Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) CAS: 131-99-7
Mô tả sản phẩm
Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) là một nucleotide, một monophosphate của inosine. Nó là một chất trung gian quan trọng trong chuyển hóa purine, và là tiền chất của adenosine monophosphate (AMP) và guanosine monophosphate (GMP). IMP cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất và là một chất dẫn truyền tín hiệu. Trong công nghiệp thực phẩm, IMP (và muối của nó, disodium inosinate) được sử dụng rộng rãi như một chất tăng hương vị, đặc biệt là trong việc tăng cường vị umami (vị ngọt thịt) khi kết hợp với glutamate (MSG).
Tính chất và ứng dụng: Inosinic acid là một chất rắn (tinh thể) màu trắng, tan trong nước. Nó có tính acid và có thể tạo muối. Ứng dụng: (1) Chất tăng hương vị trong thực phẩm (E630-E635) (2) Chất trung gian trong tổng hợp các nucleotide khác (3) Nghiên cứu về chuyển hóa purine và sinh hóa (4) Sử dụng trong nuôi cấy tế bào và các ứng dụng sinh học.
An toàn: Inosinic acid được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm với liều lượng khuyến cáo. Nó có thể gây ra các tác dụng phụ nhẹ như đau đầu, buồn nôn khi dùng quá liều.
Tính chất
Ứng dụng
-
Chất tăng hương vị thực phẩm (umami)
Inosinic acid và disodium inosinate được sử dụng làm chất tăng hương vị trong thực phẩm (E630, E631), thường kết hợp với monosodium glutamate (MSG) để tạo ra vị umami (vị ngọt thịt) trong các sản phẩm như nước sốt, súp, và thực phẩm chế biến sẵn.
-
Nghiên cứu sinh hóa và chuyển hóa purine
Inosinic acid được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu về chuyển hóa purine, bao gồm các con đường tổng hợp và phân giải purine.
-
Nuôi cấy tế bào và các ứng dụng sinh học
Inosinic acid được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào và các ứng dụng sinh học khác như một nguồn cung cấp nucleotide.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Inosinic acid (Inosine-5'-monophosphoric acid, IMP) - CAS 131-99-7