Bupivacaine CAS: 2180-92-9
Mô tả sản phẩm
Bupivacaine (1-butyl-N-(2,6-dimethylphenyl)piperidine-2-carboxamide) là một thuốc gây tê cục bộ mạnh, thuộc nhóm amide, có thời gian tác dụng lâu hơn so với lidocaine. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền thần kinh thông qua việc ức chế các kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng tế bào thần kinh.
Đặc điểm: Do tác dụng kéo dài và khả năng gây phong bế cảm giác ưu thế hơn phong bế vận động ở nồng độ thấp, nó trở thành lựa chọn phổ biến trong gây tê vùng và giảm đau sản khoa.
Tính chất
Dạng: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng
Khối lượng phân tử: 288.43 g/mol
Công thức phân tử: C18H28N2O
Điểm nóng chảy: ~107–108°C
Độ tan: Thực tế không tan trong nước; tan trong ethanol, cloroform và các dung dịch acid loãng
Tính chất: Bền vững dưới điều kiện nhiệt độ thường
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì kín, tránh ánh sáng
Tài liệu tham khảo
Thử nghiệm so sánh ngẫu nhiên, mù đôi về tình trạng đau sau phẫu thuật ở bệnh nhân thay toàn bộ khớp vai được gây tê đám rối cánh tay đường liên cơ bậc thang bằng liều lượng có hiệu lực tương đương của bupivacaine 0,5% thông thường so với bupivacaine dạng liposome.
Nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi và tiến cứu này nhằm đánh giá liệu liposomal bupivacaine (LB) – một dạng thuốc gây tê tại chỗ bupivacaine giải phóng kéo dài – có mang lại hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật vượt trội so với bupivacaine thông thường (PB) hay không khi được sử dụng trong kỹ thuật gây tê đám rối cánh tay đường liên cơ bậc thang (interscalene block) cho bệnh nhân phẫu thuật thay toàn bộ khớp vai. Nghiên cứu đã thu nhận 78 bệnh nhân, trong đó 67 người hoàn tất quy trình; họ được dùng hoặc là 36 mL PB nồng độ 0,5% (180 mg), hoặc là hỗn hợp gồm LB, PB nồng độ 0,25% và nước muối sinh lý (tổng cộng 183 mg bupivacaine) với liều lượng có tác dụng tương đương. Kết cục chính—tỷ lệ bệnh nhân có mức độ đau chấp nhận được về mặt lâm sàng (điểm VAS ≤4) vào ngày hậu phẫu thứ nhất—cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm (38,7% ở nhóm LB so với 24,2% ở nhóm PB, p=0,2121). Các kết cục phụ, bao gồm điểm số đau đến ngày hậu phẫu thứ 5, điểm số Chất lượng Hồi phục-15 (Quality of Recovery-15), lượng opioid tiêu thụ (quy đổi sang miligam morphine tương đương) và việc sử dụng thuốc giảm đau không phải opioid, cũng không cho thấy sự khác biệt nào có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu đã kết thúc sớm sau khi phân tích giữa kỳ cho thấy quy mô hiệu ứng (effect size) nhỏ hơn nhiều so với dự kiến; điều này đòi hỏi cỡ mẫu lên tới 247 bệnh nhân mỗi nhóm để đạt được độ mạnh thống kê cần thiết—một con số không khả thi để thực hiện. Mặc dù về mặt lý thuyết, LB có khả năng kéo dài thời gian giảm đau lên đến 72 giờ nhờ công nghệ bao gói liposome, các tác giả kết luận rằng LB không giúp giảm đau sau phẫu thuật hay cải thiện quá trình hồi phục so với PB khi cả hai loại thuốc được sử dụng ở liều tối ưu và có tác dụng tương đương trong phác đồ giảm đau đa phương thức; tuy nhiên, họ cũng thừa nhận nghiên cứu thiếu độ mạnh thống kê và kêu gọi thực hiện các thử nghiệm đa trung tâm với quy mô lớn hơn để xác nhận những kết quả này.
Yêu cầu báo giá
Bupivacaine - CAS 2180-92-9