2-Hexadecylhydrazide của axit 2-thiophenecarboxylic CAS: 2374313-54-7
Mô tả sản phẩm
2-Thiophenecarboxylic acid, 2-hexadecylhydrazide là một hợp chất hữu cơ phức tạp kết hợp đặc tính của vòng thiophene và nhóm chức hydrazide gắn với chuỗi béo dài (hexadecyl). Cấu trúc này thường được thiết kế để thay đổi tính thân dầu (lipophilicity) của phân tử, nhằm cải thiện khả năng thẩm thấu qua màng tế bào hoặc tăng cường hoạt tính sinh học trong các nghiên cứu dược lý.
Tính chất hóa học: Sự hiện diện của vòng thiophene đóng vai trò như một bioisostere của vòng benzene, thường xuyên xuất hiện trong các dược phẩm chống viêm và kháng khuẩn.
Tính chất
Dạng: Bột tinh thể hoặc rắn màu trắng đến vàng nhạt
Khối lượng phân tử: 366.61 g/mol
Công thức phân tử: C21H38N2OS
Độ tan: Tan tốt trong các dung môi hữu cơ như DMSO, dichloromethane, chloroform; ít tan trong nước
Điểm nóng chảy: Cần xác định theo lô cụ thể
Đặc tính: Cấu trúc chứa nhóm hydrazide dễ phản ứng
Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng và độ ẩm
Tài liệu tham khảo
Các chất mang lipid cấu trúc nano (NLC) nền Compritol nhằm tăng cường sinh khả dụng của Zolmitriptan qua đường xuyên da: Tối ưu hóa in vitro, nghiên cứu độ thấm ex vivo và nghiên cứu dược động học in vivo.
Nghiên cứu này tập trung phát triển hệ chất mang lipid cấu trúc nano (NLC) để đưa zolmitriptan (ZMP) qua da. ZMP là một chất chủ vận thụ thể serotonin thuộc nhóm BCS III, được sử dụng để điều trị các cơn đau nửa đầu cấp tính nhưng lại có sinh khả dụng đường uống thấp (khoảng 40%) do quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan và thời gian bán thải ngắn (2,5–3 giờ). Các hệ NLC được bào chế sử dụng Compritol® làm lipid rắn, kết hợp với các loại lipid lỏng (Labrafil®, Labrasol® và Miglyol®) cùng các chất diện hoạt (Span 20, Span 60 và Tween 80) đóng vai trò chất ổn định; quy trình bào chế được tối ưu hóa bằng phương pháp thiết kế thí nghiệm giai thừa toàn phần 3². Công thức tối ưu (NLC9), chứa 1% Miglyol® và 1% Span 20, cho thấy kích thước hạt là 138 nm, hiệu suất bao gói cao (73%) và khả năng giải phóng dược chất kéo dài (83% trong vòng 6 giờ). Công thức này được phối hợp vào nền gel hydroxypropyl methyl cellulose (HPMC); kết quả cho thấy hệ gel này có các đặc tính lưu biến và khả năng thấm qua da (nghiên cứu *ex vivo*) vượt trội so với gel nền Pemulen®. Các nghiên cứu dược động học trên thỏ cho thấy gel NLC dùng qua da đạt sinh khả dụng cao gấp 1,76 lần so với viên nén Zomig® dùng đường uống, với nồng độ đỉnh (Cmax) cao hơn, thời gian đạt đỉnh (Tmax) ngắn hơn và diện tích dưới đường cong (AUC) được cải thiện; đồng thời, kết quả kiểm tra mô bệnh học cũng xác nhận tính an toàn của hệ gel này. Nghiên cứu kết luận rằng hệ NLC nền Compritol là một chiến lược đầy hứa hẹn nhằm tăng cường sinh khả dụng của ZMP qua đường dùng qua da, giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp đưa thuốc qua đường uống.
Yêu cầu báo giá
2-Hexadecylhydrazide của axit 2-thiophenecarboxylic - CAS 2374313-54-7