Mô tả sản phẩm

Poly(vinyl acetate) (PVAc, polyvinyl acetate) là một polyme nhiệt dẻo được sản xuất từ quá trình trùng hợp của monomer vinyl acetate (CH₃COOCH=CH₂). PVAc là một chất rắn trong suốt, không màu, không mùi, có tính chất dẻo và đàn hồi. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính (keo dán gỗ, keo dán giấy), trong sản xuất sơn (làm chất kết dính và chất tạo màng), nhựa, và trong các ứng dụng công nghiệp khác (ví dụ: chất độn, chất phủ). PVAc thường được sử dụng dưới dạng dung dịch hoặc nhũ tương trong nước.

Tính chất và ứng dụng: PVAc có độ bền cơ học tốt, độ bền nhiệt thấp, và có khả năng bám dính cao trên nhiều bề mặt (gỗ, giấy, vải). Nó tan trong các dung môi hữu cơ (như acetone, toluene), nhưng không tan trong nước (trừ khi ở dạng nhũ tương). Ứng dụng: (1) Chất kết dính (keo dán gỗ, giấy, vải) (2) Sản xuất sơn (chất kết dính, chất tạo màng) (3) Sản xuất nhựa và các vật liệu composite (4) Trong ngành dệt may (chất làm cứng vải).

An toàn: PVAc thường được coi là an toàn trong các ứng dụng công nghiệp và thực phẩm. Tuy nhiên, cần tránh hít phải bụi hoặc hơi của monomer, và nên sử dụng trong khu vực thông thoáng.

Tính chất

Chất rắn hoặc dung dịch nhớt, trong suốt, không màu (solid or viscous solution, transparent, colorless) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (tùy loại polyme) Tỷ trọng: 1.1–1.2 g/cm³ (ở 20°C) Nhiệt độ nóng chảy: 80–120°C (tùy loại) Độ tan: tan trong dung môi hữu cơ (acetone, toluene), không tan trong nước (trừ khi ở dạng nhũ tương) Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của các polymer tổng hợp đến đặc tính giải phóng bupivacaine hydrochloride từ hydrogel sodium hyaluronate.
Biomedicines 2025, 13(1), 39 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các loại hydrogel tiêm nội khớp mới dựa trên nền sodium hyaluronate (HA) kết hợp với các polymer tổng hợp—bao gồm polyacrylic acid (PA), copolymer ammonium acryloyldimethyltaurate/VP (AX), hỗn hợp polyvinyl acetate–polyvinylpyrrolidone (PVA-PVP) và polyethylene glycol (PEG)—nhằm mục đích giải phóng có kiểm soát bupivacaine hydrochloride (Bu), một loại thuốc gây tê tại chỗ. Các phép đo độ nhớt cho thấy tất cả các polymer tổng hợp đều làm tăng độ nhớt của hydrogel so với chỉ dùng HA đơn thuần; trong đó, AX tạo ra giá trị độ nhớt cao nhất (6750 ± 160 cP khi có Bu và 12623 ± 379 cP khi không có Bu ở nhiệt độ phòng), nhờ vào các tương tác tĩnh điện và liên kết hydro giữa AX (mang điện tích dương) và HA (mang điện tích âm). Thử nghiệm giải phóng in vitro trong dung dịch đệm phosphate pH 6,8 chứng minh rằng các mô hình Higuchi và Korsmeyer–Peppas mô tả tốt nhất cơ chế vận chuyển bất thường (phi Fick) của Bu; đồng thời, công thức chứa AX cho thấy tốc độ giải phóng thuốc chậm nhất, các hằng số tốc độ giải phóng thấp nhất (k_H = 4,4 ± 0,2 mg·min^−1/2; k_K-P = 3,4 ± 0,2 × 10^−2 min^−n) và thời gian giải phóng một nửa lượng thuốc dài nhất (199,5 ± 17,6 min). Các phân tích FTIR-ATR và DSC xác nhận sự tồn tại của các tương tác liên phân tử—như liên kết hydro và sự tạo muối—giữa HA, các polymer tổng hợp và Bu; chính các tương tác này đã ảnh hưởng đến tính chất lưu biến và khả năng hòa tan của hệ thống. Từ đó, các tác giả kết luận rằng hydrogel HA kết hợp với AX là công thức tối ưu để kéo dài thời gian giải phóng Bu trong các ứng dụng tiêm nội khớp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Poly(vinyl acetate) (PVAc) - CAS 9003-20-7