Mô tả sản phẩm

Hydroxypropyl guar gum (HPG, 2-hydroxypropyl guar gum) là một dẫn xuất của guar gum, một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ hạt của cây guar (Cyamopsis tetragonoloba). Guar gum là một galactomannan, bao gồm một chuỗi mannose với các nhánh galactose. HPG được sản xuất bằng cách xử lý guar gum với propylene oxide, thêm các nhóm hydroxypropyl vào phân tử guar gum. Quá trình này cải thiện tính ổn định, khả năng hòa tan và khả năng chịu nhiệt của guar gum, làm cho nó trở thành một chất làm đặc và ổn định hiệu quả trong nhiều ứng dụng, bao gồm thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, và công nghiệp dầu khí.

Tính chất và ứng dụng: HPG là một bột màu trắng đến vàng nhạt, tan trong nước (nóng và lạnh) và các dung môi phân cực, tạo thành dung dịch có độ nhớt cao. Ứng dụng: (1) Trong thực phẩm: chất làm đặc, chất ổn định, chất nhũ hóa (2) Trong mỹ phẩm: chất làm đặc, chất tạo gel, chất ổn định trong kem, sữa tắm, dầu gội (3) Trong dược phẩm: chất làm đặc, chất tạo gel, chất bao phủ (4) Trong công nghiệp: chất làm đặc cho dung dịch khoan và các ứng dụng khác.

An toàn: HPG được coi là an toàn khi sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Tính chất

Bột màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: biến đổi (polysaccharide) Tỷ trọng: 0.8–1.0 g/cm³ Độ nhớt (dung dịch 1%): 200–3000 cP (tùy loại) pH (dung dịch 1% trong nước): 6.0–8.0 Độ tan: tan trong nước (nóng và lạnh), không tan trong dầu và dung môi hữu cơ Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và ẩm; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phản ứng ete hóa glycerol mức độ thay thế thấp trên guar gum nhằm tạo dung dịch nứt vỉa ít để lại cặn
Gels 2026, 12(7), 619 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một chiến lược ete hóa bằng glycerol với mức độ thay thế thấp để biến tính gôm guar (GG) tự nhiên—một loại chất làm đặc polysaccharide được sử dụng rộng rãi trong dung dịch nứt vỉa thủy lực. Quá trình này sử dụng chất biến tính gốc glycerol ete có tên là GMH-1 trong điều kiện kiềm nhẹ (35°C, 2,0 giờ, 2,0% khối lượng NaOH, 0,2% khối lượng GMH-1) nhằm tạo ra sản phẩm GMGG có hàm lượng cặn thấp. Việc biến tính nhằm giải quyết vấn đề hàm lượng cặn không tan trong nước cao (10–14% khối lượng) ở GG tự nhiên, yếu tố có thể làm giảm độ dẫn của khe nứt và gây tổn thương vỉa. Trong các điều kiện tối ưu, GMGG thể hiện độ nhớt biểu kiến là 125,3 mPa·s và hàm lượng cặn là 5,1% trong dung dịch nước nồng độ 0,6% khối lượng, so với các giá trị tương ứng là 89,3 mPa·s và 12,4% của GG chưa biến tính. Các kết quả phân tích bằng FTIR, quang phổ UV-Vis và phân tích nguyên tố đã cung cấp bằng chứng gián tiếp về việc đưa các mạch nhánh ưa nước chứa oxy vào cấu trúc, đồng thời bảo toàn phần lớn mạch chính galactomannan, với mức độ thay thế biểu kiến ước tính khoảng 0,09. Sản phẩm biến tính cũng cho thấy sự cải thiện về độ bền nhiệt, đặc tính lưu biến (bao gồm hành vi giả dẻo giảm độ nhớt khi chịu lực cắt và độ ổn định đàn nhớt tốt hơn) cũng như các tính chất kỹ thuật như khả năng kiểm soát lọc, ức chế trương nở sét và khả năng phá gel đạt yêu cầu khi sử dụng amoni persulfat (APS) làm chất phá gel. Các đánh giá tĩnh về tổn thương mẫu lõi cho thấy tỷ lệ tổn thương độ thấm ở mức 29–31%, nằm trong phạm vi chấp nhận được đối với dung dịch nứt vỉa. Nghiên cứu này định vị GMGG như một giải pháp thay thế tiềm năng cho loại gôm guar hydroxypropyl (HPG) thương mại, giúp giảm sự phụ thuộc vào các hóa chất dễ bay hơi như propylene oxide, đồng thời cân bằng giữa việc giảm hàm lượng cặn và duy trì hiệu suất làm đặc đủ tốt cho các ứng dụng nứt vỉa thủy lực.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Hydroxypropyl guar gum (HPG) - CAS 39421-75-5