Mô tả sản phẩm

Natri lactat (còn gọi là Sodium lactate, 2-hydroxypropanoic acid sodium salt) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm muối của acid hydroxycarboxylic, công thức C3H5NaO3. Nó tồn tại ở dạng dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, có vị mặn nhẹ và độ nhớt thấp. Đây là một chất đa năng, được sử dụng làm phụ gia thực phẩm (E325) để điều chỉnh độ pH, tăng cường hương vị, giữ ẩm và kéo dài thời gian bảo quản. Trong mỹ phẩm, nó là chất giữ ẩm và làm mềm da, và trong dược phẩm, nó được dùng trong các dung dịch tiêm truyền để điều chỉnh pH và cân bằng điện giải.

Tính chất hóa học: Là muối của acid lactic yếu, natri lactat có tính kiềm nhẹ trong dung dịch nước (pH khoảng 6.5–7.5). Nó ổn định trong điều kiện thường nhưng hút ẩm mạnh, thường được cung cấp dưới dạng dung dịch nước 60% (w/w) để dễ sử dụng. Nó có thể tham gia các phản ứng ester hóa và tạo phức với các ion kim loại. Ổn định trong môi trường trung tính và kiềm nhẹ, nhưng bị phân hủy ở nhiệt độ cao (trên 160°C).

Tính chất

Dung dịch trong suốt, không màu đến vàng nhạt, hoặc bột kết tinh trắng (khan) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 112.06 g/mol (dạng khan) Điểm nóng chảy: 17°C (dạng khan, phân hủy), thường ở dạng dung dịch 60% Tỷ trọng: ~1.33 g/mL (dung dịch 60%) Độ tan: tan rất tốt trong nước, tan trong ethanol (ít hơn), không tan trong ether và hydrocarbon pH (dung dịch 5%): 6.5–7.5 Hút ẩm mạnh (hygroscopic), bảo quản trong bao bì kín Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp Không tương thích với chất oxy hóa mạnh và acid mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri lactat - CAS 72-17-3