Mô tả sản phẩm

Brassinosteroids (BRs, Brassinosteroid) là một nhóm hormone thực vật steroid nội sinh có hoạt tính sinh học cao, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1970 từ phấn hoa của cây cải dầu (Brassica napus). BRs có cấu trúc steroid, với 28 carbon, và bao gồm nhiều hợp chất khác nhau như brassinolide, castasterone, và 24-epibrassinolide. Chúng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa sinh trưởng và phát triển của thực vật, bao gồm kéo dài tế bào, phân chia tế bào, biệt hóa mô, phát triển mạch dẫn, và khả năng chống chịu các điều kiện bất lợi (hạn hán, mặn, nhiệt độ thấp).

Cơ chế tác dụng: Brassinosteroids liên kết với thụ thể BRI1 (Brassinosteroid Insensitive 1) trên màng tế bào, kích hoạt con đường tín hiệu kinase, dẫn đến sự thay đổi biểu hiện gen và kích hoạt các quá trình sinh lý và sinh hóa khác nhau, bao gồm tăng cường quang hợp, tăng khả năng chống stress và tăng cường sự phát triển của rễ, thân và lá.

Ứng dụng: Brassinosteroids được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để tăng năng suất và chất lượng cây trồng, bao gồm các loại cây như lúa, ngô, đậu tương, cây ăn quả và rau màu. Chúng cũng được sử dụng để cải thiện khả năng chống chịu stress và chất lượng quả.

An toàn: Brassinosteroids được coi là an toàn cho môi trường và sức khỏe con người khi sử dụng ở liều lượng khuyến nghị.

Tính chất

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or crystals) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 480.68 g/mol Điểm nóng chảy: 198–203°C (đối với brassinolide) Độ tan: ít tan trong nước, tan trong ethanol, methanol, DMSO, aceton pH (dung dịch 1% trong nước): 6.0–7.0 Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Hiệu ứng hiệp đồng của Brassinosteroid và dịch chiết hoa nhài trong việc thúc đẩy khả năng tái sinh của lúa
Plants 2026, 15(13), 2090 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát tác động hiệp đồng của các chất thúc đẩy tái sinh được phun qua lá trên giống lúa lai Japonica-Indica 'Qingxiangyou 19Xiang'. Các nghiệm thức được thực hiện vào thời điểm 5 và 15 ngày sau khi trổ bông, bao gồm gibberellin (GA), brassinosteroid (BR) ở các nồng độ thấp/trung bình/cao, và sự kết hợp giữa BR với chiết xuất hoa nhài (JE); tất cả đều được phối trộn cùng proline và kẽm clorua (ZnCl₂). Kết quả cho thấy GA làm tăng chiều cao cây và chiều dài bông nhưng lại giảm số lượng chồi của vụ chính; BR đơn lẻ giúp cải thiện khối lượng 1000 hạt mà không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tái sinh; trong khi đó, việc kết hợp BR và JE—đặc biệt ở nồng độ trung bình (MBR-JE) và cao (HBR-JE)—đã làm tăng đáng kể số lượng chồi tái sinh và cải thiện khả năng tái sinh lần lượt là 31,4% và 20,5% mà không làm giảm năng suất vụ chính, mặc dù nghiệm thức HBR-JE làm tăng tỷ lệ hạt bạc bụng. Những kết quả này chứng minh rằng việc phun hỗn hợp BR và JE qua lá trong giai đoạn trổ bông là một giải pháp canh tác đầy hứa hẹn nhằm nâng cao năng suất lúa tái sinh.
Hiểu biết về sinh lý học và hệ phiên mã đối với sự tích lũy anthocyanin do sắt gây ra ở táo ruột đỏ
Horticulturae 2026, 12(7), 841 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động của việc phun sắt (Fe) qua lá đối với sự tích lũy anthocyanin và đường hòa tan ở giống táo ruột đỏ trồng trên đất chứa nhiều vôi, thông qua việc kết hợp các phép đo sinh lý học và kỹ thuật giải trình tự RNA. So với nhóm đối chứng, việc xử lý bằng Fe đã làm tăng đáng kể hàm lượng diệp lục trong lá, nồng độ Fe trong quả, hàm lượng đường hòa tan và hàm lượng anthocyanin trong thịt quả. Phân tích hệ phiên mã đã xác định được 323 gen biểu hiện khác biệt có liên quan đến quá trình vận chuyển và liên kết Fe, sinh tổng hợp và vận chuyển đường, sinh tổng hợp anthocyanin (bao gồm các gen cấu trúc như 4CL, CHI, F3H và ANS) cũng như các con đường tín hiệu phytohormone. Các tác giả đề xuất rằng Fe thúc đẩy sự tích lũy anthocyanin thông qua ba cơ chế phối hợp: tăng cường diệp lục và quang hợp ở lá để gia tăng lượng đường hòa tan (đóng vai trò là cơ chất và phân tử tín hiệu); kích hoạt trực tiếp các gen cấu trúc anthocyanin cùng các yếu tố phiên mã liên quan (thuộc các họ MYB, bHLH, WRKY, NAC và bZIP); và kích thích quá trình sinh tổng hợp cũng như truyền tín hiệu của ethylene và brassinosteroid, qua đó tiếp tục hỗ trợ việc sản sinh anthocyanin. Những phát hiện này giúp mở rộng hiểu biết về mạng lưới điều hòa do Fe chi phối đối với quá trình tạo màu sắc quả, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết để tối ưu hóa chiến lược bón phân nhằm nâng cao chất lượng táo ruột đỏ.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Brassinosteroid (Brassinosteroid) - CAS 78821-42-8