Mô tả sản phẩm

Trehalose dihydrate (tên khác: α,α-Trehalose dihydrate, Đường trehalose ngậm 2 nước, D-(+)-Trehalose dihydrate, mã FEMA 4600) là một disaccharide tự nhiên không khử (non-reducing disaccharide), được tạo thành từ hai đơn vị α-glucose liên kết với nhau thông qua liên kết glycosid α,α-1,1. Hợp chất này có công thức phân tử C12H22O11·2H2O và khối lượng phân tử 378.33 g/mol.

Cấu trúc và nguồn gốc: Trehalose được tìm thấy trong hầu hết các nhóm sinh vật trừ động vật có xương sống, đặc biệt phong phú trong nấm men Saccharomyces cerevisiae, côn trùng, thực vật và vi sinh vật. Trong tự nhiên, trehalose đóng vai trò như một chất bảo vệ tế bào (stress protectant), dự trữ năng lượng và điều hòa áp suất thẩm thấu (osmolyte), giúp sinh vật chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt như khô hạn, đóng băng và nhiệt độ cao.

Tính chất đặc trưng: Khác với sucrose, trehalose có vị ngọt nhẹ (khoảng 45% vị ngọt của sucrose), không gây phản ứng Maillard (không tạo màu khi nung nóng), có nhiệt độ chuyển thủy tinh cao (Tg ≈ 120°C) và khả năng bảo vệ protein, màng tế bào vượt trội. Đây là disaccharide ổn định nhất trong tự nhiên, có thể duy trì cấu trúc ở nhiệt độ cao và môi trường acid.

Trạng thái quy định: Được FDA công nhận GRAS (Generally Recognized As Safe), phê duyệt làm phụ gia thực phẩm trực tiếp và gián tiếp (FEMA 4600). Được sử dụng rộng rãi trong công thức dược phẩm đường tiêm (parenteral) và không tiêm (nonparenteral), cũng như trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng (White to almost white crystalline powder) Hầu như không mùi, vị ngọt nhẹ (khoảng 45% vị ngọt của sucrose) Khối lượng phân tử: 378.33 g/mol Điểm nóng chảy: 97–99°C (lit.) Điểm sôi: 115.3°C (dự đoán) Độ quang học: [α]D²² +179° (c = 2 trong H2O) Chiết suất: 1.466 (20°C) Độ tan: tan tốt trong nước (68.9 g/100 mL ở 20°C), ethanol nóng; không tan trong ether pH (dung dịch 5%): 5.0–6.7 Hàm lượng nước: 9.0–11.0% (nước kết tinh) Hệ số phân phối (LogP): không áp dụng (hợp chất cực) Hút ẩm nhẹ (hygroscopic), bột mở có thể hóa lỏng ở độ ẩm ≥90% Nhiệt độ chuyển thủy tinh cao: Tg ≈ 120°C Ổn định ở 60°C trong 5 giờ, mất không quá 1.5% khối lượng nước Không gây phản ứng Maillard, không tạo màu khi nung nóng Bảo quản: nơi khô ráo, mát mẻ, trong bao bì kín; nhiệt độ phòng hoặc 2–8°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Trehalose dihydrate (Đường trehalose ngậm 2 nước) - CAS 6138-23-4