Mô tả sản phẩm

Alanine aminotransferase (ALT, còn gọi là glutamate-pyruvate transaminase, GPT) là một enzyme quan trọng trong chuyển hóa amino acid, xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino từ alanine sang alpha-ketoglutarate, tạo thành pyruvate và glutamate. ALT hiện diện với nồng độ cao trong gan, thận, cơ và tim, nhưng chủ yếu được tìm thấy trong gan. ALT là một chỉ dấu sinh học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm chức năng gan để đánh giá tổn thương gan và các bệnh lý gan mật (như viêm gan, xơ gan, ung thư gan).

Cấu trúc và cơ chế: ALT là một enzyme có cấu trúc dimer, với mỗi đơn vị có khối lượng khoảng 50 kDa. Nó sử dụng pyridoxal phosphate (PLP) như một coenzyme, và xúc tác phản ứng chuyển amino. Hoạt tính của ALT thường được đo bằng cách theo dõi sự giảm NADH trong phản ứng kết hợp với lactate dehydrogenase.

Ứng dụng: ALT được sử dụng rộng rãi trong các xét nghiệm chức năng gan (liver function tests - LFTs) để chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý gan, bao gồm viêm gan virus, viêm gan do rượu, xơ gan, và tổn thương gan do thuốc. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu về bệnh gan và các bệnh chuyển hóa khác.

Tính chất

Dung dịch hoặc bột đông khô (liquid or lyophilized powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~100,000 g/mol (dimer) pH (dung dịch): 6.5–7.5 (tùy chế phẩm) Hoạt tính: ≥ 50 IU/mg (tùy loại) Bảo quản: -20°C hoặc 2-8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; không được đông đá nhiều lần; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các kết quả về độ an toàn và chuyển hóa khi bổ sung Nicotinamide Mononucleotide đường uống ở người trưởng thành: Một đánh giá hệ thống và phân tích gộp
Nutrients 2026, 18(14), 2251 DOI
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp này đã đánh giá tính an toàn trong ngắn hạn và các kết quả liên quan đến chuyển hóa của nicotinamide mononucleotide (NMN) đường uống, một tiền chất của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD⁺), ở người trưởng thành. Tổng quan bao gồm 15 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với liều dùng từ 250–2000 mg/ngày và thời gian can thiệp từ 14 ngày đến 24 tuần. Các phát hiện chính cho thấy việc bổ sung NMN không làm tăng các biến cố bất lợi, các biến cố bất lợi nghiêm trọng, số trường hợp ngừng điều trị do biến cố bất lợi hoặc các bất thường sinh hóa ở gan như alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST). Về mặt chuyển hóa, NMN không có tác động đáng kể đến cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), glucose huyết lúc đói, glycated hemoglobin (HbA1c), hồ sơ lipid hoặc huyết áp tâm thu. Tuy nhiên, đã quan sát thấy một mức giảm nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê ở huyết áp tâm trương (MD = −2,43 mmHg), và HOMA-IR (đánh giá mô hình cân bằng nội môi về tình trạng kháng insulin) cho thấy xu hướng giảm nhưng không có ý nghĩa thống kê, gợi ý những tín hiệu ban đầu về lợi ích đối với chuyển hóa mạch máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc những người có nguy cơ chuyển hóa ở giai đoạn sớm. Các tác giả kết luận rằng mặc dù NMN đường uống trong ngắn hạn cho thấy khả năng dung nạp tốt khi được sử dụng như một thực phẩm bổ sung, nhưng các lợi ích chuyển hóa trên diện rộng vẫn chưa được chứng minh rõ ràng, và cần có các thử nghiệm quy mô lớn hơn với thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận hiệu quả cũng như tính an toàn lâu dài của NMN.
Axit Ellagic làm giảm tình trạng xơ gan do CCl4 gây ra và có liên quan đến những thay đổi trong biểu hiện protein liên quan đến con đường PI3K/AKT và quá trình EMT.
Curr. Issues Mol. Biol. 2026, 48(7), 711 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của axit ellagic (EA) – một hợp chất polyphenol tự nhiên – đối với tình trạng xơ gan do carbon tetrachloride (CCl₄) gây ra ở chuột. Việc điều trị bằng EA, đặc biệt là ở liều cao (120 mg/kg), đã giúp cải thiện các tổn thương mô bệnh học gan, giảm sự lắng đọng collagen và làm giảm nồng độ các chỉ số tổn thương tế bào gan trong huyết thanh (ALT và AST). Hợp chất này cũng giúp giảm stress oxy hóa (giảm malondialdehyde, tăng hoạt tính superoxide dismutase) và giảm viêm (giảm IL-6, tăng IL-10). Về mặt cơ chế, EA có liên quan đến việc giảm biểu hiện của các protein liên quan đến xơ hóa (α-SMA, COL1A1), đảo ngược một phần các dấu ấn của quá trình chuyển dạng biểu mô - trung mô (giảm N-cadherin, tăng E-cadherin) và giảm tổng lượng protein PI3K và AKT; điều này cho thấy sự điều hòa con đường tín hiệu PI3K/AKT, mặc dù khả năng ức chế trực tiếp chưa được xác nhận. Phương pháp dược lý học mạng lưới cũng xác định PI3K/AKT là một con đường tiềm năng. Colchicine được sử dụng làm chất đối chứng dương tính có tác dụng kháng viêm. Các kết quả nghiên cứu củng cố tiềm năng của EA như một tác nhân chống xơ hóa, tuy nhiên cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ mối liên hệ cơ chế trực tiếp cũng như hiệu quả lâm sàng.
Xây dựng và thẩm định mô hình phân tầng nguy cơ chẩn đoán bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa dựa trên chỉ số TyG-ALT ở bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn.
J. Clin. Med. 2026, 15(14), 5346 DOI
Nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm này đã xây dựng và kiểm định một mô hình phân tầng nguy cơ chẩn đoán đơn giản, sử dụng chỉ số triglyceride-glucose (TyG) kết hợp với alanine aminotransferase (ALT) để xác định tình trạng bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MAFLD) ở bệnh nhân mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA). Chỉ số TyG, được tính toán dựa trên nồng độ glucose và triglyceride huyết tương lúc đói, đóng vai trò là dấu ấn thay thế cho tình trạng kháng insulin, trong khi ALT là chỉ số thông dụng phản ánh tổn thương tế bào gan. Trên nhóm nghiên cứu chính gồm 962 bệnh nhân OSA và nhóm kiểm định độc lập gồm 116 bệnh nhân, mô hình TyG-ALT đã thể hiện khả năng phân loại tốt (chỉ số AUC lần lượt là 0,714 và 0,783), độ hiệu chuẩn đạt yêu cầu và mang lại lợi ích lâm sàng tích cực. Các dấu ấn sinh học khác như LDL-C và tỷ lệ tiểu cầu/tế bào lympho (PLR) cũng có mối liên hệ độc lập với MAFLD nhưng đã bị loại khỏi mô hình rút gọn này nhằm ưu tiên tính khả thi trong thực hành lâm sàng thường quy và sự tinh gọn của mô hình. Mô hình này hỗ trợ việc phát hiện và phân tầng nguy cơ mắc MAFLD ở bệnh nhân OSA, đặc biệt là giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao có thể hưởng lợi từ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xác nhận, mà không cần thực hiện các thủ thuật tốn kém hay xâm lấn.
Viêm gan tự miễn do thuốc Varenicline và Infliximab: Một phổ bệnh liên tục với hai đợt bùng phát khác biệt – Tổn thương gan cấp tính tiếp nối bởi tình trạng tự miễn tại gan.
Int. J. Mol. Sci. 2025, 26(19), 9574 DOI
Bài tổng quan này mô tả viêm gan tự miễn do thuốc (DIAIH) như một phổ bệnh lý liên tục, được minh họa qua trường hợp của hai bệnh nhân—một người dùng thuốc cai thuốc lá varenicline và người kia được điều trị bằng thuốc kháng TNF-α là infliximab—cả hai đều trải qua hai đợt bùng phát bệnh liên tiếp. Đợt bùng phát đầu tiên biểu hiện dưới dạng tổn thương gan cấp tính với nồng độ alanine aminotransferase (ALT) trong huyết thanh tăng cao nhưng các dấu ấn tự miễn vẫn ở mức bình thường; trong khi đó, đợt bùng phát thứ hai xuất hiện sau khoảng hai tháng (đối với varenicline) hoặc một tháng (đối với infliximab) kèm theo sự xuất hiện mới của kháng thể kháng nhân (ANA)—dấu hiệu cho thấy sự tiến triển theo cơ chế tự miễn đã được xác nhận bằng thang điểm AIH rút gọn. Đáng chú ý là cả varenicline và infliximab đều không bị chuyển hóa bởi các enzyme cytochrome P450 (CYP) tại gan; varenicline trải qua quá trình chuyển hóa hạn chế không qua trung gian CYP (có thể liên quan đến xanthine oxidoreductase [XOR] và UDP-glucuronosyltransferase-2B7 [UGT2B7]), còn infliximab bị đào thải nhờ các protease, cho thấy hiện tượng DIAIH với hai đợt bùng phát có thể xảy ra độc lập với quá trình hoạt hóa sinh học qua trung gian CYP.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Alanine Aminotransferase (ALT, GPT) - CAS 9000-86-6