tế bào và vi khuẩn, đặc biệt trong các nghiên cứu về di truyền và sinh học phân tử.

  • Chất tham chiếu trong phân tích hóa học và sinh học

    Được sử dụng làm chất chuẩn (standard) trong các phương pháp sắc ký (HPLC, TLC) và quang phổ để định lượng adenine và các dẫn xuất purine trong mẫu sinh học và thực phẩm.

  • Nghiên cứu chuyển hóa và enzymology

    Là cơ chất hoặc chất ức chế trong các nghiên cứu về enzyme chuyển hóa purine (ví dụ: adenin phosphoribosyltransferase, adenosine deaminase), giúp hiểu cơ chế bệnh lý và phát triển thuốc.

  • Sản xuất thực phẩm chức năng và dinh dưỡng

    Adenine sulfate được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, vitamin tổng hợp và thức ăn chăn nuôi để hỗ trợ sức khỏe và tăng trưởng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Adenin sulfat (Adenine sulfate) - CAS 321-30-2