ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Hóa chất công nghiệp

Hóa chất công nghiệp

Dung môi, acid, kiềm, chất xử lý bề mặt

668 sản phẩm Trang 1 / 38

Ethoduomeen T 25 (NYMEEN DT-203, Ethoxylated N-tallow alkyltrimethylenediamine)

CAS 61790-85-0

Ethoduomeen T 25 là một chất hoạt động bề mặt cation và không ion, ethoxylated của N-tallow alkyltrimethylenediamine, được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, chất chống tĩnh điện, chất khử trùng, và chất điều chỉnh trong các ứng dụng công nghiệp, dệt may, dầu khí, và chất tẩy rửa.

Chất lỏng hoặc chất rắn màu vàng nhạt (pale yellow liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri hydrua (Sodium hydride)

CAS 7646-69-7

Sodium hydride (NaH) là một hợp chất vô cơ, một chất khử và chất khử nước mạnh, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất các hợp chất hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp khác, nhưng cần được xử lý cẩn thận do khả năng phản ứng với nước và dễ cháy.

Chất rắn màu trắng hoặc xám (white or gray solid) Không mùi (hoặc mùi dầu khoáng) Khối lượng phân tử: 24.00 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Nitrophenyl octyl ether (2-Nitrophenyl octyl ether)

CAS 37682-29-4

2-Nitrophenyl octyl ether là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, được sử dụng làm dung môi hữu cơ, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như chất hóa dẻo và chất phụ gia.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 251.32 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Polyaziridine (Polyethyleneimine, PEI)

CAS 9002-98-6

Polyethyleneimine (PEI, polyaziridine) là một polyme polycationic có khối lượng phân tử cao, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ, chất tạo màng, chất kết dính, chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong các ứng dụng công nghiệp như xử lý nước, sản xuất giấy, dệt may, và mỹ phẩm.

Chất lỏng nhớt hoặc chất rắn, màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow viscous liquid or solid) Mùi amin đặc trưng Khối lượng phân tử: biến đổi (từ 300–1,000,000 g/mol)
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dinitrogen oxide (Khí cười - Nitrous oxide)

CAS 97485-25-1

Dinitrogen oxide (N2O), thường được gọi là khí cười, là một loại khí không màu, có mùi hơi ngọt, được sử dụng rộng rãi trong y tế, công nghiệp thực phẩm và sản xuất hóa chất.

Dạng: Khí hóa lỏng không màu Khối lượng phân tử: 44.01 g/mol Công thức phân tử: N2O
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sodium bromate (Bromic acid, sodium salt)

CAS 7789-38-0

Sodium bromate (NaBrO₃) là một chất oxy hóa mạnh, được sử dụng làm chất tẩy trắng và chất oxy hóa trong các ứng dụng công nghiệp (dệt may, giấy), trong sản xuất hóa chất, và trong xử lý nước, nhưng được kiểm soát chặt chẽ do độc tính.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (white crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 150.89 g/mol
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Methacrolein (2-methylprop-2-enal)

CAS 78-85-3

Methacrolein (2-methylprop-2-enal) là một aldehyde không no, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất polyme, và trong sản xuất hương liệu và dược phẩm.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 70.09 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carbonyl sulfide (Carbon oxide sulfide)

CAS 463-58-1

Carbonyl sulfide (COS) là một chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ (sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh), trong sản xuất dược phẩm, và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Khí không màu (colorless gas) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 60.07 g/mol
22+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Phosphine (Phosphorus trihydride)

CAS 7803-51-2

Phosphine (PH₃) là một chất khí không màu, có mùi tỏi hoặc cá thối đặc trưng, rất độc và dễ cháy, được sử dụng trong công nghiệp sản xuất chất bán dẫn, chất xúc tác, và trong các ứng dụng hóa học và nông nghiệp.

Khí không màu (colorless gas) Mùi tỏi hoặc cá thối đặc trưng Khối lượng phân tử: 34.00 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ammonium persulfate (Ammonium peroxydisulfate)

CAS 7727-54-0

Ammonium persulfate (ammonium peroxydisulfate) là một chất oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi như một chất khởi tạo trong quá trình trùng hợp, một chất tẩy trắng, và trong các ứng dụng xử lý nước, hóa chất, và các ngành công nghiệp khác.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 228.20 g/mol
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ammonium acryloyldimethyltaurate (Ammonium AMPS)

CAS 58374-69-9

Ammonium acryloyldimethyltaurate (Ammonium AMPS) là một monomer cation, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polyme, chất làm đặc, chất ổn định nhũ tương, và trong các ứng dụng mỹ phẩm, công nghiệp dầu khí, và xử lý nước.

Bột hoặc hạt màu trắng (white powder or granules) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 224.28 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Poly(vinyl acetate) (PVAc)

CAS 9003-20-7

Poly(vinyl acetate) (PVAc) là một polyme nhiệt dẻo được sản xuất từ monomer vinyl acetate, được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính (keo dán gỗ), trong sản xuất sơn, nhựa, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất rắn hoặc dung dịch nhớt, trong suốt, không màu (solid or viscous solution, transparent, colorless) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (tùy loại polyme)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit hydrosulfuric (Hydro sunfua)

CAS 7704-34-9

Axit hydrosulfuric (Hydro sunfua) là một loại khí không màu, cực kỳ độc hại và dễ cháy, được biết đến với mùi trứng thối đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong các quy trình công nghiệp hóa chất.

Trạng thái: Khí không màu Khối lượng phân tử: 34.08 g/mol Công thức phân tử: H2S
17+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hydrogen Sulfide (Hydrogen sulfide)

CAS 7783-06-4

Hydrogen sulfide (H₂S) là một chất khí không màu, có mùi trứng thối đặc trưng, rất độc và dễ cháy, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, xử lý nước, sản xuất lưu huỳnh và các ứng dụng công nghiệp khác.

Khí không màu (colorless gas) Mùi trứng thối đặc trưng Khối lượng phân tử: 34.08 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cellulase (Cellulase enzyme)

CAS 9012-54-8

Cellulase là một nhóm enzyme xúc tác quá trình thủy phân cellulose thành glucose, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dệt may, giấy, nhiên liệu sinh học, và trong các ứng dụng công nghệ sinh học và môi trường.

Bột hoặc dung dịch màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder or solution) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~30,000–100,000 g/mol (tùy loại)
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

n-Valeric acid (Valeric acid)

CAS 109-52-4

n-Valeric acid (pentanoic acid) là một acid carboxylic mạch thẳng với năm nguyên tử carbon, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất hương liệu, dược phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi hôi (khi đậm đặc), mùi trái cây (khi pha loãng) Khối lượng phân tử: 102.13 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sulfur dioxide (Sulfurous anhydride)

CAS 7446-09-5

Sulfur dioxide (SO₂) là một chất khí không màu, có mùi hăng đặc trưng, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản thực phẩm, chất khử trùng, chất tẩy trắng, và là nguyên liệu trong sản xuất acid sulfuric, và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Khí không màu (colorless gas) Mùi hăng, gây cay mắt Khối lượng phân tử: 64.06 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

alpha-Quartz (Crystallized silicon dioxide)

CAS 1317-79-9

alpha-Quartz (crystallized silicon dioxide, SiO₂) là dạng tinh thể phổ biến và ổn định nhất của silica, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ, vật liệu xây dựng, chất bán dẫn, và trong các ứng dụng công nghiệp khác nhờ tính chất cơ học, nhiệt và điện tuyệt vời.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (white crystals or powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 60.08 g/mol
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 38

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 668 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản