Mô tả sản phẩm

Methacrolein (2-methylprop-2-enal, methacrylaldehyde) là một aldehyde không no, có công thức phân tử C4H6O. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng đặc trưng. Methacrolein là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, được sử dụng để sản xuất nhiều hợp chất khác, bao gồm methacrylic acid, methyl methacrylate (MMA), và các polyme liên quan. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất hương liệu và dược phẩm.

Tính chất và ứng dụng: Methacrolein là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng, tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. Nó có tính chất hóa học của một aldehyde và một alkene, có thể tham gia các phản ứng oxy hóa, khử, cộng, và trùng hợp. Ứng dụng: (1) Sản xuất methacrylic acid và methyl methacrylate (MMA) (2) Sản xuất polyme và nhựa (3) Sản xuất hương liệu và dược phẩm.

An toàn: Methacrolein có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nó có thể gây cháy. Cần sử dụng bảo hộ và làm việc trong khu vực thông thoáng khi thao tác.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 70.09 g/mol Điểm nóng chảy: -81°C Nhiệt độ sôi: 68.4°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 0.847 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.414 Điểm chớp cháy: -5°C (dễ cháy) Độ tan: tan trong nước (≈ 100 g/L), tan trong ethanol, ete, aceton Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Nghiên cứu đặc tính nhiệt của các vi cầu polymer liên kết ngang có chứa nhóm thiol bằng phương pháp TG/FTIR/DSC trong điều kiện không oxy hóa
Materials 2024, 17(6), 1372 DOI
Nghiên cứu này khảo sát hành vi nhiệt trong điều kiện không oxy hóa (nhiệt phân) của các vi cầu polymer xốp liên kết ngang, được tổng hợp từ glycidyl methacrylate (GMA)—một monomer vinyl có chức năng kép gồm nhóm methacrylate và oxirane—và được liên kết ngang bằng benzene-1,4-diylbis(2-methylprop-2-enoate) (1,4DMB) hoặc trimethylolpropane trimethacrylate (TRIM). Các vi cầu này được biến tính sau tổng hợp bằng axit thioglycolic (TGA) để đưa nhóm thiol (-SH) vào cấu trúc, tạo ra vật liệu hữu ích cho các ứng dụng như hấp phụ kim loại nặng, sắc ký, chiết pha rắn và tổng hợp vật liệu nanocomposite. Thông qua các phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TG), nhiệt lượng quét vi sai (DSC), FTIR và ¹H NMR, các tác giả nhận thấy việc gắn nhóm thiol giúp tăng độ bền nhiệt thêm 22–54 °C so với các copolymer ban đầu. Các copolymer ban đầu phân hủy qua ba giai đoạn, bắt đầu bằng quá trình giải trùng hợp để giải phóng monomer GMA, acrolein (đối với loại liên kết ngang bằng 1,4DMB) hoặc methacrolein (đối với loại liên kết ngang bằng TRIM) và CO₂/CO; trong khi đó, các copolymer đã biến tính thiol phân hủy qua hai giai đoạn, bắt đầu bằng phản ứng chuyển ester giữa nhóm ester và nhóm thiol, giải phóng carbonyl sulfide (COS), acrolein và CO₂, đồng thời hình thành các nhóm lactone trong phần dư rắn. Phân tích NMR cũng xác định monomer 1,4DMB và hydroquinone monomethacrylate là các sản phẩm phân hủy của copolymer 1,4DMB-SH. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình tái chế nhiệt và cacbon hóa các vật liệu hấp phụ polymer đã qua sử dụng để chuyển đổi chúng thành than hoạt tính.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Methacrolein (2-methylprop-2-enal) - CAS 78-85-3