Mô tả sản phẩm

Natri dimethyldithiocarbamat (Sodium dimethyldithiocarbamate) là muối natri của axit dimethyldithiocarbamic, thuộc nhóm dithiocarbamat. Đây là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, có tác dụng diệt nấm và diệt cỏ phổ rộng. Nó hoạt động bằng cách ức chế các enzyme chứa đồng và sắt trong tế bào nấm, cũng như can thiệp vào quá trình trao đổi chất của cỏ dại. Trong nông nghiệp, nó được sử dụng để phòng trừ nhiều loại nấm bệnh trên cây trồng như bệnh đốm lá, phấn trắng, thán thư, và cũng có hiệu quả với một số loại cỏ dại. Ngoài ra, natri dimethyldithiocarbamat còn được dùng làm chất xúc tiến lưu hóa trong công nghiệp cao su, chất ức chế ăn mòn trong xử lý nước, và làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm.

Lưu ý an toàn: Chất này có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Tiếp xúc lâu dài có thể gây nhạy cảm da. Cần đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc trực tiếp. Độc với thủy sinh vật, cần tránh để thuốc chảy vào nguồn nước. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em. Tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch theo hướng dẫn.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Mùi đặc trưng của lưu huỳnh hoặc amin Khối lượng phân tử: 143.21 g/mol Điểm nóng chảy: > 200°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (khoảng 300 g/L ở 20°C), tan trong ethanol, methanol; ít tan trong dung môi không phân cực pH dung dịch 1% trong nước: 8.0‑10.0 Ổn định ở điều kiện thường, nhưng bị thủy phân trong môi trường acid mạnh Hút ẩm mạnh, cần bảo quản kín Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ 15‑30°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tinh chế sâu dung dịch điện phân mangan sulfat bằng phương pháp kết tủa tạo phức với natri dimethyldithiocarbamate: Quy trình và cơ chế phối trí chọn lọc
Separations 2026, 13(4), 123 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc sử dụng sodium dimethyldithiocarbamate (SDD) làm chất kết tủa tạo phức để tinh chế sâu dung dịch điện phân mangan sulfat, nhằm loại bỏ có chọn lọc các tạp chất Zn²⁺, Ni²⁺ và Pb²⁺ – những ion thường cùng lắng đọng trong quá trình điện phân thu hồi mangan độ tinh khiết cao. Thông qua việc tối ưu hóa các thông số quy trình (nồng độ SDD 1 g/L, pH 6,5, nhiệt độ 55 °C, thời gian phản ứng 2 giờ), nồng độ dư của cả ba loại tạp chất đều giảm xuống dưới mức 0,2 mg/L. Các tính toán dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) cho thấy SDD tạo liên kết phối trí thông qua bốn nguyên tử lưu huỳnh, với năng lượng liên kết theo thứ tự Ni²⁺ > Pb²⁺ > Zn²⁺ > Mn²⁺, qua đó giải thích cơ chế chọn lọc về mặt nhiệt động học. Các phân tích về orbital biên và cấu trúc điện tử đã làm sáng tỏ thêm những khác biệt về mặt động học và bản chất liên kết. Quá trình điện phân từ dung dịch đã tinh chế thu được kim loại mangan có độ tinh khiết >99,999% với hàm lượng tạp chất Zn (0,11 mg/kg), Ni (0,038 mg/kg) và Pb (<0,05 mg/kg), đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm đồng-mangan dùng trong công nghiệp bán dẫn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri dimethyldithiocarbamat - CAS 128-04-1