Natri lactat CAS: 72-17-3
Mô tả sản phẩm
Natri lactat (còn gọi là Sodium lactate, 2-hydroxypropanoic acid sodium salt) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm muối của acid hydroxycarboxylic, công thức C3H5NaO3. Nó tồn tại ở dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có vị mặn nhẹ và độ nhớt thấp. Đây là một chất đa năng, được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (E325) để điều chỉnh độ pH, tăng cường hương vị, giữ ẩm và kéo dài thời gian bảo quản. Trong mỹ phẩm, nó là chất giữ ẩm và làm mềm da, và trong dược phẩm, nó được dùng trong các dung dịch tiêm truyền để điều chỉnh pH và cân bằng điện giải.
Tính chất hóa học: Là muối của acid lactic yếu, natri lactat có tính kiềm nhẹ trong dung dịch nước (pH khoảng 6.5–7.5). Nó ổn định trong điều kiện thường nhưng hút ẩm mạnh, thường được cung cấp dưới dạng dung dịch nước 60% (w/w) để dễ sử dụng. Nó có thể tham gia các phản ứng ester hóa và tạo phức với các ion kim loại. Ổn định trong môi trường trung tính và kiềm nhẹ, nhưng bị phân hủy ở nhiệt độ cao (trên 160°C).
Tính chất
Ứng dụng
-
Phụ gia thực phẩm (E325)
Được sử dụng làm chất điều chỉnh độ acid, chất giữ ẩm, chất bảo quản, chất tăng hương vị và chất đệm trong thực phẩm chế biến như thịt, xúc xích, bánh kẹo, nước giải khát, và sản phẩm sữa.
-
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Là chất giữ ẩm, làm mềm da, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản trong kem dưỡng da, lotion, sữa rửa mặt, dầu gội, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da.
-
Dược phẩm
Được sử dụng trong các dung dịch tiêm truyền (dung dịch Ringer lactat) để bù nước và điện giải, điều chỉnh pH của thuốc, và làm tá dược trong các chế phẩm uống.
-
Công nghiệp
Ứng dụng trong sản xuất chất tẩy rửa, chất chống đông, chất hoạt động bề mặt, và làm chất trợ gia công trong dệt may và thuộc da.
Yêu cầu báo giá
Natri lactat - CAS 72-17-3