ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Phụ gia thực phẩm

Phụ gia thực phẩm

Chất bảo quản, chất điều vị, acid thực phẩm

230 sản phẩm Trang 2 / 13

Benzylidenacetone (4-Phenylbut-3-en-2-on)

CAS 122-57-6

Benzylidenacetone (4-phenylbut-3-en-2-one) là một hợp chất ketone α,β-không no, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo hương trong thực phẩm, mỹ phẩm và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong sản xuất dược phẩm và polyme.

Tinh thể hoặc chất lỏng màu trắng đến vàng nhạt (white to pale yellow crystals or liquid) Mùi thơm đặc trưng của vani và gia vị Khối lượng phân tử: 146.19 g/mol
34+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Azodicarbonamid (Azodicarbonamide)

CAS 123-77-3

Azodicarbonamid (ADA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi làm chất tạo xốp trong sản xuất nhựa và chất cải thiện bột mì trong công nghiệp thực phẩm, giúp tăng độ trắng và kết cấu cho bánh mì, đồng thời cũng được ứng dụng trong sản xuất nhựa xốp.

Bột kết tinh màu vàng đến cam (yellow to orange crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 116.08 g/mol
33+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Diallyl disulfua (Diallyl disulfide)

CAS 2179-57-9

Diallyl disulfide (Diallyl disulfua) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, thành phần chính trong tinh dầu tỏi và tỏi tây, được sử dụng làm chất tạo hương trong thực phẩm và nghiên cứu về các hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ tim mạch và chống ung thư.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi tỏi mạnh, đặc trưng Khối lượng phân tử: 146.27 g/mol
42+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Metyl 2-furoat (Methyl 2-furoate)

CAS 611-13-2

Methyl 2-furoate là một ester của acid furoic, được sử dụng làm chất tạo hương và tạo mùi trong thực phẩm, đồ uống và mỹ phẩm, cũng như là chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi thơm caramel, hoa cỏ, trái cây Khối lượng phân tử: 126.11 g/mol
43+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2,3,5-Trimethylpyrazine

CAS 14667-55-1

2,3,5-Trimethylpyrazine là hợp chất dị vòng pyrazine chứa ba nhóm methyl, được sử dụng rộng rãi làm hương liệu thực phẩm và phụ gia tạo mùi, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá.

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow liquid) Mùi đặc trưng của bắp rang, hạt rang, cà phê rang (popcorn, nutty, roasted coffee aroma) Khối lượng phân tử: 122.17 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

2-Metylpyrazin (2-Methylpyrazine)

CAS 109-08-0

2-Metylpyrazin (2-Methylpyrazine) là hợp chất dị vòng chứa nitơ, có mùi thơm hạt rang và ca cao, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo hương trong thực phẩm và đồ uống, đồng thời là trung gian tổng hợp trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hạt rang, bắp rang bơ, ca cao, cà phê Khối lượng phân tử: 94.11 g/mol
38+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Raffinose pentahydrate (D-Raffinose pentahydrate)

CAS 17629-30-0

Raffinose pentahydrate (D-Raffinose pentahydrate) là một trisaccharide tự nhiên gồm galactose, glucose và fructose, được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm như chất làm ngọt thay thế, prebiotic, và trong mỹ phẩm với khả năng dưỡng ẩm. Ngoài ra còn được dùng làm chất bảo quản lạnh (cryoprotectant) trong công nghệ sinh học.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 594.51 g/mol
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Trehalose dihydrate (Đường trehalose ngậm 2 nước)

CAS 6138-23-4

Trehalose dihydrate (Đường trehalose ngậm 2 nước) là disaccharide tự nhiên không khử, được tìm thấy trong hầu hết các sinh vật, có tác dụng bảo vệ tế bào, ổn định protein và giữ ẩm vượt trội. Được FDA công nhận GRAS và sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng (White to almost white crystalline powder) Hầu như không mùi, vị ngọt nhẹ (khoảng 45% vị ngọt của sucrose) Khối lượng phân tử: 378.33 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sucrose octaacetate (Đường sucrose bát acetat)

CAS 126-14-7

Sucrose octaacetate (Đường sucrose bát acetat) là dẫn xuất acetyl hóa hoàn toàn của sucrose, có vị đắng mãnh liệt, được sử dụng làm chất tạo đắng (bittering agent), chất biến tính rượu (alcohol denaturant) và phụ gia thực phẩm. Được FDA công nhận GRAS và làm phụ gia thực phẩm trực tiếp/gián tiếp.

Bột tinh thể màu trắng đến kem trắng (White to creamy white crystalline powder) Không mùi, vị đắng mãnh liệt (practically odorless with intensely bitter taste) Khối lượng phân tử: 678.59 g/mol
45+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Gellan Gum

CAS 71010-52-1

Gellan Gum là một polysaccharide tạo gel được sản xuất từ quá trình lên men vi sinh, được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, chất làm đặc, chất ổn định và chất tạo kết cấu trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà (White to off-white fine powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: ~500,000 g/mol (trung bình)
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri lactat

CAS 72-17-3

Natri lactat (Sodium lactate) là muối natri của acid lactic, được sử dụng rộng rãi làm chất điều chỉnh độ acid, chất giữ ẩm, chất bảo quản và chất đệm trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, hoặc bột kết tinh trắng (khan) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 112.06 g/mol (dạng khan)
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Canthaxanthin

CAS 514-78-3

Canthaxanthin là một sắc tố carotenoid tự nhiên thuộc nhóm xanthophyll, được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (E161g), nguyên liệu mỹ phẩm và phụ gia thức ăn chăn nuôi để tạo màu vàng cam cho sản phẩm.

Bột hoặc tinh thể màu đỏ cam đến tím đỏ (Orange-red to purplish-red crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 564.85 g/mol
36+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri succinat

CAS 150-90-3

Natri succinat là muối natri của axit succinic, được sử dụng làm chất điều chỉnh độ acid, chất đệm và phụ gia thực phẩm (E363) trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị hơi mặn và chua nhẹ Khối lượng phân tử: 162.05 g/mol
30+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Kali bitartrat

CAS 868-14-4

Kali bitartrat (cream of tartar) là muối kali của axit tartaric, được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (E336), chất tạo xốp trong bánh, và tá dược trong dược phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị chua nhẹ, không mùi Khối lượng phân tử: 188.18 g/mol
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit tartaric

CAS 526-83-0

Axit tartaric là axit dicarboxylic tự nhiên, được sử dụng làm chất điều chỉnh độ acid, chất tạo vị và chất chống oxy hóa trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị chua đặc trưng (Characteristic sour taste) Khối lượng phân tử: 150.09 g/mol
21+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Pectin (Axit polygalacturonic)

CAS 9000-69-5

Pectin là polysaccharide tự nhiên có trong hầu hết các loại thực vật, đặc biệt phong phú trong vỏ quả cam, chanh, táo. Được sử dụng rộng rãi làm phụ gia thực phẩm tạo gel, chất làm đặc, ổn định nhũ tương trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Bột mịn màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử đơn vị: 194.14 g/mol (polymer có MW ~20,000–400,000 g/mol tùy nguồn gốc)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nisin (Ambicin N)

CAS 1414-45-5

Nisin là bacteriocin tự nhiên được sản xuất bởi Lactococcus lactis, có tác dụng kháng khuẩn mạnh đối với vi khuẩn Gram dương, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản thực phẩm.

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà (White to off-white fine powder) Mùi nhẹ đặc trưng hoặc không mùi Khối lượng phân tử: khoảng 3350 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Silic dioxide

CAS 112945-52-5

Silic dioxide là chất rắn vô cơ dạng bột mịn, được sử dụng rộng rãi làm chất chống đông vón, chất làm đặc, tá dược và chất độn trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Bột mịn màu trắng hoặc trắng ngà (White or off-white fine powder) Không mùi, không vị Khối lượng phân tử: 60.08 g/mol
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3 4 5 ... 13

Hiển thị 19 - 36 trong tổng số 230 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản