Mô tả sản phẩm

Anthocyanins (Anthocyanin) là một nhóm các sắc tố tự nhiên tan trong nước thuộc họ flavonoid, chịu trách nhiệm cho màu đỏ, tím và xanh của nhiều loại trái cây, rau củ và hoa. Có hơn 600 loại anthocyanin khác nhau đã được xác định, với cấu trúc cơ bản là một cation flavylium (2-phenylbenzopyrylium) với các nhóm hydroxyl và methoxy thay thế. Các anthocyanin phổ biến nhất bao gồm cyanidin, delphinidin, pelargonidin, malvidin, petunidin và peonidin, thường tồn tại dưới dạng glycoside (kết hợp với đường). Anthocyanin có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được biết đến với nhiều lợi ích sức khỏe và được sử dụng rộng rãi như chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Tính chất hóa học: Anthocyanin là các hợp chất ổn định trong môi trường acid (pH < 3), màu sắc thay đổi theo pH: màu đỏ ở pH thấp, màu tím ở pH trung tính, và màu xanh ở pH cao. Chúng có khả năng hấp thụ ánh sáng UV-Vis mạnh (khoảng 520-550 nm). Anthocyanin bị phân hủy bởi ánh sáng, nhiệt độ cao, pH cao, oxy và các enzyme, do đó cần được bảo quản cẩn thận để duy trì màu sắc và hoạt tính.

Lợi ích sức khỏe: Anthocyanin có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do, giảm viêm, cải thiện sức khỏe tim mạch (giảm huyết áp, cải thiện chức năng mạch máu), tăng cường chức năng nhận thức và thị lực, và có tiềm năng trong phòng ngừa ung thư.

Ứng dụng: Anthocyanin được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm (nước giải khát, kẹo, sữa chua, mứt, bánh kẹo) và mỹ phẩm (son môi, kem dưỡng). Chúng cũng được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm chức năng vì lợi ích sức khỏe.

Tính chất

Chất rắn vô định hình hoặc bột màu đỏ, tím hoặc xanh (red, purple or blue amorphous solid or powder) Mùi đặc trưng nhẹ hoặc không mùi Khối lượng phân tử: 207.25 g/mol (cấu trúc cơ bản C15H11O+) Độ tan: tan trong nước, ethanol, methanol, dung môi phân cực; ít tan trong dung môi không phân cực pH (dung dịch 1% trong nước): 3.0–4.5 (tùy loại) Hấp thụ quang: λmax ≈ 520–550 nm (trong dung dịch acid) Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Hiểu biết về sinh lý học và hệ phiên mã đối với sự tích lũy anthocyanin do sắt gây ra ở táo ruột đỏ
Horticulturae 2026, 12(7), 841 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động của việc phun sắt (Fe) qua lá đối với sự tích lũy anthocyanin và đường hòa tan ở giống táo ruột đỏ trồng trên đất chứa nhiều vôi, thông qua việc kết hợp các phép đo sinh lý học và kỹ thuật giải trình tự RNA. So với nhóm đối chứng, việc xử lý bằng Fe đã làm tăng đáng kể hàm lượng diệp lục trong lá, nồng độ Fe trong quả, hàm lượng đường hòa tan và hàm lượng anthocyanin trong thịt quả. Phân tích hệ phiên mã đã xác định được 323 gen biểu hiện khác biệt có liên quan đến quá trình vận chuyển và liên kết Fe, sinh tổng hợp và vận chuyển đường, sinh tổng hợp anthocyanin (bao gồm các gen cấu trúc như 4CL, CHI, F3H và ANS) cũng như các con đường tín hiệu phytohormone. Các tác giả đề xuất rằng Fe thúc đẩy sự tích lũy anthocyanin thông qua ba cơ chế phối hợp: tăng cường diệp lục và quang hợp ở lá để gia tăng lượng đường hòa tan (đóng vai trò là cơ chất và phân tử tín hiệu); kích hoạt trực tiếp các gen cấu trúc anthocyanin cùng các yếu tố phiên mã liên quan (thuộc các họ MYB, bHLH, WRKY, NAC và bZIP); và kích thích quá trình sinh tổng hợp cũng như truyền tín hiệu của ethylene và brassinosteroid, qua đó tiếp tục hỗ trợ việc sản sinh anthocyanin. Những phát hiện này giúp mở rộng hiểu biết về mạng lưới điều hòa do Fe chi phối đối với quá trình tạo màu sắc quả, đồng thời cung cấp cơ sở lý thuyết để tối ưu hóa chiến lược bón phân nhằm nâng cao chất lượng táo ruột đỏ.
Phát triển và xác định đặc tính các vi cầu gellan gum dùng để giải phóng có kiểm soát chất chống oxy hóa từ dịch chiết Vaccinium myrtillus
Compounds 2026, 6(1), 16 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình chế tạo và đánh giá đặc tính của các hạt vi cầu gellan gum (G–MPs) chứa dịch chiết việt quất (BEX, Vaccinium myrtillus), đóng vai trò là hệ thống dẫn truyền chất chống oxy hóa tự nhiên có khả năng đáp ứng với pH. Phương pháp chiết xuất nhẹ nhàng sử dụng axit citric đã được áp dụng nhằm bảo toàn hàm lượng cao các hợp chất anthocyanin và phenolic trong dịch chiết; sau đó, các hợp chất này được đưa vào nền polyme sinh học thông qua quá trình hấp phụ. Các hạt vi cầu thu được có hình dạng cầu với cấu trúc xốp; kết quả phân tích FT–IR xác nhận sự hình thành các liên kết hydro giữa các hoạt chất và mạng lưới gellan gum. Mặc dù có các tương tác này, hạt vi cầu vẫn duy trì khả năng trương nở cao và cho phép giải phóng nhanh chóng nhưng có kiểm soát các polyphenol và anthocyanin, đạt mức giải phóng tối đa trong vòng 30 phút ở pH 5,5. Hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết – được đánh giá thông qua phương pháp DPPH – vẫn ổn định trong suốt quá trình bảo quản (lên đến 60 ngày) cũng như sau khi đóng gói vào hạt vi cầu, qua đó khẳng định tiềm năng ứng dụng của hệ thống này trong các lĩnh vực y sinh, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Anthocyanin (Anthocyanins) - CAS 14051-53-7