Mô tả sản phẩm

Acetic acid (ethanoic acid, acid acetic, giấm) là một acid hữu cơ đơn giản nhất trong nhóm acid carboxylic, có công thức phân tử C2H4O2. Ở dạng tinh khiết (không có nước), nó được gọi là acid acetic băng (glacial acetic acid) vì nó đóng băng ở nhiệt độ khoảng 16.6°C. Acetic acid là thành phần chính của giấm (thường có nồng độ 3-9%), và có vị chua đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm (chất bảo quản, chất tạo chua), trong sản xuất hóa chất (như acetate, acetic anhydride, và các ester), và trong dược phẩm.

Tính chất và ứng dụng: Acetic acid là một chất lỏng không màu, có mùi chua đặc trưng, tan trong nước, ethanol và ete. Nó là một acid yếu (pKa ≈ 4.76). Ứng dụng chính bao gồm: (1) Sản xuất giấm và các sản phẩm thực phẩm; (2) Chất trung gian để sản xuất các hợp chất hóa học (ví dụ: acetate, acetic anhydride, monochloroacetic acid); (3) Dung môi trong công nghiệp; (4) Trong dược phẩm (ví dụ: aspirin); và (5) Trong sản xuất sợi và nhựa.

An toàn: Acetic acid (đặc biệt là dạng băng) có tính ăn mòn, có thể gây bỏng da và mắt. Hơi acid acetic có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần sử dụng bảo hộ khi thao tác. Trong thực phẩm, nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp.

Tính chất

Chất lỏng không màu (colorless liquid) Mùi chua đặc trưng Khối lượng phân tử: 60.05 g/mol Điểm nóng chảy: 16.6°C (glacial) Nhiệt độ sôi: 118°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 1.049 g/cm³ (ở 20°C) Chỉ số khúc xạ: n20/D ≈ 1.372 Điểm chớp cháy: 40°C (cháy) Độ tan: tan trong nước (vô hạn), tan trong ethanol, ete, aceton pKa: ≈ 4.76 Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; bình kín; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Axit Fumaric như một giải pháp thay thế cho Lưu huỳnh điôxít trong quy trình sản xuất rượu vang trắng truyền thống và rượu vang trắng ngâm ủ cùng vỏ nho.
Beverages 2026, 12(5), 56 DOI
Nghiên cứu của García-Viñola và cộng sự (2026) đã đánh giá việc sử dụng axit fumaric (FA) như một giải pháp thay thế cho lưu huỳnh dioxit (SO₂) trong quy trình sản xuất rượu vang trắng truyền thống và rượu vang trắng có ngâm ủ tiếp xúc với vỏ nho (skin-macerated) từ giống nho Muscat of Alexandria. Axit fumaric (0,6 g/L) được thử nghiệm nhờ các đặc tính kháng khuẩn và tạo axit, trong khi SO₂ (40 mg/L) đóng vai trò là chất đối chứng truyền thống có tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa. Các chất hóa học chính được theo dõi bao gồm: axit L-malic (với quá trình phân giải thông qua lên men malolactic - MLF là mục tiêu chính cần ức chế); ethanol, glycerol và axit succinic (các sản phẩm chuyển hóa của quá trình lên men); axit citric, axit acetic và axit lactic (các đồng phân dạng L và D) làm chỉ số đánh giá hoạt động của vi sinh vật; cùng với glucose và fructose (đường dư). Kết quả nghiên cứu cho thấy cả FA và SO₂ đều làm giảm sự đa dạng của các chủng nấm men phi Saccharomyces trong quá trình lên men cồn (AF), qua đó thúc đẩy sự chiếm ưu thế của *Saccharomyces cerevisiae*; đồng thời, quy trình lên men có tiếp xúc với vỏ nho giúp cải thiện động học lên men, tăng cường khả năng chiết xuất hợp chất phenolic (chỉ số tổng polyphenol cao hơn) và độ đậm đà của màu sắc. Sau giai đoạn lên men cồn, lượng FA dư thừa có tác dụng trì hoãn nhưng không ức chế hoàn toàn quá trình MLF; điều này cho thấy FA là một giải pháp thay thế một phần khả thi cho SO₂ trong việc kiểm soát quá trình MLF không mong muốn ở các loại rượu vang trắng có độ pH cao (bao gồm cả loại rượu vang có tiếp xúc với vỏ nho) mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cảm quan.
Cải thiện khả năng chống ăn mòn bởi axit axetic của pin mặt trời tiếp điểm thụ động lớp oxit đường hầm sử dụng bột kim loại hóa mặt trước không chứa chì
Coatings 2026, 16(5), 626 DOI
Nghiên cứu này khảo sát khả năng chống ăn mòn bởi axit axetic của các điện cực bạc trong pin mặt trời TOPCon, xuất phát từ nhu cầu nâng cao độ tin cậy của mô-đun quang điện. Các tác giả đã phát triển một loại hồ kim loại hóa không chứa chì (PLF) để thay thế loại hồ truyền thống có chứa chì (PLC), do lớp vật liệu đóng gói ethylene-vinyl acetate (EVA) bị phân hủy dưới tác động của ánh sáng, nhiệt và độ ẩm để giải phóng axit axetic – chất gây ăn mòn điện cực và làm giảm hiệu suất chuyển đổi. Các chất hóa học chủ chốt bao gồm axit axetic (CH₃COOH); chất này phản ứng với bạc tạo thành bạc axetat (AgCH₃COO) và phản ứng với chì oxit (PbO) trong thành phần thủy tinh tạo thành chì axetat ((CH₃COO)₂Pb), cả hai quá trình này đều góp phần làm tăng điện trở tiếp xúc và gây bong tróc điện cực. Loại hồ không chứa chì – với thành phần gồm TeO₂, Bi₂O₃, ZnO, Li₂CO₃, WO₃ và CuO – đã thể hiện khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ độ axit của thủy tinh cao hơn (được tính toán dựa trên các hằng số độ axit của oxit) và việc không chứa PbO (chất có độ phản ứng cao với axit axetic). Kết quả thực nghiệm cho thấy loại hồ không chứa chì chỉ bị suy giảm 5% hiệu suất sau 60 phút tiếp xúc với axit axetic so với mức 35% của loại hồ có chứa chì, đồng thời tạo ra ít bạc axetat hơn và duy trì tốt độ bám dính tại bề mặt tiếp xúc. Nghiên cứu đề xuất một mô hình ăn mòn, trong đó axit axetic tấn công cả bề mặt bạc và các lớp rìa thủy tinh; loại thủy tinh không chứa chì giúp làm chậm quá trình axit xâm nhập vào bên trong nhờ độ axit cao hơn và độ phản ứng thấp hơn, qua đó tăng cường độ bền lâu dài cho mô-đun.
Sự hiệp đồng giữa Rhizophagus intraradices và vi khuẩn hỗ trợ nấm rễ (MHB) trong việc tăng cường phân giải carbendazim và thúc đẩy sinh trưởng của đậu nành trong hệ thống thủy canh và đất.
Plants 2026, 15(12), 1833 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát tác động hiệp đồng của việc đồng cấy nấm cộng sinh rễ (AMF) *Rhizophagus intraradices* và một tổ hợp vi khuẩn hỗ trợ nấm cộng sinh (MHB) — bao gồm Bacillus simplex, Bacillus megaterium và Flavobacterium ginsengisoli — lên sự sinh trưởng của cây đậu nành, khả năng ức chế bệnh thối rễ và sự phân hủy thuốc trừ nấm carbendazim. Thông qua các thí nghiệm thủy canh và trồng trong chậu, các nhà nghiên cứu nhận thấy việc đồng cấy giúp tăng cường đáng kể sự xâm nhiễm của nấm AMF, gia tăng sinh khối cây đậu nành (như chiều cao cây, trọng lượng tươi và khô), giảm chỉ số bệnh thối rễ, và đặc biệt là làm giảm mạnh lượng dư lượng carbendazim — cụ thể là giảm 71,84% trong dung dịch thủy canh và 81,25% trong đất trồng so với các nghiệm thức chỉ sử dụng carbendazim. Phân tích tương quan đã xác nhận mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ giữa quá trình phân hủy carbendazim trong cả hai hệ thống, cho thấy hiệu quả ổn định trong môi trường. Nghiên cứu kết luận rằng tổ hợp nấm-vi khuẩn này mang lại một chiến lược đầy hứa hẹn và thân thiện với môi trường nhằm thúc đẩy sự sinh trưởng của cây đậu nành, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật, qua đó tạo cơ sở lý thuyết cho việc phát triển các chế phẩm vi sinh "xanh" phục vụ nền nông nghiệp bền vững.
Tổng hợp đơn giản và nhanh chóng bạc photphat (Ag3PO4) dạng cầu và hoạt tính kháng khuẩn của nó trong nuôi cấy mô thực vật
Int. J. Mol. Sci. 2025, 26(15), 7371 DOI
Nghiên cứu này đã tổng hợp thành công bạc photphat (Ag₃PO₄) bằng phương pháp kết tủa đơn giản và nhanh chóng, sử dụng hai nguồn photphat khác nhau là diamoni hydro photphat ((NH₄)₂HPO₄) và dikali hydro photphat (K₂HPO₄), tạo ra các mẫu lần lượt được ký hiệu là SP-A và SP-P. Các phân tích đặc tính toàn diện bằng FTIR, XRD, FESEM và XRF xác nhận rằng cả hai mẫu đều có cấu trúc tinh thể lập phương và hình thái hạt dạng cầu; trong đó, mẫu SP-A thể hiện độ tinh khiết cao hơn (99,9%), kích thước tinh thể nhỏ hơn (115,49 nm) và hoạt tính kháng khuẩn vượt trội so với mẫu SP-P (mẫu SP-P chứa tạp chất liên quan đến kali với hàm lượng 1,5% K₂O và có kích thước tinh thể lớn hơn là 135,97 nm). Hiệu quả kháng khuẩn của SP-A được đánh giá trên ba vi sinh vật phân lập từ các mẫu nuôi cấy mô thực vật thủy sinh bị nhiễm khuẩn/nấm—bao gồm Bacillus stratosphericus (vi khuẩn), Meyerozyma guilliermondii (nấm men) và Phanerodontia chrysosporium (nấm)—và cho thấy khả năng ức chế phụ thuộc vào nồng độ: ức chế hoàn toàn sự phát triển của vi khuẩn và nấm men ở nồng độ 30 ppm, và ức chế nấm ở nồng độ chỉ 10 ppm. Đáng chú ý, SP-A thể hiện hiệu quả tốt hơn hẳn so với axit axetic thương mại ở cùng nồng độ (30 ppm)—chất vốn không cho thấy hoạt tính kháng khuẩn nào. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu suất vượt trội của SP-A là nhờ diện tích bề mặt lớn hơn, khả năng giải phóng ion Ag⁺ cao hơn và sự vắng mặt của các tạp chất gây cản trở hoạt tính; điều này khẳng định Ag₃PO₄ là một tác nhân kháng khuẩn đầy hứa hẹn và chi phí thấp để duy trì điều kiện vô trùng trong các hệ thống nuôi cấy mô thực vật, mặc dù cần nghiên cứu thêm về độc tính đối với thực vật và khả năng tái sinh của cây trước khi đưa vào ứng dụng thực tế.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Acetic acid (Acetic acid glacial) - CAS 64-19-7