Mô tả sản phẩm

2-Nitrophenyl octyl ether (2-nitrophenyl octyl ether, 2-nitro-1-octyloxybenzene) là một hợp chất hữu cơ, một ether của 2-nitrophenol và octanol. Công thức phân tử C14H21NO3, khối lượng phân tử 251,32 g/mol. Nó là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, có mùi đặc trưng nhẹ, tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ và không tan trong nước. 2-Nitrophenyl octyl ether được sử dụng như một dung môi hữu cơ trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong các phản ứng hữu cơ và chiết xuất. Nó cũng được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, làm chất hóa dẻo (plasticizer) cho nhựa, và làm chất phụ gia trong các sản phẩm công nghiệp. Trong một số nghiên cứu, nó được sử dụng làm chất mang trong các cảm biến ion chọn lọc.

Tính chất và ứng dụng: 2-Nitrophenyl octyl ether là một chất lỏng nhớt, không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ. Ứng dụng: (1) Dung môi hữu cơ trong tổng hợp hữu cơ và chiết xuất (2) Chất trung gian trong tổng hợp hóa học (3) Chất hóa dẻo (4) Chất phụ gia trong các sản phẩm công nghiệp.

An toàn: 2-Nitrophenyl octyl ether có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng bảo hộ khi thao tác.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 251.32 g/mol Điểm nóng chảy: -10°C Nhiệt độ sôi: 320°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 1.04 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.535 Độ tan: không tan trong nước, tan trong ethanol, aceton, cloroform, và dung môi hữu cơ Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vi mạch in lưới dùng một lần, kích thước siêu nhỏ, tích hợp polymer in dấu phân tử để phát hiện thuốc Metronidazole Benzoate
Micromachines 2022, 13(12), 2107 DOI
Bài báo này trình bày quá trình phát triển một loại cảm biến vi mạch in trên nền (screen-printed) mới, có kích thước nhỏ gọn và dùng một lần, nhằm phát hiện có tính chọn lọc loại thuốc kháng khuẩn và kháng đơn bào metronidazole benzoate (MB). Cảm biến này tích hợp polymer in dấu phân tử (MIP) – được tổng hợp từ MB làm khuôn mẫu, 1-vinyl-2-pyrrolidine (VP) làm monomer chức năng và ethylene glycol dimethacrylate (EGDMA) làm tác nhân liên kết ngang – giúp mang lại độ chọn lọc cao nhờ tạo ra các vị trí nhận diện đặc hiệu với thuốc. Vi mạch cảm biến được biến tính thêm bằng ống nano carbon đa tường (MWCNT) để tăng cường độ dẫn điện và polyaniline (PANI) làm lớp tiếp xúc rắn nhằm cải thiện độ ổn định; đồng thời, 2-nitrophenyl octyl ether (DNPOE) và polyvinyl chloride (PVC) lần lượt được sử dụng làm chất hóa dẻo và nền polymer cho màng cảm biến. Cảm biến thu được thể hiện hiệu suất vượt trội trong việc phát hiện MB trong các mẫu sinh học, với độ nhạy cao, thời gian phản hồi nhanh và độ chính xác tốt; thiết bị này đại diện cho một bước tiến đáng kể so với các phương pháp phân tích truyền thống nhờ chi phí thấp, tính di động cao và khả năng tự động hóa.
Chế tạo điện cực màng nhạy để định lượng điện hóa đã được thẩm định dư lượng thuốc điều trị loãng xương trong nước thải công nghiệp dược phẩm.
Molecules 2021, 26(16), 5093 DOI
Nghiên cứu của Abdel-Gawad và cộng sự (Molecules 2021) mô tả quá trình chế tạo và đánh giá hai loại điện cực chọn lọc ion (ISE)—điện cực màng polyvinyl chloride (PVC) và điện cực carbon thủy tinh (GC)—nhằm định lượng trực tiếp bằng phương pháp điện hóa hoạt chất alendronate sodium trihydrate (ALN), một loại thuốc bisphosphonate trị loãng xương, trong nước thải công nghiệp dược phẩm mà không cần xử lý mẫu sơ bộ. Cơ chế cảm biến dựa trên phức hợp liên kết ion ALN–o-phenanthroline–sắt(II) đóng vai trò là chất trao đổi ion; phức hợp này được nhúng trong nền PVC có sử dụng chất hóa dẻo nitrophenyl octyl ether (NPOE)—chất cho hiệu quả vượt trội hơn so với dioctyl phthalate (DOP) và dibutyl sebacate (DBS) khi làm dung môi trung gian. Cả hai điện cực đều thể hiện độ dốc gần đạt chuẩn Nernst (29 mV/decade) trong khoảng nồng độ tuyến tính từ 1×10⁻⁵ đến 1×10⁻² M, khoảng pH hoạt động từ 8–11, giới hạn phát hiện là 8×10⁻⁶ M, cùng độ chọn lọc cao đối với các muối vô cơ thông thường và các hợp chất bisphosphonate có cấu trúc tương tự như risedronate sodium và clodronate disodium tetrahydrate. Phương pháp này đã được áp dụng thành công trên các mẫu nước thải thực tế và mẫu nước thải thêm chuẩn, cho kết quả tương đương với phương pháp HPLC chính thức của USP; qua đó chứng minh rằng các cảm biến đo thế được đề xuất là giải pháp thay thế đơn giản, tiết kiệm và nhanh chóng để giám sát dư lượng ALN trong môi trường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2-Nitrophenyl octyl ether (2-Nitrophenyl octyl ether) - CAS 37682-29-4