Dinitrogen oxide (Khí cười - Nitrous oxide) CAS: 97485-25-1
Mô tả sản phẩm
Dinitrogen oxide (Nitrous oxide) là một chất khí oxy hóa bền ở nhiệt độ phòng. Nó nổi tiếng với tác dụng gây mê và giảm đau trong y tế, đồng thời là một phụ gia thực phẩm phổ biến (E942) dùng làm chất đẩy trong các bình tạo bọt kem tươi.
Tính chất hóa học: Mặc dù không cháy, N2O hỗ trợ sự cháy tương tự như oxy. Ở nhiệt độ cao, nó phân hủy thành nitơ và oxy, do đó có thể dùng để tăng cường hiệu suất động cơ trong các ứng dụng kỹ thuật.
Tính chất
Dạng: Khí hóa lỏng không màu
Khối lượng phân tử: 44.01 g/mol
Công thức phân tử: N2O
Điểm sôi: -88.5°C
Tính chất: Không độc, không cháy nhưng hỗ trợ sự cháy mạnh
Độ tan: Tan tốt trong nước, cồn và ete
Bảo quản: Lưu trữ trong bình thép chịu áp lực, đặt nơi thông thoáng, tránh xa nguồn nhiệt và chất dễ cháy
Tài liệu tham khảo
Đánh giá di truyền về độc tính thần kinh liên quan đến gây mê qua đường hô hấp trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, tập trung vào Sevoflurane và Isoflurane – Một bài tổng quan
Bài tổng quan này xem xét cơ sở di truyền của độc tính thần kinh do thuốc mê đường hô hấp gây ra, tập trung đặc biệt vào sevoflurane và isoflurane, thông qua các mô hình tiền lâm sàng bao gồm nuôi cấy tế bào, động vật đang trong giai đoạn phát triển thần kinh và động vật già. Sevoflurane – một loại thuốc mê bay hơi được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng khởi mê nhanh và đặc tính tim mạch thuận lợi – gây ra những thay đổi nhất quán trong biểu hiện gen trên nhiều con đường: tăng biểu hiện các gen thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (Bax, caspase-3), giảm biểu hiện gen ức chế quá trình này (Bcl-2), và gây rối loạn các RNA không mã hóa (miR-302e, lncRNA NEAT1, NKILA) vốn điều hòa các phản ứng với stress oxy hóa (Nrf2/ARE, DJ-1), rối loạn chức năng ty thể, ferroptosis (SLC7A11) và viêm thần kinh (NF-κB, IL-6, TNF-α, bổ thể C1q/C3). Isoflurane, một loại thuốc mê halogen mạnh khác, cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống còn của tế bào thần kinh thông qua cơ chế thoái hóa STAT3, kích hoạt quá mức CDK5, rối loạn miRNA (miR-214, miR-302b-3p, miR-153) và kích hoạt các chuỗi phản ứng viêm (TLR4/MyD88, phức hợp viêm PYPAF1). Cả hai loại thuốc này đều cho thấy mức độ nhạy cảm khác nhau tùy theo độ tuổi: ở não bộ đang phát triển, chúng làm suy giảm quá trình di cư của tế bào thần kinh và quá trình myelin hóa (thông qua ERMN/TYMS và sự rối loạn chuyển hóa axit béo), đồng thời kích hoạt các tác động di truyền ngoại gen xuyên thế hệ; trong khi ở não bộ lão hóa, chúng làm trầm trọng thêm tổn thương do stress oxy hóa, sự kích hoạt tế bào viglia (Kv1.3, FKBP5) và tình trạng suy giảm nhận thức. Bài tổng quan cũng đề cập đến desflurane và nitrous oxide như những thuốc mê đường hô hấp khác có đặc điểm dược động học riêng biệt nhưng chưa được nghiên cứu sâu về độc tính thần kinh, đồng thời nhấn mạnh tác dụng bảo vệ thần kinh (phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể) của phương pháp tiền điều hòa bằng thuốc mê trong các mô hình thiếu máu cục bộ - tái tưới máu, qua đó làm nổi bật sự phức tạp trong việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu cơ chế này vào thực tiễn an toàn gây mê lâm sàng.
Yêu cầu báo giá
Dinitrogen oxide (Khí cười - Nitrous oxide) - CAS 97485-25-1