Mô tả sản phẩm

Carbonyl sulfide (COS, carbon oxide sulfide, carbonyl sulfide) là một hợp chất vô cơ, tồn tại ở dạng khí không màu, có mùi hăng đặc trưng (giống mùi lưu huỳnh hoặc khí than). Nó là một chất khí dễ cháy, nhưng ít độc hơn hydrogen sulfide. COS được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là để sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh (ví dụ: thiocarbonyls, thiourea, và các dẫn xuất khác). Nó cũng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và các chất hóa học khác.

Tính chất và ứng dụng: Carbonyl sulfide là một khí không màu, có mùi hăng, tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Ứng dụng: (1) Tổng hợp hữu cơ (sản xuất các hợp chất chứa lưu huỳnh) (2) Sản xuất dược phẩm và các hóa chất khác (3) Trong công nghiệp (sản xuất chất hoạt động bề mặt, chất xúc tác).

An toàn: Carbonyl sulfide có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Hít phải có thể gây đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Cần sử dụng bảo hộ và làm việc trong khu vực thông thoáng khi xử lý COS.

Tính chất

Khí không màu (colorless gas) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 60.07 g/mol Điểm nóng chảy: -138.8°C Điểm sôi: -50.2°C Tỷ trọng (khí): 2.68 g/L (ở 20°C) Độ tan: tan trong nước (≈ 1 g/L), tan trong ethanol, aceton, benzen Điểm chớp cháy: dễ cháy Bảo quản: bình khí, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Hiệu lực so sánh của carbonyl sulfide đối với các chủng mọt gạo Sitophilus oryzae kháng và mẫn cảm với phosphine.
Insects 2026, 17(3), 347 DOI
Nghiên cứu này đánh giá carbonyl sulfide (COS) như một chất xông hơi thay thế cho phosphine để kiểm soát mọt gạo Sitophilus oryzae, đặc biệt là các chủng đã phát triển tính kháng phosphine. Các nhà nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của phosphine và COS đối với cả chủng nhạy cảm và chủng kháng phosphine ở các giai đoạn phát triển khác nhau (trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành). Kết quả cho thấy các chủng kháng phosphine có mức độ kháng phosphine cao gấp 12,68 đến 27,94 lần so với các chủng nhạy cảm; giá trị LCt₅₀ tăng mạnh từ mức 0,63–1,44 mg·h/L lên 8,37–30,65 mg·h/L. Ngược lại, COS không cho thấy hiện tượng kháng chéo với phosphine; tỷ lệ kháng giữa chủng nhạy cảm và chủng kháng chỉ dao động từ 0,88 đến 1,08 (xấp xỉ 1,0), cho thấy hiệu quả tương đương đối với cả hai chủng. Mặc dù COS đòi hỏi nồng độ tổng thể cao hơn (giá trị LCt₅₀ từ 149,87–289,78 mg·h/L) so với phosphine, nhưng hiệu quả ổn định bất kể tình trạng kháng phosphine, kết hợp với độc tính cấp tính qua đường hô hấp thấp và nguồn gốc tự nhiên, cho thấy COS là một ứng viên đầy hứa hẹn trong việc kiểm soát các loài dịch hại kho tàng đã kháng phosphine. Các tác giả lưu ý rằng cần có thêm nghiên cứu về các phương pháp xử lý kết hợp và chiến lược ứng dụng thực địa để nâng cao tính ứng dụng thực tiễn của COS trong bảo quản ngũ cốc và kiểm dịch thực vật.
Nghiên cứu đặc tính nhiệt của các vi cầu polymer liên kết ngang có chứa nhóm thiol bằng phương pháp TG/FTIR/DSC trong điều kiện không oxy hóa
Materials 2024, 17(6), 1372 DOI
Nghiên cứu này khảo sát hành vi nhiệt trong điều kiện không oxy hóa (nhiệt phân) của các vi cầu polymer xốp liên kết ngang, được tổng hợp từ glycidyl methacrylate (GMA)—một monomer vinyl có chức năng kép gồm nhóm methacrylate và oxirane—và được liên kết ngang bằng benzene-1,4-diylbis(2-methylprop-2-enoate) (1,4DMB) hoặc trimethylolpropane trimethacrylate (TRIM). Các vi cầu này được biến tính sau tổng hợp bằng axit thioglycolic (TGA) để đưa nhóm thiol (-SH) vào cấu trúc, tạo ra vật liệu hữu ích cho các ứng dụng như hấp phụ kim loại nặng, sắc ký, chiết pha rắn và tổng hợp vật liệu nanocomposite. Thông qua các phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TG), nhiệt lượng quét vi sai (DSC), FTIR và ¹H NMR, các tác giả nhận thấy việc gắn nhóm thiol giúp tăng độ bền nhiệt thêm 22–54 °C so với các copolymer ban đầu. Các copolymer ban đầu phân hủy qua ba giai đoạn, bắt đầu bằng quá trình giải trùng hợp để giải phóng monomer GMA, acrolein (đối với loại liên kết ngang bằng 1,4DMB) hoặc methacrolein (đối với loại liên kết ngang bằng TRIM) và CO₂/CO; trong khi đó, các copolymer đã biến tính thiol phân hủy qua hai giai đoạn, bắt đầu bằng phản ứng chuyển ester giữa nhóm ester và nhóm thiol, giải phóng carbonyl sulfide (COS), acrolein và CO₂, đồng thời hình thành các nhóm lactone trong phần dư rắn. Phân tích NMR cũng xác định monomer 1,4DMB và hydroquinone monomethacrylate là các sản phẩm phân hủy của copolymer 1,4DMB-SH. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình tái chế nhiệt và cacbon hóa các vật liệu hấp phụ polymer đã qua sử dụng để chuyển đổi chúng thành than hoạt tính.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Carbonyl sulfide (Carbon oxide sulfide) - CAS 463-58-1