Mô tả sản phẩm

Tylosin tartrate là muối tartrate của tylosin, một kháng sinh thuộc nhóm macrolide được sản xuất bởi vi khuẩn Streptomyces fradiae. Nó có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, đặc biệt mạnh đối với vi khuẩn Gram-dương và Mycoplasma. Công thức phân tử C50H83NO23, khối lượng phân tử khoảng 1066,20 g/mol. Tylosin tartrate thường được sử dụng ở dạng bột hòa tan hoặc premix để pha vào thức ăn hoặc nước uống cho động vật.

Cơ chế tác dụng: Tylosin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn cản sự dịch chuyển của peptide, từ đó ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nó có tác dụng khuẩn tĩnh (bacteriostatic) ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao.

Chỉ định: Điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp (viêm phổi, viêm khí quản), bệnh do Mycoplasma (viêm phổi ở lợn, bệnh hô hấp mãn tính ở gia cầm), viêm vú, viêm khớp, và các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm khác ở bò, lợn, gà, vịt và cá.

An toàn và bảo quản: Thuốc cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Tuân thủ thời gian cách ly trước khi giết mổ và lấy sữa theo quy định.

Tính chất

Bột hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or granules) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 1066.20 g/mol Điểm nóng chảy: > 160°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (≈ 500 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–7.0 Hoạt tính kháng khuẩn: chủ yếu trên vi khuẩn Gram-dương và Mycoplasma Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp

    Tylosin tartrate được sử dụng để điều trị viêm phổi, viêm khí quản và các bệnh hô hấp khác ở bò, lợn, và gia cầm do vi khuẩn nhạy cảm và Mycoplasma gây ra.

  • Kiểm soát bệnh do Mycoplasma

    Có hiệu quả cao trong điều trị bệnh hô hấp mãn tính ở gia cầm (CRD), viêm phổi do Mycoplasma ở lợn, và các bệnh liên quan đến Mycoplasma khác.

  • Điều trị viêm vú và viêm khớp

    Được sử dụng trong các trường hợp viêm vú do vi khuẩn ở bò và viêm khớp ở lợn, giúp giảm triệu chứng và tiêu diệt tác nhân gây bệnh.

  • Phòng bệnh trong chăn nuôi

    Tylosin tartrate được bổ sung vào thức ăn hoặc nước uống để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong các đàn gia súc và gia cầm, đặc biệt trong giai đoạn căng thẳng hoặc thời tiết thay đổi.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đặc điểm dược động học - dược lực học, sinh khả dụng và thời gian thải trừ của Tylosin Tartrate sau một lần tiêm bắp ở cá bơn vỉ (Paralichthys olivaceus)
Animals 2021, 11(8), 2468 DOI
Nghiên cứu này khảo sát đặc điểm dược động học-dược lực học (PK/PD), sinh khả dụng và thời gian thải trừ của tylosin tartrate (TT) sau khi tiêm một liều duy nhất qua đường bắp (IM) và đường tĩnh mạch (IV) trên cá bơn vỉ (Paralichthys olivaceus). TT cho thấy tốc độ hấp thu nhanh (Tmax = 0,25 giờ), sinh khả dụng cao (~87%), thời gian bán thải giai đoạn cuối kéo dài (26–34 giờ đối với đường tiêm bắp) và mối quan hệ tuyến tính giữa liều lượng và đáp ứng. Thuốc thể hiện hoạt tính mạnh trong ống nghiệm (in vitro) chống lại Streptococcus iniae và S. parauberis, với các chỉ số PK/PD (Cmax/MIC, AUC/MIC, T > MIC) cho thấy hiệu quả điều trị. Thời gian thải trừ trong cơ cá được tính toán ở nhiệt độ 22°C là khoảng 10 ngày (tương đương 220 độ-ngày), dựa trên giới hạn dư lượng tối đa là 0,1 μg/g. Nghiên cứu kết luận rằng TT là loại kháng sinh dạng tiêm đầy hứa hẹn để điều trị bệnh nhiễm khuẩn *Streptococcus* ở cá bơn vỉ, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các phác đồ điều trị.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Tylosin tartrat (Tylosin tartrate) - CAS 74610-55-2