Mô tả sản phẩm

Đồng(I) oxit (Cuprous oxide, Copper(I) oxide, Đồng oxit đỏ, Đồng suboxide) là một hợp chất vô cơ của đồng với oxy, trong đó đồng ở trạng thái oxy hóa +1. Công thức phân tử Cu2O, khối lượng phân tử 143.09 g/mol. Đây là một trong những hợp chất đồng quan trọng nhất trong nông nghiệp và công nghiệp, với lịch sử sử dụng lâu đời như một chất kháng khuẩn và chống nấm mốc.

Tính chất vật lý: Là bột tinh thể màu đỏ cam sáng hoặc đỏ nâu sẫm, tùy thuộc vào kích thước hạt và phương pháp sản xuất. Có cấu trúc tinh thể lập phương tâm khối (cuprite structure), trong đó mỗi nguyên tử đồng được bao quanh bởi hai nguyên tử oxy và mỗi oxy được bao quanh bởi bốn đồng theo cấu trúc tetrahedron. Độ bền màu sắc tốt, không phai trong điều kiện thường.

Tính chất hóa học: Ổn định ở nhiệt độ phòng nhưng dễ bị oxy hóa thành đồng(II) oxit (CuO, màu đen) khi đun nóng trong không khí trên 180°C. Phản ứng với acid mạnh tạo ra muối đồng(I) và nước, nhưng trong môi trường acid loãng có thể bị disproportionation thành đồng kim loại và đồng(II). Không tan trong nước và ethanol, tan trong acid amoniac và acid clohydric loãng nóng. Có tính nửa dẫn (band gap ~2.17 eV), được nghiên cứu trong lĩnh vực pin mặt trời và quang điện hóa.

Tính chất

Bột tinh thể màu đỏ cam hoặc đỏ nâu (Red-orange to reddish-brown crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 143.09 g/mol (Cu2O) Điểm nóng chảy: 1235°C Điểm sôi: ~1800°C (phân hủy) Tỷ trọng: 6.0 g/cm³ Không tan trong nước, ethanol và ether Tan trong acid amoniac, acid clohydric loãng nóng và dung dịch cyanide Cấu trúc tinh thể: lập phương tâm khối (cuprite) Band gap: ~2.17 eV (tính chất nửa dẫn) Ổn định trong không khí khô ở nhiệt độ phòng Bị oxy hóa thành CuO (màu đen) khi đun nóng >180°C trong không khí Bảo quản: nhiệt độ phòng (15–25°C), nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với acid mạnh, chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ >300°C Độc tính: độc với thủy sinh, cần tránh xả thải trực tiếp ra môi trường

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Đồng(I) oxit - CAS 1317-39-1