ChemPretty
Trang chủ Danh mục Hóa chất Nhà cung cấp Các bài viết Liên hệ
Trang chủ › Danh mục › Hóa chất xử lý nước

Hóa chất xử lý nước

Keo tụ, khử trùng, điều chỉnh pH

53 sản phẩm Trang 1 / 3

Glutaraldehyde (Glutaral)

CAS 111-30-8

Glutaraldehyde là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng, chất bảo quản, chất cố định trong sinh học, và trong các ứng dụng công nghiệp và xử lý nước.

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 100.12 g/mol
29+ nhà cung cấp Xem chi tiết

1,3-Điclo-5,5-đimetylhidantoin (1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin)

CAS 118-52-5

1,3-Dichloro-5,5-dimethylhydantoin (DCDMH) là một hợp chất hữu cơ chứa clo, được sử dụng làm chất khử trùng, chất tẩy trắng và chất chlor hóa trong xử lý nước, công nghiệp dệt, các ứng dụng vệ sinh và trong tổng hợp hữu cơ.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (white to off-white crystalline powder) Mùi clo đặc trưng Khối lượng phân tử: 197.02 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri thiosulfat pentahydrat (Sodium thiosulfate pentahydrate)

CAS 10102-17-7

Natri thiosulfat pentahydrat (Na2S2O3·5H2O) là một hợp chất vô cơ tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước (khử clo), nhiếp ảnh (chất cố định), dược phẩm (giải độc cyanide) và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Tinh thể hoặc bột màu trắng (white crystalline powder or crystals) Không mùi, vị đắng và mặn Khối lượng phân tử: 248.18 g/mol
15+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Chloramine-T

CAS 127-65-1

Chloramine-T (sodium N-chloro-p-toluenesulfonamide) là một hợp chất clo hữu cơ, được sử dụng làm chất khử trùng, chất oxy hóa trong xử lý nước, sát trùng vết thương, và làm thuốc thử trong tổng hợp hóa học hữu cơ.

Bột kết tinh màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi clo nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 227.65 g/mol
23+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit polymaleic (Polymaleic Acid, PMA)

CAS 26099-09-2

Axit polymaleic (PMA) là polymer của axit maleic, là chất ức chế cáu cặn (scale inhibitor) và chất phân tán (dispersant) hiệu quả trong hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp, lò hơi áp suất thấp, đường ống dầu mỏ và nhà máy khử muối nước biển. Có độ bền nhiệt và hóa học cao, ổn định trong môi trường clo và các chất diệt khuẩn oxy hóa.

Dung dịch lỏng màu vàng nâu trong suốt (Clear yellow to amber transparent liquid) Mùi nhẹ đặc trưng (Slight characteristic odor) Khối lượng phân tử đơn vị lặp: 116.07 g/mol
27+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri edetat (EDTA natri)

CAS 64-02-8

Natri edetat (EDTA natri) là muối tetranatri của acid ethylenediaminetetraacetic (EDTA), là chất chelate đa năng mạnh, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp để loại bỏ ion kim loại nặng, ổn định sản phẩm và ngăn ngừa oxy hóa.

Bột tinh thể hoặc hạt màu trắng, không mùi (White crystalline powder or granules, odorless) Không mùi Khối lượng phân tử: 380.17 g/mol (dạng tetrasodium khan); 416.20 g/mol (dạng dihydrate)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri fluorosilicat

CAS 16893-85-9

Natri fluorosilicat là muối vô cơ được sử dụng chủ yếu trong xử lý nước để bổ sung fluoride, ngoài ra còn dùng trong sản xuất thủy tinh, men gốm và chất bảo vệ gỗ.

Bột tinh thể màu trắng đến trắng xám (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 188.06 g/mol
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Ferric Sulfate / Sắt(III) sulfat

CAS 10028-22-5

Sắt(III) sulfat là hợp chất vô cơ dạng bột hoặc hạt, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ trong xử lý nước thải và nước uống, cũng như trong công nghiệp giấy, dệt nhuộm và xử lý kim loại.

Bột hoặc hạt tinh thể màu vàng nâu đến nâu đỏ Mùi: hầu như không mùi Khối lượng phân tử: 399.88 g/mol
44+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit diethylenetriaminepenta(methylenephosphonic)

CAS 15827-60-8

Axit diethylenetriaminepenta(methylenephosphonic) - Chất tạo phức đa năng, chất ức chế cáu cặn và ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước công nghiệp, hệ thống làm mát, nồi hơi, khai thác dầu khí và tẩy rửa công nghiệp.

Dung dịch nước màu vàng nhạt hoặc không màu (dạng lỏng) Tính axit (pH của dung dịch 1% khoảng 1.5-2.5) Tan tốt trong nước (≥ 500 g/L)
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

AMPS (Axit 2-acrylamido-2-metyl-1-propanesulfonic)

CAS 15214-89-8

AMPS - Monomer chức năng đa dụng, ứng dụng trong xử lý nước, dầu khí, mỹ phẩm và chất siêu hấp thụ.

Bột tinh thể màu trắng Tan tốt trong nước, methanol, ethanol Dung dịch nước có pH ≈ 2.5 - 3.0 (1% w/v)
39+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri lignosulfonat

CAS 8061-51-6

Natri lignosulfonat - phụ gia phân tán sinh học từ gỗ, dùng trong xử lý nước, bê tông, khoan dầu và nông nghiệp.

Dạng bột hoặc dung dịch màu nâu Tan hoàn toàn trong nước Tính phân tán cao
37+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Tetraborat

CAS 1330-43-4

Natri Tetraborat (Borax) - Hợp chất boron vô cơ đa năng, chất làm mềm nước, chất khử trùng, chất làm sạch, nguyên liệu sản xuất thủy tinh, gốm sứ, phân bón boron và hóa chất công nghiệp.

Bột tinh thể màu trắng không màu Không mùi, vị hơi mặn và kiềm Dễ hòa tan trong nước nóng, hòa tan chậm trong nước lạnh
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Sắt (III) Clorua Hexahydrat

CAS 10025-77-1

Sắt (III) Clorua Hexahydrat - Hợp chất sắt vô cơ phổ biến, chất keo tụ mạnh trong xử lý nước và nước thải, chất ăn mòn trong ngành điện tử, chất xúc tác và nguyên liệu tổng hợp hóa chất công nghiệp.

Tinh thể màu vàng nâu đến nâu đỏ Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất sắt Dễ hòa tan trong nước, tỏa nhiệt mạnh
19+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Tetrakis(hydroxymetyl)phosphonium sulfat

CAS 55566-30-8

Tetrakis(hydroxymetyl)phosphonium sulfat - Chất diệt khuẩn, khử trùng, chất chống cháy, ứng dụng trong xử lý nước, công nghiệp giấy, dệt may và dầu khí.

Dung dịch trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt Mùi đặc trưng nhẹ Tan hoàn toàn trong nước
31+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Nhôm Clorua Hexahydrat

CAS 7784-13-6

Nhôm Clorua Hexahydrat - Hợp chất vô cơ, chất keo tụ quan trọng trong xử lý nước, chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chất chống mồ hôi trong mỹ phẩm, và ứng dụng trong công nghiệp giấy, dệt nhuộm.

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến vàng nhạt Mùi HCl đặc trưng nhẹ khi ẩm Tan nhiều trong nước, tan trong ethanol và ether
18+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Natri Photphat Dodecahydrat

CAS 10101-89-0

Natri Photphat Dodecahydrat - Tinh thể trắng trong suốt, chất làm mềm nước mạnh, điều chỉnh pH, xử lý nước lò hơi, tẩy rửa công nghiệp, phụ gia thực phẩm E339(iii) và phân bón.

Tinh thể trắng trong suốt hoặc bột mịn màu trắng Không mùi, vị mặn nhẹ Tan rất tốt trong nước
26+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC

CAS 26062-79-3

Poly(diallyldimethylammonium chloride) - pDADMAC - Polymer cationic mạnh, chất keo tụ và làm trong nước hiệu quả, ứng dụng trong xử lý nước thải, nước uống, công nghiệp giấy và dầu khí.

Dung dịch trong suốt màu vàng nhạt đến hổ phách (hoặc bột trắng) Tan hoàn toàn trong nước Polymer cationic mạnh (điện tích dương)
20+ nhà cung cấp Xem chi tiết

Axit 2-Phosphonobutane-1,2,4-Tricarboxylic (PBTC)

CAS 37971-36-1

Axit 2-Phosphonobutane-1,2,4-Tricarboxylic (PBTC) – Chất ức chế cáu cặn và ăn mòn đa năng, hiệu quả cao trong điều kiện nhiệt độ và pH khắc nghiệt, thay thế lý tưởng cho các chất phosphonate truyền thống.

Dung dịch lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc bột trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan hoàn toàn trong nước
41+ nhà cung cấp Xem chi tiết
1 2 3

Hiển thị 1 - 18 trong tổng số 53 sản phẩm

ChemPretty

Nền tảng kết nối hóa chất B2B hàng đầu Việt Nam (ChemicalBook Vietnamese Version)

Về chúng tôi

  • Giới thiệu
  • Liên hệ

Nhà cung cấp

  • Đăng ký bán hàng

Hỗ trợ

  • Câu hỏi thường gặp
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Liên hệ

  • zpioofih@chempretty.com
  • 028 1234 5678
  • TP. Hồ Chí Minh

© 2026 ChemPretty. Tất cả các quyền được bảo lưu.

Chính sách bảo mật Điều khoản