Glutaraldehyde (Glutaral)
Glutaraldehyde là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng, chất bảo quản, chất cố định trong sinh học, và trong các ứng dụng công nghiệp và xử lý nước.
Keo tụ, khử trùng, điều chỉnh pH
Glutaraldehyde là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng, chất bảo quản, chất cố định trong sinh học, và trong các ứng dụng công nghiệp và xử lý nước.
1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin (DCDMH) là một hợp chất hữu cơ chứa clo, được sử dụng làm chất khử trùng, chất tẩy trắng và chất chlor hóa trong xử lý nước, công nghiệp dệt, các ứng dụng vệ sinh và trong tổng hợp hữu cơ.
Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3·5H2O) là một hợp chất vô cơ tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước (khử clo), nhiếp ảnh (chất cố định), dược phẩm (giải độc cyanide) và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chloramine-T (sodium N-chloro-p-toluenesulfonamide) là một hợp chất clo hữu cơ, được sử dụng làm chất khử trùng, chất oxy hóa trong xử lý nước, sát trùng vết thương, và làm thuốc thử trong tổng hợp hóa học hữu cơ.
Axit polymaleic (PMA) là polymer của axit maleic, là chất ức chế cáu cặn (scale inhibitor) và chất phân tán (dispersant) hiệu quả trong hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp, lò hơi áp suất thấp, đường ống dầu mỏ và nhà máy khử muối nước biển. Có độ bền nhiệt và hóa học cao, ổn định trong môi trường clo và các chất diệt khuẩn oxy hóa.
Natri edetat (EDTA natri) là muối tetranatri của acid ethylenediaminetetraacetic (EDTA), là chất chelate đa năng mạnh, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp để loại bỏ ion kim loại nặng, ổn định sản phẩm và ngăn ngừa oxy hóa.
Natri fluorosilicat là muối vô cơ được sử dụng chủ yếu trong xử lý nước để bổ sung fluoride, ngoài ra còn dùng trong sản xuất thủy tinh, men gốm và chất bảo vệ gỗ.
Sắt(III) sulfat là hợp chất vô cơ dạng bột hoặc hạt, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ trong xử lý nước thải và nước uống, cũng như trong công nghiệp giấy, dệt nhuộm và xử lý kim loại.
Axit diethylenetriaminepenta(methylenephosphonic) - Chất tạo phức đa năng, chất ức chế cáu cặn và ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước công nghiệp, hệ thống làm mát, nồi hơi, khai thác dầu khí và tẩy rửa công nghiệp.
AMPS - Monomer chức năng đa dụng, ứng dụng trong xử lý nước, dầu khí, mỹ phẩm và chất siêu hấp thụ.
Natri lignosulfonat - phụ gia phân tán sinh học từ gỗ, dùng trong xử lý nước, bê tông, khoan dầu và nông nghiệp.
Natri Tetraborat (Borax) - Hợp chất boron vô cơ đa năng, chất làm mềm nước, chất khử trùng, chất làm sạch, nguyên liệu sản xuất thủy tinh, gốm sứ, phân bón boron và hóa chất công nghiệp.
Sắt (III) Clorua Hexahydrat - Hợp chất sắt vô cơ phổ biến, chất keo tụ mạnh trong xử lý nước và nước thải, chất ăn mòn trong ngành điện tử, chất xúc tác và nguyên liệu tổng hợp hóa chất công nghiệp.
Tetrakis(hydroxymetyl)phosphonium sulfat - Chất diệt khuẩn, khử trùng, chất chống cháy, ứng dụng trong xử lý nước, công nghiệp giấy, dệt may và dầu khí.
Nhôm Clorua Hexahydrat - Hợp chất vô cơ, chất keo tụ quan trọng trong xử lý nước, chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chất chống mồ hôi trong mỹ phẩm, và ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt nhuộm.
Natri Photphat Dodecahydrat - Tinh thể trắng trong suốt, chất làm mềm nước mạnh, điều chỉnh pH, xử lý nước lò hơi, tẩy rửa công nghiệp, phụ gia thực phẩm E339(iii) và phân bón.
Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC - Polymer cationic mạnh, chất keo tụ và làm trong nước hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải, nước uống, công nghiệp giấy và dầu khí.
Axit 2-Phosphonobutane-1,2,4-Tricarboxylic (PBTC) – Chất ức chế cáu cặn và ăn mòn đa năng, hiệu quả cao trong điều kiện nhiệt độ và pH khắc nghiệt, thay thế lý tưởng cho các chất phosphonate truyền thống.
Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 53 sản phẩm