Mô tả sản phẩm

Carotenoids (carotenoid, carotenoit) là một nhóm các sắc tố tự nhiên (pigment) được tìm thấy trong thực vật, tảo, và một số vi sinh vật. Chúng là các hợp chất hữu cơ có màu vàng, cam và đỏ, và chịu trách nhiệm cho màu sắc của nhiều loại trái cây và rau củ (cà rốt, bí đỏ, ớt, cà chua). Carotenoids là chất chống oxy hóa mạnh, có nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm bảo vệ da khỏi tia UV, tăng cường hệ thống miễn dịch, và giảm nguy cơ các bệnh mãn tính. Một số carotenoids quan trọng bao gồm beta-carotene, alpha-carotene, lutein, zeaxanthin, lycopene, và astaxanthin. Chúng được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm (chất tạo màu và bổ sung dinh dưỡng), mỹ phẩm (chất chống oxy hóa, làm đẹp da), và dược phẩm.

Tính chất và ứng dụng: Carotenoids là các chất rắn hoặc dầu, có màu vàng đến đỏ, tan trong chất béo và dung môi hữu cơ, ít tan trong nước. Chúng nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt và oxy. Ứng dụng: (1) Chất tạo màu thực phẩm (E160) và bổ sung dinh dưỡng (2) Trong mỹ phẩm: chất chống oxy hóa, bảo vệ da (3) Trong nghiên cứu về sức khỏe và bệnh tật.

An toàn: Carotenoids thường được coi là an toàn. Một số carotenoids (như beta-carotene) có thể được chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể.

Tính chất

Chất rắn hoặc dầu, màu vàng, cam, đỏ (yellow, orange, red solid or oil) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: 614.85 g/mol (ví dụ C40H54O5) Điểm nóng chảy: > 150°C (tùy loại) Độ tan: tan trong chất béo, dầu, và dung môi hữu cơ; ít tan trong nước Bảo quản: -20°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh, ánh sáng và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sản xuất và đánh giá đặc tính kem sơ-ri (acerola) có tiềm năng cộng sinh, sử dụng guar gum thủy phân một phần và bổ sung Lacticaseibacillus rhamnosus GG.
Foods 2026, 15(12), 2186 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển các loại kem acerola ít béo có tiềm năng mang đặc tính cộng sinh (synbiotic) bằng cách thay thế một phần hoặc toàn bộ chất béo bằng guar gum thủy phân một phần (PHGG)—một loại chất xơ prebiotic hòa tan trong nước cấu tạo từ các polysaccharide galactomannan—đồng thời bổ sung lợi khuẩn Lacticaseibacillus rhamnosus GG và sử dụng thịt quả acerola (Malpighia emarginata), một nguồn tự nhiên cung cấp axit ascorbic, axit malic, các hợp chất phenolic và carotenoid. Các công thức phối trộn kết hợp PHGG (ở các mức 0%, 6% hoặc 12%) với sữa bột tách béo, đường cát, kem thanh trùng (58% chất béo) và chất ổn định/nhũ hóa (Progel S200 Premium); hỗn hợp sau đó được thanh trùng, cấy vi khuẩn, làm lạnh đông và bảo quản ở nhiệt độ −18°C trong 180 ngày. Kết quả cho thấy PHGG làm tăng tổng hàm lượng chất rắn hòa tan, độ đặc và độ nở (overrun) của kem, đồng thời làm giảm tương ứng hàm lượng lipid và khối lượng riêng, nhưng không làm thay đổi đáng kể tốc độ tan chảy, độ pH, độ axit hay độ ẩm. Độ an toàn vi sinh được xác nhận và L. rhamnosus GG duy trì mật độ tế bào sống trên mức 8 log CFU/g trong suốt quá trình bảo quản; đáng chú ý, PHGG giúp tăng cường khả năng sống sót của lợi khuẩn trong môi trường mô phỏng đường tiêu hóa (có sự tham gia của pepsin, lipase, dịch mật và pancreatin), trong đó công thức chứa 6% PHGG duy trì tỷ lệ sống sót cao nhất theo thời gian. Mặc dù đánh giá cảm quan cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về mùi và vị, nhưng người đánh giá lại ưa chuộng mẫu đối chứng (có hàm lượng béo cao hơn) xét về ngoại quan, cấu trúc và ý định mua hàng; điều này cho thấy rằng mặc dù PHGG có hiệu quả trong việc giảm chất béo và tăng cường độ ổn định của lợi khuẩn, nhưng có thể cần điều chỉnh thêm công thức để đạt được chất lượng cảm quan tương đương hoàn toàn với kem truyền thống.
Phát hiện sớm độc tính của thuốc trừ cỏ Nicosulfuron đối với đậu nành rau thông qua kỹ thuật ảnh siêu phổ và mô hình ResNet-18
Agronomy 2025, 15(7), 1691 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển và kiểm chứng một mô hình dự đoán dựa trên học sâu (deep learning) sử dụng công nghệ ảnh siêu phổ để phát hiện sớm và không xâm lấn tình trạng cây đậu nành rau (Glycine max L.) con bị ảnh hưởng bởi thuốc trừ cỏ nicosulfuron, ngay cả trước khi các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài. Trong điều kiện nhà kính được kiểm soát, các cây con ở giai đoạn ba lá được xử lý bằng ba nồng độ thuốc trừ cỏ (0,5; 1 và 2 mL/L) cùng với nhóm đối chứng (xử lý bằng nước); dữ liệu siêu phổ (dải bước sóng 386–1004 nm) được thu thập vào các thời điểm 1, 3, 5 và 7 ngày sau khi xử lý. Mô hình ResNet-18, được cải tiến với các lớp tích chập 1D (1D convolutional layers) để xử lý dữ liệu phổ, đã đạt hiệu suất phân loại vượt trội vào ngày thứ 7: độ chính xác 100% đối với phân loại nhị phân (thuốc trừ cỏ so với nước), 93,02% đối với phân loại ba nhóm (nước, nồng độ thấp/cao) và 86,53% đối với phân loại bốn nhóm (0; 0,5; 1; 2 mL/L). Phân tích phổ xác định dải bước sóng 518–690 nm—liên quan đến sự hấp thụ của diệp lục và carotenoid—là dải có giá trị chẩn đoán cao nhất; việc tối ưu hóa mô hình chỉ sử dụng dải con này (135 dải phổ) vẫn duy trì độ chính xác 100% ở bài toán nhị phân, đồng thời đạt lần lượt 94,12% và 82,11% ở các bài toán phân loại ba nhóm và bốn nhóm. Nghiên cứu chứng minh rằng sự kết hợp giữa ảnh siêu phổ và các kiến ​​trúc học sâu gọn nhẹ cho phép phát hiện nhanh chóng độc tính của thuốc trừ cỏ trước khi xuất hiện triệu chứng, mở ra hướng đi thực tiễn để phát triển các hệ thống giám sát chi phí thấp, có khả năng triển khai tại thực địa phục vụ nông nghiệp chính xác trong các mô hình canh tác xen canh đậu nành – ngô.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Carotenoids (Carotenoids) - CAS 36-88-4