Mô tả sản phẩm

n-Valeric acid (pentanoic acid, acid valeric, acid pentanoic) là một acid carboxylic mạch thẳng với năm nguyên tử carbon (C5). Nó là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng (mùi hôi, mùi của mồ hôi, nhưng khi pha loãng có mùi trái cây). Valeric acid có trong tự nhiên trong một số loại thực vật (ví dụ: valerian) và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong sản xuất các ester (hương liệu, dung môi), thuốc trừ sâu, dược phẩm, và các chất hóa học khác. Valeric acid và các ester của nó được sử dụng trong công nghiệp hương liệu và thực phẩm.

Tính chất và ứng dụng: Valeric acid là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, tan trong nước, ethanol và ete. Nó có tính acid yếu (pKa ~ 4.8). Ứng dụng bao gồm sản xuất các ester của valeric acid (ví dụ: ethyl valerate, pentyl valerate) được sử dụng làm hương liệu trong thực phẩm và mỹ phẩm. Nó cũng được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm (ví dụ: valproic acid, một thuốc chống co giật).

An toàn: Valeric acid có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nó có mùi mạnh và có thể gây khó chịu. Cần sử dụng bảo hộ khi thao tác.

Tính chất

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi hôi (khi đậm đặc), mùi trái cây (khi pha loãng) Khối lượng phân tử: 102.13 g/mol Điểm nóng chảy: -34.5°C Nhiệt độ sôi: 186–187°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 0.939 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.408 Điểm chớp cháy: 86°C Độ tan: tan trong nước (≈ 50 g/L), tan trong ethanol, ete, aceton, cloroform pKa: ≈ 4.8 Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Việc uống nước có chứa saccharin natri làm thay đổi trục hệ vi sinh vật - ruột - vùng dưới đồi ở chuột lang.
Animals 2021, 11(7), 1875 DOI
Nghiên cứu này khảo sát cách saccharin natri (SS) – một chất tạo ngọt nhân tạo – làm thay đổi trục hệ vi sinh vật - ruột - vùng dưới đồi ở chuột lang. Việc bổ sung 1,5 mM SS vào nước uống trong 28 ngày đã làm tăng nồng độ glucose huyết thanh và hormone kích thích cảm giác thèm ăn là peptide giải phóng hormone tăng trưởng (GHRP); đồng thời, chất này cải thiện hình thái nhung mao hồi tràng và chức năng hàng rào ruột thông qua việc tăng cường biểu hiện các protein liên kết chặt (tight junction) là ZO1 và CLDN1. SS kích hoạt tín hiệu thụ thể cảm nhận vị ngọt ở ruột (T1R2, T1R3, PLCβ2, TRPM5) và thúc đẩy biểu hiện của chất vận chuyển glucose SGLT1. Nó cũng làm thay đổi cấu trúc hệ vi sinh vật đường ruột bằng cách gia tăng tỷ lệ Firmicutes và họ Lactobacillaceae (chi Lactobacillus) trong khi giảm tỷ lệ họ Erysipelotrichaceae và chi Ileibacterium, dẫn đến sự gia tăng nồng độ axit lactic và các axit béo chuỗi ngắn (axit acetic, axit propionic và axit n-valeric). Tại vùng dưới đồi, SS gây ra sự thay đổi biểu hiện ở 1.370 gen, tập trung vào các con đường tín hiệu cảm nhận vị ngọt và tương tác giữa phối tử - thụ thể thần kinh, bao gồm việc tăng cường biểu hiện của neuropeptide kích thích ăn uống AGRP. Nhìn chung, các kết quả này cho thấy SS thúc đẩy sự tăng trưởng và quá trình chuyển hóa glucose thông qua việc điều hòa tín hiệu thụ thể cảm nhận vị ngọt, các chất chuyển hóa của vi sinh vật đường ruột và sự biểu hiện gen tại vùng dưới đồi dọc theo trục hệ vi sinh vật - ruột - não.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

n-Valeric acid (Valeric acid) - CAS 109-52-4