Mô tả sản phẩm

Miglitol (Miglitol) là một thuốc ức chế alpha-glucosidase đường uống, được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2. Nó hoạt động bằng cách ức chế các enzyme alpha-glucosidase trong ruột non, làm chậm quá trình phân hủy và hấp thu carbohydrate (tinh bột, disaccharide) thành glucose. Điều này giúp giảm nồng độ glucose trong máu sau bữa ăn (postprandial hyperglycemia). Miglitol thường được sử dụng kết hợp với chế độ ăn và tập thể dục, và có thể được sử dụng đơn trị hoặc kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (metformin, sulfonylureas). Miglitol không gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến đường tiêu hóa (đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng) do quá trình lên men carbohydrate ở ruột già.

Dược động học: Miglitol được hấp thu tối thiểu qua đường tiêu hóa (sinh khả dụng thấp, khoảng 1-2%). Thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 2-3 giờ. Thuốc được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán hủy khoảng 2 giờ.

Chỉ định: Điều trị đái tháo đường type 2, đặc biệt ở bệnh nhân có đường huyết tăng cao sau bữa ăn. Nó cũng có thể được sử dụng kết hợp với metformin hoặc các thuốc khác để cải thiện kiểm soát đường huyết.

Tác dụng phụ: Thường gặp: đầy hơi, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu. Hiếm gặp: hạ đường huyết (khi kết hợp với sulfonylureas hoặc insulin), tăng men gan. Chống chỉ định ở bệnh nhân có các bệnh viêm ruột, tắc ruột, hoặc suy thận nặng.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 207.23 g/mol Điểm nóng chảy: 150–155°C (phân hủy) Độ tan: tan trong nước (≈ 100 g/L), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton Quay cực: [α]20/D = -40° đến -45° (c=1, H2O) pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–7.0 LogP: ≈ -2.0 (tính ưa nước cao) Hút ẩm nhẹ, bảo quản kín Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Mối liên hệ giữa sự biến thiên nồng độ GLP-1 và GIP dạng hoạt động trong huyết tương sau ăn, khối lượng cơ vân và khối lượng mỡ cơ thể ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 được điều trị bằng Miglitol, Sitagliptin hoặc phối hợp cả hai: Phân tích thứ cấp từ nghiên cứu MASTER.
J. Clin. Med. 2023, 12(9), 3104 DOI
Nghiên cứu phân tích thứ cấp từ thử nghiệm MASTER này đã khảo sát mối liên hệ giữa sự biến thiên nồng độ trong huyết tương sau ăn của các hormone dạng glucagon-1 (aGLP-1) và polypeptide ức chế dạ dày (aGIP) ở dạng hoạt động, với chỉ số khối cơ vân (SMI) và chỉ số khối mỡ toàn thân (TBFMI). Nghiên cứu được thực hiện trên 35 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 (T2D) được điều trị trong 24 tuần bằng một trong ba phác đồ: thuốc ức chế alpha-glucosidase (miglitol), thuốc ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) (sitagliptin), hoặc phối hợp cả hai loại thuốc này. Miglitol – loại thuốc làm chậm quá trình hấp thu carbohydrate – đã làm giảm sự biến thiên nồng độ aGIP và có xu hướng làm giảm TBFMI; trong khi đó, sitagliptin – loại thuốc ngăn chặn sự phân hủy incretin – lại làm tăng nồng độ của cả aGLP-1 và aGIP. Không có phác đồ điều trị nào làm thay đổi SMI, và cũng không tìm thấy mối tương quan nào giữa những thay đổi về nồng độ incretin với SMI. Tuy nhiên, ở nhóm dùng sitagliptin, tốc độ gia tăng aGIP có tương quan thuận với mức tăng TBFMI, và mức tăng TBFMI lại có tương quan nghịch với sự thay đổi SMI; điều này gợi ý rằng việc tăng tiết insulin do aGIP thúc đẩy có thể làm tăng tích tụ mỡ và gián tiếp ảnh hưởng đến khối lượng cơ. Nghiên cứu kết luận rằng miglitol và sitagliptin không gây ảnh hưởng bất lợi đến khối lượng cơ vân ở bệnh nhân T2D không bị suy giảm khối lượng cơ (sarcopenia), nhưng cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa aGIP, mỡ cơ thể và quá trình điều hòa khối lượng cơ.
Cái nhìn sâu sắc về hoạt tính và công dụng của Deoxynojirimycin và Morus alba: Một bài tổng quan toàn diện
Molecules 2025, 30(15), 3213 DOI
Bài tổng quan này xem xét deoxynojirimycin (DNJ, moranoline) – một loại iminosugar tự nhiên và là chất ức chế α-glucosidase mạnh, được tìm thấy chủ yếu trong lá cây Morus alba (dâu tằm trắng) cũng như ở một số vi sinh vật và côn trùng, đồng thời có thể thu được thông qua tổng hợp hóa học hoặc lên men vi sinh. DNJ thể hiện phổ hoạt tính dược lý rộng – bao gồm các tác dụng hạ đường huyết, giảm lipid, chống oxy hóa, chống viêm, kháng virus, bảo vệ thần kinh và chống ung thư – chủ yếu thông qua việc ức chế các enzyme tiêu hóa carbohydrate tại ruột (α-glucosidase, sucrase và maltase) để giảm hấp thu glucose sau ăn, cản trở quá trình cuộn gập glycoprotein của virus tại lưới nội chất, và điều hòa các con đường truyền tín hiệu tế bào như PI3K/Akt và AMPK/SIRT1. Mặc dù bản thân DNJ chưa được đưa vào liệu pháp lâm sàng thường quy do sinh khả dụng đường uống hạn chế và các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, nhưng hai dẫn xuất N-alkyl hóa là miglustat (N-butyl-DNJ, Zavesca®) và miglitol (N-hydroxyethyl-DNJ, Glyset®) đã được phê duyệt lâm sàng để điều trị bệnh Gaucher loại I và đái tháo đường loại 2. Bài viết cũng đánh giá các sản phẩm chiết xuất lá dâu tằm thương mại (như Reducose® và Glubloc™) có hàm lượng DNJ được chuẩn hóa nhằm kiểm soát phản ứng đường huyết sau ăn, đồng thời thảo luận về các chiến lược nâng cao hiệu suất thu hồi DNJ thông qua kỹ thuật chuyển hóa và chọn tạo chủng giống, cùng các vấn đề an toàn liên quan đến dị ứng dâu tằm và độc tính trên gan (dù hiếm gặp).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Miglitol (Miglitol) - CAS 72432-03-2