Mô tả sản phẩm

Pyrimethamine/Sulfadoxine (còn gọi là phối hợp pyrimethamine-sulfadoxine, Fansidar) là một phối hợp thuốc kháng sốt rét (antimalarial) gồm hai hoạt chất: pyrimethamine và sulfadoxine. Pyrimethamine là một chất đối kháng acid folic (ức chế dihydrofolate reductase), trong khi sulfadoxine là một sulfonamide (ức chế dihydropteroate synthase). Sự kết hợp này có tác dụng hiệp đồng, ức chế hai enzyme khác nhau trong con đường tổng hợp acid folic của ký sinh trùng, dẫn đến tác dụng diệt ký sinh trùng mạnh. Pyrimethamine/Sulfadoxine được sử dụng để điều trị sốt rét không biến chứng do Plasmodium falciparum, đặc biệt ở các vùng có kháng chloroquine. Nó cũng được sử dụng trong điều trị toxoplasmosis (thường kết hợp với các thuốc khác) và trong dự phòng sốt rét cho du khách (mặc dù ít được sử dụng hơn do kháng thuốc). Pyrimethamine/Sulfadoxine thường được sử dụng dưới dạng viên nén uống và cần tuân thủ liều lượng và thời gian điều trị để đạt hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc.

Cơ chế tác dụng: Pyrimethamine ức chế dihydrofolate reductase (DHFR), enzyme chuyển dihydrofolate thành tetrahydrofolate, một coenzyme cần thiết cho tổng hợp acid nucleic. Sulfadoxine ức chế dihydropteroate synthase (DHPS), enzyme tham gia vào bước đầu tiên của tổng hợp acid folic. Sự ức chế kép này làm gián đoạn quá trình tổng hợp acid folic và DNA của ký sinh trùng, dẫn đến chết tế bào. Phối hợp này có tác dụng diệt ký sinh trùng ở giai đoạn máu và gan.

Chỉ định: Điều trị sốt rét do P. falciparum (không biến chứng) ở các vùng có kháng chloroquine, và điều trị toxoplasmosis (thường kết hợp với các thuốc khác).

An toàn: Tác dụng phụ có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, nhức đầu, phát ban, và hiếm gặp hơn là phản ứng dị ứng nặng (hội chứng Stevens-Johnson), ức chế tủy xương, và các phản ứng da nghiêm trọng. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, thiếu hụt G6PD, và phụ nữ mang thai. Chống chỉ định ở bệnh nhân dị ứng với sulfonamide hoặc pyrimethamine. Cần theo dõi công thức máu và chức năng gan trong quá trình điều trị.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 558.46 g/mol Điểm nóng chảy: pyrimethamine (240-242°C), sulfadoxine (195-197°C) Độ tan: ít tan trong nước, tan trong ethanol, methanol, DMSO; sulfadoxine tan trong aceton, pyrimethamine tan trong acid loãng LogP: pyrimethamine (≈ 2.5), sulfadoxine (≈ 1.2) Hút ẩm nhẹ, bảo quản nơi khô ráo Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–30°C), kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Giải mã tác động của các đột biến lên trung tâm hoạt động của PfDHPS và sự gắn kết của Sulfadoxine: Những hiểu biết về cấu trúc từ mô phỏng động lực học phân tử.
Molecules 2025, 30(20), 4118 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các cơ chế phân tử dẫn đến tình trạng kháng sulfadoxine (SDX) ở enzyme dihydropteroate synthase của Plasmodium falciparum (PfDHPS) – đích tác động của liệu pháp phối hợp thuốc chống sốt rét sulfadoxine-pyrimethamine (SP). Thông qua mô phỏng động lực học phân tử, các nhà nghiên cứu đã so sánh enzyme PfDHPS dạng hoang dại với bảy biến thể đột biến (bao gồm các alen có ý nghĩa lâm sàng như ISgegA và vagKgs) ở trạng thái phức hợp với cơ chất tự nhiên p-aminobenzoic acid (pABA) hoặc chất ức chế SDX, cùng với đồng cơ chất 6-hydroxymethyl-7,8-dihydropterin pyrophosphate (DHPPP). Kết quả cho thấy mặc dù cấu trúc tổng thể của enzyme vẫn ổn định ở các biến thể, nhưng các đột biến điểm liên quan đến tính kháng thuốc (Ile431Val, Ser436Ala, Ala437Gly, Lys540Glu, Ala581Gly, Ala613Ser) lại làm thay đổi đáng kể động lực học liên kết với phối tử. Đáng chú ý, vòng D2 đóng vai trò then chốt: nó chuyển sang cấu hình đóng để ổn định liên kết với pABA, nhưng lại chuyển sang cấu hình mở khi có mặt SDX, tạo điều kiện cho việc giải phóng chất ức chế. Biến thể vagKgs thể hiện sự tái cấu trúc độc đáo khi huy động vòng D1 để bù đắp cho các tương tác bị suy yếu, dẫn đến ái lực với pABA tăng lên (năng lượng liên kết -23,60 kcal/mol) nhưng độ ổn định của liên kết với SDX lại giảm đi. SDX bộc lộ tính linh hoạt về cấu hình và có xu hướng tách rời sớm khỏi tất cả các hệ thống (bao gồm cả dạng hoang dại), cho thấy sự nhạy cảm của nó trước các đột biến kháng thuốc. Khung dữ liệu về cấu trúc và động lực học này cung cấp cơ sở quan trọng để thiết kế các thuốc kháng folate thế hệ mới có khả năng mô phỏng kiểu liên kết ổn định của pABA – đặc biệt là thông qua tương tác với vòng D2 – nhằm khắc phục tình trạng kháng SDX trong điều trị sốt rét.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Pyrimethamine và Sulfadoxine (Phối hợp) - CAS 37338-39-9