Mô tả sản phẩm

Albumin huyết thanh bò (Bovine Serum Albumin, viết tắt BSA) là một protein globular đơn chuỗi, chiếm khoảng 50% tổng lượng protein trong huyết thanh bò. BSA là một trong những protein được nghiên cứu và sử dụng nhiều nhất trong khoa học sinh học và công nghiệp dược phẩm nhờ tính ổn định cao, khả năng liên kết với nhiều phân tử, và chi phí sản xuất hợp lý.

Cấu trúc và đặc điểm: BSA là protein globular đơn chuỗi gồm 585 amino acid, có khối lượng phân tử ~66.4 kDa. Cấu trúc bậc ba của BSA bao gồm ba miền tương tự (domain I, II, III), mỗi miền chứa hai vòng lặp (subdomain A và B). BSA có 17 cầu nối disulfide và 1 nhóm sulfhydryl tự do (Cys-34), mang điện tích âm ở pH sinh lý (pI ~4.7). Protein này có khả năng liên kết với nhiều loại phân tử như axit béo, bilirubin, canxi, đồng, và các loại thuốc.

Các cấp độ và độ tinh khiết: BSA được sản xuất với nhiều cấp độ khác nhau: Standard Grade — cấp cơ bản cho các ứng dụng thông thường; Fatty Acid Free — loại bỏ axit béo liên kết, phù hợp cho nghiên cứu liên kết lipid; Protease Free — không chứa hoạt tính protease, dùng trong phân tích protein; Low Endotoxin — nội độc tố thấp, dùng trong nuôi cấy tế bào và sản xuất dược phẩm; Reagent Grade — cấp phân tích cao cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác.

Tính chất

Bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white lyophilized powder) Dung dịch màu vàng nhạt khi hòa tan trong nước Khối lượng phân tử: ~66.4 kDa (66,430 Da) Điểm đẳng điện (pI): ~4.7–4.9 Nồng độ tối ưu trong dung dịch: 1–10% (w/v) Độ tan: tan tốt trong nước (≥ 50 mg/mL); tan trong PBS và buffer sinh lý Ổn định nhiệt: hoạt động tốt ở 4–37°C; phân hủy >60°C pH ổn định: 4.0–9.0 Hút ẩm nhẹ (hygroscopic ở dạng bột) Bảo quản: 2–8°C (dạng bột); -20°C (dạng dung dịch pha loãng) Tránh nhiệt độ cao, pH cực đoan, và các chất biến tính protein

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu in vitro về hiệu quả chống huyết khối của các mảnh ghép mạch máu bằng polycaprolactone được biến tính kép với bivalirudin và aspirin.
Coatings 2026, 16(4), 483 DOI
Nghiên cứu này trình bày kết quả khảo sát in vitro đối với các ống ghép mạch máu đường kính nhỏ làm từ polycaprolactone (PCL) chế tạo bằng phương pháp kéo sợi điện trường (electrospinning). Bề mặt của các ống ghép này đã được biến tính thông qua việc gắn cộng hóa trị bivalirudin (BV) – một chất ức chế thrombin trực tiếp – và aspirin (ASA) – một chất chống kết tập tiểu cầu – bằng quy trình amin hóa sử dụng 1,6-hexanediamine kết hợp với phản ứng ghép nối qua trung gian EDC/NHS. Ống ghép PCL/BV-ASA được biến tính kép cho thấy hiệu quả chống huyết khối vượt trội đáng kể so với PCL chưa biến tính; cụ thể là mức độ hấp phụ bovine serum albumin và fibrinogen giảm lần lượt 35,7% và 36,2%, độ bám dính tiểu cầu giảm 42,6% và chỉ số đông máu tăng 67,4%, đồng thời vẫn duy trì được tính toàn vẹn cơ học, độ ổn định cấu trúc và tỷ lệ sống sót của tế bào ở mức trên 80%. Những kết quả này chứng minh rằng chiến lược chức năng hóa bề mặt bằng cách kết hợp hai loại thuốc mang lại hiệu quả cải thiện tính tương thích máu mà không gây độc tính tế bào, qua đó cho thấy tiềm năng lớn trong việc tiếp tục phát triển tiền lâm sàng các loại ống ghép mạch máu đường kính nhỏ có đặc tính chống huyết khối.
Tổng hợp, cấu trúc, khả năng liên kết với DNA/BSA, hoạt tính cắt đứt DNA, hoạt tính gây độc tế bào và hoạt tính mô phỏng SOD của các phức chất đồng(II) tạo thành từ phối tử bazơ Schiff dẫn xuất của methoxybenzylamine.
Molecules 2025, 30(17), 3461 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp, xác định cấu trúc và đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của ba phức chất đồng(II) (4a–c) được tạo thành từ các phối tử bazơ Schiff; các phối tử này thu được thông qua phản ứng ngưng tụ giữa salicylaldehyde với lần lượt 2-, 3- và 4-methoxybenzylamine. Phức chất 4a được xác định cấu trúc bằng phương pháp nhiễu xạ tia X, cho thấy cấu trúc dime với hai tâm đồng được nối với nhau bởi các nguyên tử oxy phenolic, trong khi phức chất 4b lại hình thành cấu trúc đơn nhân với tỷ lệ phối tử/đồng là 2:1. Tất cả các phức chất đều thể hiện hằng số liên kết DNA mạnh (Kb ~10⁵ M⁻¹) với cơ chế chủ yếu là liên kết vào rãnh xoắn DNA, hoạt tính cắt đứt DNA vượt trội (phức chất 4a đạt hiệu suất cắt đứt mạch kép 100% ở nồng độ 5 mM và 4c đạt 95% cắt đứt mạch đơn ở nồng độ 3 mM), khả năng liên kết thuận nghịch với albumin huyết thanh bò (BSA) phù hợp cho việc vận chuyển thuốc, độc tính tế bào đáng kể đối với các dòng tế bào ung thư (đặc biệt là HepG2 với giá trị IC₅₀ từ 17,9–21,6 μM đối với 4a và 4c, tương đương với cisplatin), cũng như hoạt tính mô phỏng enzyme SOD, trong đó 4c thể hiện khả năng loại bỏ gốc tự do tốt nhất (IC₅₀ = 189 μM). Vị trí của nhóm thế methoxy ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính sinh học; các phức chất có nhóm thế ở vị trí ortho (4a) và para (4c) thường cho hiệu quả cao hơn so với dẫn xuất có nhóm thế ở vị trí meta (4b), qua đó làm nổi bật tiềm năng của chúng như những tác nhân chống ung thư đa chức năng, kết hợp khả năng nhắm đích DNA, gây độc tế bào và điều hòa các loại oxy phản ứng (ROS).
Phân biệt đa phương thức các thành phần khí dung hỗn hợp bằng kỹ thuật quang học và ATR-FTIR tỷ lệ sử dụng màng methylcellulose–phenol red nhạy với pH
Sensors 2026, 26(12), 3839 DOI
Nghiên cứu này đánh giá các màng methylcellulose–phenol red (MCPR) như những nền tảng cảm biến đa phương thức, tích hợp để phân tích khí dung (aerosol) trong hơi thở, sử dụng các mẫu khí dung sinh học mô phỏng bao gồm natri sulfat, albumin huyết thanh bò (BSA) và các hạt vi cầu polystyrene latex (PSL) trong các điều kiện môi trường axit (pH 4), trung tính (pH 7) và kiềm (pH 10). Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng màng MCPR có khả năng thu giữ đồng thời các thành phần khí dung dạng ion, protein và hạt, đồng thời tạo ra các tín hiệu quang học và dao động có thể giải mã về mặt hóa học: phổ ATR-FTIR cho thấy các xu hướng phụ thuộc nghịch biến vào pH tại vùng tín hiệu sulfat (1000–1100 cm⁻¹) và vùng amide của protein (1500–1700 cm⁻¹), cho phép phân biệt thành phần dựa trên tỷ lệ diện tích dưới đường cong (AUC) giữa sulfat và protein (tỷ lệ này tăng từ 0,86 ± 0,01 ở pH 4 lên 3,56 ± 0,32 ở pH 10); phổ UV–Vis xác nhận sự thay đổi tính chất quang học theo pH với bước sóng hấp thụ cực đại (λmax) dịch chuyển từ 432 nm sang 556 nm; và phân tích SEM-EDS xác nhận sự lắng đọng của cả ba thành phần khí dung lên nền polymer methylcellulose. Quan trọng hơn cả, tỷ lệ sulfat/protein thu được từ phổ FTIR có tương quan tuyến tính với phản ứng của bước sóng λmax (R² = 0,903, p < 0,0001), qua đó khẳng định rằng các cơ chế cảm biến dao động và quang học kết hợp này bắt nguồn từ cùng một vi môi trường nhạy pH bên trong màng polymer, từ đó hỗ trợ việc phát triển các nền tảng chẩn đoán khí dung hơi thở chi phí thấp và không cần sử dụng chất đánh dấu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Albumin huyết thanh bò (BSA) - CAS 1943610-35-2