ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Phụ gia thực phẩm

Phụ gia thực phẩm

Chất bảo quản, chất điều vị, acid thực phẩm

230 sản phẩm Trang 1 / 13

Gum Tragacanth (Astracantha adanica gum)

CAS 9000-65-1

Gum tragacanth (Astracantha adanica gum) là một loại keo (gum) tự nhiên, được chiết xuất từ nhựa của cây Astracantha (tragacanth), được sử dụng rộng rãi làm chất làm đặc, chất ổn định, chất nhũ hóa trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide)
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

kappa-Carrageenan (Semi-refined carrageenan)

CAS 11114-20-8

kappa-Carrageenan (semi-refined carrageenan) là một polysaccharide chiết xuất từ rong biển đỏ, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide)
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sodium succinate anhydrous (Natri succinat khan)

CAS 6106-21-4

Sodium succinate anhydrous là muối natri của acid succinic, được sử dụng rộng rãi làm chất điều vị (umami) trong thực phẩm và là thành phần trong các công thức dược phẩm hỗ trợ chuyển hóa.

Dạng: Bột tinh thể màu trắng hoặc hạt mịn Khối lượng phân tử: 162.05 g/mol Công thức phân tử: C4H4Na2O4
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Calcium lactate pentahydrate (Calcium lactate)

CAS 5743-47-5

Calcium lactate pentahydrate là một muối canxi của acid lactic, được sử dụng rộng rãi làm chất bổ sung canxi trong thực phẩm, dược phẩm, và làm chất ổn định, chất làm đặc trong các ứng dụng công nghiệp.

Bột kết tinh màu trắng (white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 308.30 g/mol
32+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Hydroxypropyl guar gum (HPG)

CAS 39421-75-5

Hydroxypropyl guar gum (HPG) là một dẫn xuất của guar gum (một polysaccharide từ hạt guar), được sử dụng rộng rãi làm chất làm đặc, chất ổn định, chất nhũ hóa, và chất tạo gel trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide)
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Carotenoids (Carotenoids)

CAS 36-88-4

Carotenoids là một nhóm sắc tố tự nhiên, có màu vàng, cam, đỏ, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và vi sinh vật, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm, chất bổ sung dinh dưỡng, và trong các ứng dụng mỹ phẩm và dược phẩm.

Chất rắn hoặc dầu, màu vàng, cam, đỏ (yellow, orange, red solid or oil) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 614.85 g/mol (ví dụ C40H54O5)
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Rỉ mật củ cải đường (Beet Sugar Molasses)

CAS 977001-99-2

Rỉ mật củ cải đường là sản phẩm phụ của quá trình chiết xuất đường từ củ cải đường, là nguồn cung cấp carbohydrate, khoáng chất và nitơ quan trọng cho ngành lên men và sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Dạng: Chất lỏng đặc, nhớt, màu nâu sẫm Tỷ trọng: ~1.4 g/mL Độ Brix: 75–85%
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Molasses (Rỉ đường)

CAS 68476-78-8

Molasses (rỉ đường) là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường (từ mía hoặc củ cải đường), là một chất lỏng sánh, màu nâu sẫm, có vị ngọt, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống, thức ăn chăn nuôi, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng sánh, màu nâu sẫm đến đen (dark brown to black viscous liquid) Mùi đặc trưng của đường cháy, vị ngọt Khối lượng phân tử: biến đổi (hỗn hợp)
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Butyric acid (n-Butanoic acid)

CAS 107-92-6

Butyric acid (n-butanoic acid) là một acid carboxylic mạch thẳng với bốn nguyên tử carbon, có mùi hôi đặc trưng (giống mùi bơ ôi), được sử dụng trong sản xuất hương liệu, dược phẩm, chất dẻo, và trong các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi hôi, giống mùi bơ ôi Khối lượng phân tử: 88.11 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP)

CAS 131-99-7

Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) là một nucleotide quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và là tiền chất của các nucleotide khác, được sử dụng rộng rãi làm chất tăng hương vị trong thực phẩm (umami), và trong nghiên cứu sinh hóa và dược phẩm.

Chất rắn (tinh thể) màu trắng (white crystalline solid) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 348.21 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Acetic acid (Acetic acid glacial)

CAS 64-19-7

Acetic acid (ethanoic acid) là một acid carboxylic đơn giản, có mùi chua đặc trưng của giấm, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo chua, chất bảo quản, và nguyên liệu trong sản xuất các hóa chất, dược phẩm, và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi chua đặc trưng Khối lượng phân tử: 60.05 g/mol
35+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Propionic acid (Propanoic acid)

CAS 79-09-4

Propionic acid (propanoic acid) là một acid carboxylic mạch thẳng với ba nguyên tử carbon, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản thực phẩm (chống nấm mốc), chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, và trong sản xuất dược phẩm, hương liệu và các ứng dụng công nghiệp khác.

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi hăng, giống mùi dấm Khối lượng phân tử: 74.08 g/mol
16+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Anthocyanin (Anthocyanins)

CAS 14051-53-7

Anthocyanin là một nhóm các sắc tố hòa tan trong nước thuộc họ flavonoid, có màu đỏ, tím và xanh, được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau củ, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh và được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Chất rắn vô định hình hoặc bột màu đỏ, tím hoặc xanh (red, purple or blue amorphous solid or powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 207.25 g/mol (cấu trúc cơ bản C15H11O+)
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Anthocyanin (Flavylium)

CAS 11029-12-2

Anthocyanin là nhóm sắc tố thực vật tự nhiên thuộc lớp flavonoid, có tác dụng chống oxy hóa mạnh và tạo màu sắc từ đỏ, tím đến xanh lam trong nhiều loại trái cây và hoa.

Dạng: Bột màu đỏ sẫm đến tím Khối lượng phân tử: 207.24 g/mol (cấu trúc cơ bản) Công thức phân tử: C15H11O+
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Xanthan Gum

CAS 98112-77-7

Xanthan gum là một loại polysaccharide tự nhiên được sản xuất thông qua quá trình lên men vi khuẩn Xanthomonas campestris, được sử dụng rộng rãi làm chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa.

Dạng: Bột mịn màu trắng đến kem nhạt Khả năng hòa tan: Dễ tan trong nước nóng và lạnh Độ nhớt: Rất cao ở nồng độ thấp (1%)
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Cellulose vi tinh thể

CAS 977005-28-9

Cellulose vi tinh thể (Microcrystalline Cellulose, MCC) là cellulose tinh khiết, được thủy phân một phần từ bột giấy alpha-cellulose thực vật. Là phụ gia đa chức năng (E460i) được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp với vai trò chất chống đóng cục, chất làm đặc, chất ổn định, chất độn và chất kết dính.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi, không vị (Fine, white or almost white, odourless, free-flowing crystalline powder) Không tan trong nước, ethanol, ether và acid khoáng loãng Có thể trương nở trong nước, dung dịch kiềm loãng và hầu hết dung môi hữu cơ
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Alginate (Sodium alginate 2200-3000)

CAS 9005-40-7

Natri Alginate là một polysaccharide tự nhiên chiết xuất từ tảo nâu, được sử dụng rộng rãi như chất tạo đặc, chất ổn định và chất tạo gel trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Dạng bột mịn, màu trắng đến hơi vàng Mùi: Không mùi hoặc mùi tảo nhẹ Độ tan: Tan chậm trong nước lạnh tạo thành dung dịch nhớt; không tan trong cồn và dung môi hữu cơ
40+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Trimagnesi đicitrat (Trimagnesium dicitrate)

CAS 3344-18-1

Trimagnesi đicitrat là một muối magiê của axit citric, được sử dụng làm chất bổ sung magiê trong thực phẩm chức năng, thuốc và các sản phẩm dinh dưỡng, giúp cung cấp magiê thiết yếu cho cơ thể và hỗ trợ nhiều chức năng sinh lý.

Bột hoặc hạt màu trắng (white powder or granules) Không mùi, vị chua nhẹ Khối lượng phân tử: 451.11 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 13

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 230 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản