Mô tả sản phẩm

Natri succinat (Sodium succinate) là muối dinatri của axit succinic, một axit dicarboxylic tự nhiên tham gia vào chu trình Krebs trong tế bào sống. Nó tồn tại dưới dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà, tan tốt trong nước, có vị hơi mặn và chua nhẹ. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm như một chất điều chỉnh độ acid, chất đệm pH và chất giữ ẩm (E363). Trong dược phẩm, nó được dùng làm tá dược, chất đệm trong dung dịch tiêm và thuốc uống, cũng như trong các chế phẩm điều trị hạ kali máu hoặc rối loạn chuyển hóa. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như chất đệm pH và chất giữ ẩm.

Lưu ý an toàn: Natri succinat được coi là an toàn với liều lượng cho phép (FDA GRAS, EU E363). Có thể gây kích ứng nhẹ da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý bột. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Vị hơi mặn và chua nhẹ Khối lượng phân tử: 162.05 g/mol Điểm nóng chảy: > 300°C (phân hủy) Độ tan: tan tốt trong nước (~200 g/L ở 20°C), ít tan trong ethanol pH dung dịch 1% trong nước: 7.0–8.5 Dung dịch nước có tính đệm trong khoảng pH 4.5–6.5 Ổn định ở điều kiện thường, hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sự cảm ứng và phục hồi trạng thái "sống nhưng không nuôi cấy được" (VBNC) ở Klebsiella pneumoniae dưới tác động khác biệt của Natri Hypochlorite và Glutaraldehyde: Góc nhìn từ quá trình chuyển hóa năng lượng và hệ thống chống oxy hóa
Microorganisms 2026, 14(4), 905 DOI
Nghiên cứu này khảo sát cách thức mà việc tiếp xúc ở nồng độ dưới mức gây chết với hai loại chất khử trùng phổ biến—natri hypochlorite (NaClO) và glutaraldehyde (GA)—gây ra các trạng thái "còn sống nhưng không thể nuôi cấy" (VBNC) khác biệt ở vi khuẩn Klebsiella pneumoniae chủng FY170-1. NaClO, một chất khử trùng oxy hóa gốc clo, gây ra tổn thương do oxy hóa với các đặc điểm như bề mặt bị lõm, suy giảm nghiêm trọng hoạt tính catalase, phân hủy protein và mức độ các loại oxy phản ứng (ROS) duy trì ở mức cao ngay cả sau khi vi khuẩn được phục hồi. Ngược lại, GA, một chất khử trùng thuộc nhóm aldehyde có cơ chế liên kết chéo, lại tạo ra trạng thái "đình trệ chuyển hóa" với các cấu trúc bề mặt dạng sợi, hàm lượng protein được bảo toàn và mức ROS nhanh chóng trở lại bình thường khi vi khuẩn hồi phục. Cả hai phương pháp xử lý đều triệt tiêu khả năng nuôi cấy (xuống dưới mức 1 CFU/mL) nhưng vẫn duy trì hoạt tính hô hấp (tỷ lệ tế bào dương tính với CTC lần lượt là 50,80% và 63,44%). Natri succinate—một chất trung gian trong chu trình axit tricarboxylic—được xác định là tác nhân thúc đẩy phục hồi hiệu quả nhất; chất này kích hoạt sự phát triển trở lại trong khoảng 2 giờ bằng cách cung cấp cơ chất trực tiếp cho chuỗi truyền điện tử để tái khởi động quá trình tổng hợp ATP. Các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc đánh giá hiệu quả khử trùng dựa trên kết quả nuôi cấy âm tính có thể đánh giá thấp nguy cơ vi khuẩn còn sống sót, bởi lẽ các tế bào ở trạng thái VBNC vẫn duy trì tiềm năng chuyển hóa và có khả năng phục hồi khi tiếp xúc với các chất chuyển hóa trong môi trường như succinate.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri succinat - CAS 150-90-3