Mô tả sản phẩm

Romosozumab (tên thương mại: Evenity) là một kháng thể đơn dòng IgG2 dạng người, được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp trong tế bào buồng trứng hamster Trung Quốc (CHO). Nó liên kết và ức chế sclerostin, một protein do tế bào xương tiết ra, có tác dụng ức chế sự hình thành xương. Bằng cách ức chế sclerostin, romosozumab kích thích sự hoạt động của tế bào tạo xương (osteoblast) và đồng thời giảm hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast), dẫn đến tăng mật độ xương một cách hiệu quả.

Cơ chế tác dụng: Sclerostin là một chất ức chế tự nhiên của con đường tín hiệu Wnt, một con đường quan trọng cho sự tăng trưởng và biệt hóa của tế bào xương. Romosozumab liên kết với sclerostin và ngăn chặn tác dụng ức chế của nó, kích thích hoạt động của tế bào tạo xương, tăng sản xuất xương mới. Đồng thời, nó cũng giảm sự hủy xương thông qua tác động gián tiếp lên tế bào hủy xương. Tác dụng kép này giúp tăng mật độ xương nhanh chóng và bền vững hơn so với các liệu pháp khác.

Chỉ định: Romosozumab được chỉ định để điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao gãy xương, bao gồm những người có tiền sử gãy xương do loãng xương hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ. Nó được sử dụng trong thời gian giới hạn (12 tháng) sau đó chuyển sang liệu pháp duy trì bằng các thuốc khác như bisphosphonate hoặc denosumab.

Tác dụng phụ: Thường gặp: đau khớp, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi. Hiếm gặp: hạ calci máu, viêm xương hàm (osteonecrosis of the jaw), đột quỵ, nhồi máu cơ tim (cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử tim mạch), và phản ứng dị ứng. Cần theo dõi calci máu và sức khỏe tim mạch trong quá trình điều trị.

Bảo quản: Bảo quản lạnh (2-8°C), tránh ánh sáng và không đông đá.

Tính chất

Dung dịch tiêm trong suốt, không màu đến vàng nhạt (clear, colorless to pale yellow injection solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~150,000 g/mol (IgG) pH: ~6.0–6.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính sinh học: ≥ 95% hoạt tính so với chuẩn quốc tế Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các biến cố tim mạch liên quan đến việc sử dụng Romosozumab so với Denosumab ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính
Medicina 2026, 62(7), 1302 DOI
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu sử dụng phương pháp ghép cặp điểm xu hướng này đã dùng dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử ẩn danh từ Mạng lưới Hợp tác Toàn cầu TriNetX để so sánh các kết cục về tim mạch và tỷ lệ sống còn giữa romosozumab và denosumab ở người trưởng thành mắc bệnh thận mạn (CKD). Sau khi thực hiện ghép cặp điểm xu hướng tỷ lệ 1:1, mỗi nhóm nghiên cứu còn lại 1.201 bệnh nhân (tuổi trung bình khoảng 74, khoảng 94% là nữ giới) và được theo dõi trong thời gian lên đến 1.095 ngày. Kết quả cho thấy romosozumab có liên quan đến nguy cơ tích lũy (tính trong khoảng thời gian cố định) thấp hơn so với denosumab đối với tiêu chí gộp về tim mạch (bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim cấp hoặc biến cố mạch máu não) cũng như các thành phần riêng lẻ của tiêu chí này, bao gồm suy tim cấp; tuy nhiên, các tỷ số nguy cơ (hazard ratio) tương ứng về thời gian xảy ra biến cố lại cho thấy kết quả trung tính hoặc không nhất quán về mặt xu hướng. Các tác giả kết luận rằng những phát hiện này không nên được xem là bằng chứng về tác dụng bảo vệ tim mạch hay ưu thế về mặt nhân quả của romosozumab; thay vào đó, kết quả cho thấy romosozumab không đi kèm với tín hiệu nguy cơ tim mạch gia tăng rõ rệt và nhất quán so với denosumab ở nhóm bệnh nhân CKD này, mặc dù các yếu tố gây nhiễu còn sót lại, sự khác biệt về thời gian điều trị, cũng như dữ liệu chưa đầy đủ về mức độ tuân thủ và các liệu pháp điều trị tiếp theo đã tạo ra những yếu tố bất định quan trọng.
So sánh kết quả chẩn đoán hình ảnh khi sử dụng Romosozumab và Teriparatide trong điều trị gãy đốt sống do loãng xương
J. Clin. Med. 2026, 15(6), 2349 DOI
Nghiên cứu quan sát hồi cứu này so sánh các kết quả về mặt hình ảnh học và lâm sàng giữa romosozumab và teriparatide ở 62 bệnh nhân bị gãy đốt sống do loãng xương (OVF) tại một tầng; cả hai nhóm đều được điều trị bằng liệu pháp đồng hóa xương trong 6 tháng, tiếp nối bằng liệu pháp denosumab và được theo dõi trong vòng 12 tháng. Mặc dù không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm về các chỉ số hình ảnh học (góc Cobb, góc chêm đốt sống, và chiều cao thân đốt sống ở phần trước/giữa) hay mức độ cải thiện đau lưng, romosozumab cho thấy xu hướng duy trì tốt hơn về độ thẳng của cột sống và chiều cao đốt sống—đặc biệt là sau mốc 6 tháng—cùng với mức tăng tuyệt đối cao hơn về mật độ khoáng xương cột sống thắt lưng; trong khi đó, teriparatide lại mang lại hiệu quả cải thiện tốt hơn về tình trạng suy giảm chức năng vận động.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Romosozumab (Romosozumab) - CAS 909395-70-6