Mô tả sản phẩm

Axit (6-methoxypyridin-3-yl)boronic (6-methoxypyridine-3-boronic acid) là một hợp chất acid boronic chứa vòng pyridin với nhóm methoxy ở vị trí 6 và nhóm acid boronic ở vị trí 3. Công thức phân tử C6H8BNO3, khối lượng phân tử 152,94 g/mol. Đây là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, tan trong dung môi hữu cơ phân cực và ít tan trong nước. Nó là một khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng ghép cặp chéo xúc tác kim loại chuyển tiếp như Suzuki-Miyaura.

Tính chất hóa học: Nhóm acid boronic (–B(OH)2) có thể tham gia phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura với aryl halide hoặc triflate để tạo liên kết C-C, hình thành các hợp chất biaryl hoặc các hệ thống liên hợp. Nhóm methoxy có thể được chuyển hóa hoặc giữ nguyên để tạo các dẫn xuất. Vòng pyridin có tính bazơ yếu và có thể tạo phức với kim loại. Hợp chất ổn định ở điều kiện thường, nhưng cần bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Ứng dụng: Acid này được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học, bao gồm các chất ức chế enzyme, thuốc kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư, cũng như trong tổng hợp các phối tử và vật liệu hữu cơ.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 152.94 g/mol Điểm nóng chảy: 174–178°C (phân hủy) Độ tan: tan ít trong nước, tan trong methanol, ethanol, DMSO, THF, aceton pKa: khoảng 8.5 (nhóm acid boronic) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Phản ứng ghép cặp Suzuki-Miyaura

    Là chất nền lý tưởng để tạo liên kết C-C với aryl halide hoặc aryl triflate, sử dụng xúc tác palladium, tạo ra các hợp chất biaryl và các phân tử đa vòng ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất tinh vi.

  • Tổng hợp dược phẩm

    Là khối xây dựng để tổng hợp các chất ức chế enzyme (như kinase, protease), thuốc kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư, nhờ khả năng tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng.

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp

    Được sử dụng để sản xuất các thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật có chứa nhân pyridin thế.

  • Tổng hợp phối tử và vật liệu

    Dùng để tổng hợp các phối tử cho phức kim loại chuyển tiếp, ứng dụng trong xúc tác và vật liệu quang điện tử.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit (6-methoxypyridin-3-yl)boronic (6-Methoxypyridin-3-ylboronic acid) - CAS 163105-89-3