ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Hóa chất nông nghiệp

Hóa chất nông nghiệp

Phân bón, thuốc BVTV, chất điều hòa

78 sản phẩm Trang 1 / 5

Bacillus subtilis (GUS 2000 Biofungicide Concentrate)

CAS 68038-70-0

Bacillus subtilis là một loại vi khuẩn có ích, được sử dụng làm chất đối kháng sinh học trong nông nghiệp để phòng trừ nấm bệnh (biofungicide), cải thiện sức khỏe cây trồng và tăng năng suất, đồng thời được ứng dụng trong công nghiệp sản xuất enzyme và sinh học.

Vi khuẩn Gram dương, dạng que, hiếu khí Hình thành nội bào tử, bền vững trong điều kiện bất lợi Khuẩn lạc màu trắng đến trắng ngà, nhăn hoặc nhẵn trên môi trường thạch
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hydrogen phosphide (Phosphine)

CAS 29724-05-8

Hydrogen phosphide (hay Phosphine) là một loại khí không màu, rất độc, được sử dụng rộng rãi như một chất xông hơi khử trùng nông sản trong kho bãi.

Dạng: Khí không màu (thường có mùi như cá thối hoặc tỏi do tạp chất) Khối lượng phân tử: 34.00 g/mol Công thức phân tử: PH3
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Gibberellin (Gibberellins)

CAS 83313-40-0

Gibberellin là một nhóm hormone thực vật quan trọng, thúc đẩy sự kéo dài tế bào, nảy mầm của hạt, ra hoa, phát triển quả và các quá trình sinh trưởng khác, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để tăng năng suất và chất lượng cây trồng.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystals or powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 346.38 g/mol (GA₃)
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Brassinosteroid (Brassinosteroid)

CAS 78821-42-8

Brassinosteroid là một nhóm hormone thực vật steroid có hoạt tính sinh học cao, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của thực vật, bao gồm kéo dài tế bào, phân chia tế bào, biệt hóa mô và khả năng chống stress, được sử dụng trong nông nghiệp để tăng năng suất và chất lượng cây trồng.

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 480.68 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Mancozeb (Agrox 16D)

CAS 8018-01-7

Mancozeb là một thuốc trừ nấm tiếp xúc và bảo vệ thuộc nhóm dithiocarbamate, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để phòng trừ nhiều loại bệnh nấm hại trên cây trồng như rau, cây ăn quả, cây công nghiệp và cây lương thực.

Bột hoặc hạt màu vàng (yellow powder or granules) Mùi hăng đặc trưng của lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 541.01 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Cloro-5-(trifluoromethyl)pyridine

CAS 52334-81-3

2-Cloro-5-(trifluoromethyl)pyridine (2-Chloro-5-(trifluoromethyl)pyridine) là hợp chất dị vòng halogen hóa chứa fluor, được sử dụng rộng rãi làm trung gian tổng hợp trong ngành nông nghiệp, đặc biệt trong sản xuất thuốc trừ sâu Fipronil, thuốc diệt cỏ Fluazifop-P-butyl, Haloxyfop-R-methyl và các chất bảo vệ cây trồng khác.

Tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline solid) Sau khi nóng chảy: chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt Khối lượng phân tử: 181.54 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 1-aminocyclopropan-1-carboxylic (1-Aminocyclopropanecarboxylic acid)

CAS 22059-21-8

Axit 1-aminocyclopropan-1-carboxylic (ACC) là tiền chất tự nhiên của ethylene trong thực vật, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh lý thực vật, điều hòa sinh trưởng và phát triển, cũng như là chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 101.10 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carbaryl (naphthalen-1-yl N-methylcarbamat)

CAS 63-25-2

Carbaryl (naphthalen-1-yl N-methylcarbamate) là một loại thuốc trừ sâu carbamate phổ rộng, được sử dụng để kiểm soát nhiều loại sâu hại trên cây trồng, hoa màu và trong các ứng dụng bảo vệ thực vật.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (white crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 201.22 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

(Z)-9-Tricosen ((Z)-9-Tricosene)

CAS 27519-02-4

(Z)-9-Tricosen là một hydrocarbon không no thuộc nhóm pheromone, được sử dụng làm chất dẫn dụ côn trùng trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), đặc biệt hiệu quả trong việc thu hút ruồi nhà (Musca domestica) và một số loài côn trùng khác.

Chất lỏng nhớt, không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow viscous liquid) Mùi đặc trưng nhẹ của hydrocarbon Khối lượng phân tử: 322.61 g/mol
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Đồng(I) oxit

CAS 1317-39-1

Đồng(I) oxit (Cuprous oxide, Đồng oxit đỏ) là hợp chất vô cơ của đồng ở trạng thái oxy hóa +1, dạng bột màu đỏ cam hoặc đỏ nâu. Được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ nấm bệnh trong nông nghiệp, chất phụ gia thức ăn chăn nuôi, và trong công nghiệp sơn chống hà biển.

Bột tinh thể màu đỏ cam hoặc đỏ nâu (Red-orange to reddish-brown crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 143.09 g/mol (Cu2O)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nicosulfuron

CAS 111991-09-4

Nicosulfuron là thuốc diệt cỏ chọn lọc thuộc nhóm sulfonylurea, được sử dụng để kiểm soát cỏ dại lá rộng và cỏ hòa thảo trong ngô và các cây trồng khác.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 410.41 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri dimethyldithiocarbamat

CAS 128-04-1

Natri dimethyldithiocarbamat là chất diệt nấm và diệt cỏ phổ rộng thuộc nhóm dithiocarbamat, cũng được sử dụng trong công nghiệp cao su và xử lý nước.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng của lưu huỳnh hoặc amin Khối lượng phân tử: 143.21 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Diflubenzuron

CAS 35367-38-5

Diflubenzuron là thuốc trừ sâu thuộc nhóm benzoylurea, hoạt động như chất ức chế tổng hợp chitin, được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh trên cây trồng và trong thú y.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 310.69 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Oxine-copper (Đồng 8-hydroxyquinolinat)

CAS 10380-28-6

Oxine-copper (Đồng 8-hydroxyquinolinat) là hợp chất phức đồng của 8-hydroxyquinoline, là thuốc trừ nấm và thuốc bảo vệ thực vật phổ rộng, đồng thời được sử dụng làm chất bảo quản gỗ, vải và trong ngành công nghiệp sơn.

Bột mịn màu xanh lục đến xanh đen (Green to dark green powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 351.85 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Dinitolmid

CAS 148-01-6

Dinitolmide là thuốc phòng và điều trị bệnh cầu trùng (coccidiosis) trên gia cầm, thuộc nhóm nitrobenzamide, được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 225.16 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Thiram (Tetramethylthiuram disulfide)

CAS 137-26-8

Thiram là thuốc trừ nấm bảo vệ thực vật phổ rộng, được sử dụng để xử lý hạt giống và phun trên cây trồng, đồng thời được dùng làm chất xúc tiến lưu hóa trong công nghiệp cao su.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi hăng đặc trưng (Characteristic pungent odor) Khối lượng phân tử: 240.43 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pymetrozine

CAS 123312-89-0

Pymetrozine là thuốc trừ sâu thuộc nhóm pyridine azomethine, có tác dụng chọn lọc đặc hiệu trên rầy, rệp và bọ phấn, hoạt động bằng cách ngăn chặn khả năng hút nhựa của côn trùng.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 217.23 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sulfaclozin

CAS 102-65-8

Sulfaclozin là kháng sinh sulfonamide được sử dụng chủ yếu trong thú y để điều trị bệnh cầu trùng (coccidiosis) ở gia cầm và các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm ở gia súc, gia cầm, có tác dụng ức chế tổng hợp acid folic của vi khuẩn.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 284.72 g/mol
24+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 78 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản