Mô tả sản phẩm

Methyl 2-furoate (Methyl furan-2-carboxylate) là một hợp chất dị vòng ester, được tạo thành từ phản ứng ester hóa giữa acid 2-furoic và methanol. Công thức phân tử C6H6O3, khối lượng phân tử 126,11 g/mol. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng của caramel, hoa cỏ và trái cây (hạt dẻ, rượu vang), được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu và thực phẩm.

Tính chất hóa học: Methyl 2-furoate là một ester hoạt động, có thể tham gia phản ứng thủy phân (tạo acid furoic và methanol) và transesterification. Vòng furan có thể tham gia phản ứng electrophilic thế (ví dụ: nitration, halogenation) và phản ứng cộng vào vòng. Nó ổn định ở điều kiện thường nhưng có thể bị oxy hóa hoặc polyme hóa khi tiếp xúc lâu với ánh sáng và không khí. Cần bảo quản trong bình kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Ứng dụng: Methyl 2-furoate được sử dụng như một chất tạo hương trong các sản phẩm thực phẩm (kẹo, bánh, nước giải khát, sản phẩm từ sữa) để tạo mùi caramel, hạt dẻ, rượu vang và trái cây. Nó cũng được dùng làm dung môi và chất trung gian trong tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và thuốc bảo vệ thực vật.

An toàn: Được coi là an toàn cho sử dụng trong thực phẩm (FEMA 2705). Có thể gây kích ứng nhẹ da và mắt. Sử dụng bảo hộ khi thao tác.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi thơm caramel, hoa cỏ, trái cây Khối lượng phân tử: 126.11 g/mol Điểm nóng chảy: -5°C đến -3°C Nhiệt độ sôi: 180–182°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 1.174 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.485 Độ tan: ít tan trong nước (≈ 5 g/L); trộn lẫn với ethanol, ete, acetone và hầu hết dung môi hữu cơ Điểm chớp cháy: 72°C Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Metyl 2-furoat (Methyl 2-furoate) - CAS 611-13-2