Mô tả sản phẩm

Diallyl disulfide (Diallyl disulfua, 4,5-dithia-1,7-octadiene) là một hợp chất organosulfur có công thức phân tử C6H10S2, khối lượng phân tử 146,27 g/mol. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi tỏi đặc trưng mạnh, được tìm thấy tự nhiên trong tinh dầu của tỏi (Allium sativum) và các loài thuộc họ hành (Allium). Đây là một trong những hợp chất lưu huỳnh hoạt tính sinh học chính, được hình thành từ allicin khi tỏi bị nghiền nát.

Tính chất hóa học: Diallyl disulfide chứa liên kết disulfide (S-S) và hai liên kết đôi allyl, làm cho nó có khả năng tham gia các phản ứng oxy hóa-khử, thế và cộng vào liên kết đôi. Nó tương đối ổn định ở nhiệt độ phòng nhưng có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, giải phóng mùi hăng đặc trưng. Nó tan trong dung môi hữu cơ (ethanol, ete, dầu) và ít tan trong nước.

Hoạt tính sinh học: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng diallyl disulfide có tác dụng chống oxy hóa (trung hòa các gốc tự do), kháng khuẩn và kháng nấm, bảo vệ tim mạch (giảm cholesterol, hạ huyết áp), và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư (đặc biệt là ung thư đại trực tràng, dạ dày và phổi) thông qua việc điều chỉnh các con đường tín hiệu tế bào.

Sử dụng: Diallyl disulfide được sử dụng phổ biến làm chất tạo hương trong các sản phẩm thực phẩm (nước sốt, thịt chế biến, đồ ăn nhẹ, gia vị) để tạo mùi tỏi và hành. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và phát triển các sản phẩm bổ sung sức khỏe và thuốc tiềm năng.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi tỏi mạnh, đặc trưng Khối lượng phân tử: 146.27 g/mol Điểm nóng chảy: -91°C Nhiệt độ sôi: 195–197°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 0.990 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.538 Điểm chớp cháy: 76°C Độ tan: tan trong ethanol, ete, cloroform, dầu thực vật; ít tan trong nước (≈ 0.5 g/L) Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Ứng dụng

  • Chất tạo hương thực phẩm

    Diallyl disulfide được sử dụng làm hương liệu (flavoring agent) trong công nghiệp thực phẩm để tạo mùi tỏi, hành và các hương vị đặc trưng trong nước sốt, thịt chế biến, đồ ăn nhẹ, gia vị và các sản phẩm chế biến sẵn.

  • Nghiên cứu sức khỏe và dược phẩm

    Được nghiên cứu rộng rãi về tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, bảo vệ tim mạch, hạ cholesterol và tiềm năng ức chế ung thư, là đối tượng trong nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng về phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh.

  • Chất kháng khuẩn và kháng nấm

    Thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn (E. coli, S. aureus, Salmonella) và nấm, được sử dụng trong các nghiên cứu về bảo quản thực phẩm và chất khử trùng tự nhiên.

  • Sản phẩm bổ sung và thực phẩm chức năng

    Diallyl disulfide được đưa vào các viên nang hoặc dạng chiết xuất tỏi để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, tăng cường miễn dịch và bảo vệ gan.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Diallyl disulfua (Diallyl disulfide) - CAS 2179-57-9