Mô tả sản phẩm

Mancozeb (Agrox 16D) là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm dithiocarbamate, là phối hợp của kẽm và mangan với ethylenebisdithiocarbamate (EBDC). Nó là một thuốc trừ nấm tiếp xúc, có phổ hoạt động rộng, được sử dụng để phòng trừ các bệnh nấm hại trên nhiều loại cây trồng.

Cơ chế tác dụng: Mancozeb ức chế sự nảy mầm và phát triển của bào tử nấm bằng cách can thiệp vào quá trình hô hấp và các hệ enzyme chứa nhóm -SH, từ đó ngăn cản sự tổng hợp protein và acid nucleic của nấm. Do là thuốc tiếp xúc, nó không có tính lưu dẫn trong cây và cần phủ đều trên bề mặt lá để bảo vệ.

Đặc điểm: Mancozeb có dạng bột hoặc hạt màu vàng, tan trong nước tạo thành hỗn dịch. Nó bền trong môi trường khô nhưng dễ bị phân hủy dưới ánh nắng mạnh và nhiệt độ cao. Thời gian cách ly trước khi thu hoạch và các biện pháp an toàn cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

An toàn: Mancozeb ít độc đối với người và động vật có vú, nhưng có thể gây kích ứng da và mắt. Cần tuân thủ các quy định về bảo hộ lao động và thời gian cách ly khi sử dụng.

Tính chất

Bột hoặc hạt màu vàng (yellow powder or granules) Mùi hăng đặc trưng của lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 541.01 g/mol Điểm nóng chảy: phân hủy trước khi nóng chảy (> 150°C) Tỷ trọng: ~1.9 g/cm³ Độ tan: ít tan trong nước (≈ 5–10 mg/L); tan trong dung môi hữu cơ như DMSO, DMF; không tan trong hầu hết dung môi hữu cơ Ổn định: bền trong điều kiện khô, nhưng phân hủy nhanh dưới ánh sáng mặt trời và nhiệt độ cao pH (hỗn dịch 1% trong nước): 6.0–8.0 Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao; bảo quản kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh và chất oxy hóa mạnh (gây phân hủy)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của dịch chiết sen trắng (Nelumbo nucifera Gaertn.) đối với hình thái mô học tinh hoàn và các chỉ số sinh tinh ở chuột cống tiếp xúc với Mancozeb.
Biology 2026, 15(10), 738 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của dịch chiết hoa sen trắng (WBE) — thu được từ cánh hoa Nelumbo nucifera — đối với độc tính sinh sản do mancozeb (MZ) gây ra ở chuột đực. Trong suốt 30 ngày, những con chuột tiếp xúc với MZ (liều 500 mg/kg) đã biểu hiện sự suy giảm hành vi tán tỉnh, thay đổi cấu trúc tinh hoàn (giảm đường kính ống sinh tinh, giãn rộng khoảng gian ống), gia tăng các chỉ số stress oxy hóa (AOPP và xu hướng tăng LPO) cũng như giảm số lượng tinh trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng WBE trước đó, đặc biệt là ở liều thấp nhất (0,55 mg/kg), đã cải thiện đáng kể hành vi tán tỉnh, khôi phục hình thái ống sinh tinh, gia tăng số lượng tế bào sinh tinh, nâng cao hiệu suất hoạt động của tế bào Sertoli, đồng thời làm giảm quá trình peroxy hóa lipid và oxy hóa protein. Các kết quả này cho thấy các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa trong WBE — bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid và alkaloid — giúp giảm thiểu tổn thương do oxy hóa gây ra bởi MZ và bảo tồn chức năng sinh sản ở con đực, qua đó khẳng định tiềm năng của WBE như một loại thực phẩm chức năng tự nhiên giúp phòng ngừa tình trạng vô sinh liên quan đến thuốc trừ sâu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Mancozeb (Agrox 16D) - CAS 8018-01-7