Mô tả sản phẩm

Glutaraldehyde (pentanedial, glutaral) là một hợp chất hữu cơ, một dialdehyde, có công thức phân tử C5H8O2. Nó là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, có mùi hăng đặc trưng. Glutaraldehyde là một chất khử trùng và chất bảo quản mạnh, được sử dụng rộng rãi trong y tế (khử trùng dụng cụ y tế), trong sinh học (cố định mô và tế bào), và trong các ứng dụng công nghiệp (xử lý nước, chất bảo quản, và chất liên kết chéo). Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các polyme và chất kết dính.

Tính chất và ứng dụng: Glutaraldehyde là một chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt, có mùi hăng, tan trong nước, ethanol và các dung môi hữu cơ. Ứng dụng: (1) Chất khử trùng và chất bảo quản (2) Chất cố định mô và tế bào trong sinh học (3) Chất liên kết chéo trong sản xuất polyme (4) Xử lý nước (5) Trong sản xuất dược phẩm và hóa chất.

An toàn: Glutaraldehyde có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nó có thể gây dị ứng và nhạy cảm. Cần sử dụng bảo hộ và làm việc trong khu vực thông thoáng khi thao tác.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt (colorless to pale yellow liquid) Mùi hăng đặc trưng Khối lượng phân tử: 100.12 g/mol Điểm nóng chảy: -14°C Nhiệt độ sôi: 187°C (ở 760 mmHg) Tỷ trọng: 1.06 g/cm³ (ở 20°C, dung dịch 50%) Độ tan: tan trong nước, ethanol, aceton, benzen pH (dung dịch 1% trong nước): 3.0–4.0 Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sự cảm ứng và phục hồi trạng thái "sống nhưng không nuôi cấy được" (VBNC) ở Klebsiella pneumoniae dưới tác động khác biệt của Natri Hypochlorite và Glutaraldehyde: Góc nhìn từ quá trình chuyển hóa năng lượng và hệ thống chống oxy hóa
Microorganisms 2026, 14(4), 905 DOI
Nghiên cứu này khảo sát cách thức mà việc tiếp xúc ở nồng độ dưới mức gây chết với hai loại chất khử trùng phổ biến—natri hypochlorite (NaClO) và glutaraldehyde (GA)—gây ra các trạng thái "còn sống nhưng không thể nuôi cấy" (VBNC) khác biệt ở vi khuẩn Klebsiella pneumoniae chủng FY170-1. NaClO, một chất khử trùng oxy hóa gốc clo, gây ra tổn thương do oxy hóa với các đặc điểm như bề mặt bị lõm, suy giảm nghiêm trọng hoạt tính catalase, phân hủy protein và mức độ các loại oxy phản ứng (ROS) duy trì ở mức cao ngay cả sau khi vi khuẩn được phục hồi. Ngược lại, GA, một chất khử trùng thuộc nhóm aldehyde có cơ chế liên kết chéo, lại tạo ra trạng thái "đình trệ chuyển hóa" với các cấu trúc bề mặt dạng sợi, hàm lượng protein được bảo toàn và mức ROS nhanh chóng trở lại bình thường khi vi khuẩn hồi phục. Cả hai phương pháp xử lý đều triệt tiêu khả năng nuôi cấy (xuống dưới mức 1 CFU/mL) nhưng vẫn duy trì hoạt tính hô hấp (tỷ lệ tế bào dương tính với CTC lần lượt là 50,80% và 63,44%). Natri succinate—một chất trung gian trong chu trình axit tricarboxylic—được xác định là tác nhân thúc đẩy phục hồi hiệu quả nhất; chất này kích hoạt sự phát triển trở lại trong khoảng 2 giờ bằng cách cung cấp cơ chất trực tiếp cho chuỗi truyền điện tử để tái khởi động quá trình tổng hợp ATP. Các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc đánh giá hiệu quả khử trùng dựa trên kết quả nuôi cấy âm tính có thể đánh giá thấp nguy cơ vi khuẩn còn sống sót, bởi lẽ các tế bào ở trạng thái VBNC vẫn duy trì tiềm năng chuyển hóa và có khả năng phục hồi khi tiếp xúc với các chất chuyển hóa trong môi trường như succinate.
Phát triển và đánh giá đặc tính màng sinh học Agar–Chitosan và Gellan–Chitosan có bổ sung Naringin dùng trong ứng dụng chữa lành vết thương
Macromol 2026, 6(3), 45 DOI
Nghiên cứu của Begimova và cộng sự (2026) đã phát triển và đánh giá đặc tính của các màng composite gốc polysaccharide dùng trong chữa lành vết thương, cụ thể là các hệ agar–chitosan (chuỗi A) và gellan–chitosan (chuỗi G) có bổ sung naringin như một thành phần hoạt tính sinh học. Chitosan – một polysaccharide mang điện tích dương thu được từ quá trình khử acetyl của chitin – mang lại khả năng tương thích sinh học, đặc tính kháng khuẩn nội tại và khả năng cầm máu; trong khi gellan gum (một polysaccharide vi sinh vật mang điện tích âm) tạo ra khả năng tạo gel mạnh mẽ, còn agar cung cấp độ ổn định cấu trúc và khả năng giữ nước. Glutaraldehyde được sử dụng làm tác nhân liên kết chéo hóa học để tạo thành mạng lưới polymer bền vững, kết hợp với liên kết chéo ion thứ cấp sử dụng CaCl₂ hoặc NaCl cho các màng gốc gellan nhằm tăng cường độ bền vững cấu trúc. Sodium benzoate được thêm vào như một chất bảo quản. Naringin – một flavonoid có nguồn gốc từ họ cam chanh với các đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn – được đưa vào với hai hàm lượng (0,125 g và 0,25 g mỗi công thức) nhằm khắc phục hạn chế về độ tan kém trong nước và tốc độ chuyển hóa nhanh thông qua cơ chế giải phóng có kiểm soát từ nền polymer. Các màng thu được đã được đánh giá thông qua phổ hồng ngoại (FTIR), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và nhiệt lượng quét vi sai (DSC), nghiên cứu khả năng trương nở, thử nghiệm kháng khuẩn in vitro với vi khuẩn Staphylococcus aureus, cũng như đánh giá khả năng tương thích sinh học và tác dụng kháng viêm in vivo. Kết quả cho thấy các màng gốc gellan tạo thành mạng lưới chặt chẽ với độ trương nở vừa phải (~347%) và thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tăng dần theo hàm lượng naringin (vùng ức chế đạt 30,0 mm); trong khi đó, các hệ gốc agar có cấu trúc mở, ngậm nước cao với độ trương nở lớn hơn (~1370%) và đạt hoạt tính kháng khuẩn tối đa ngay cả ở hàm lượng naringin thấp hơn (27,67 mm). Màng agar–chitosan chứa naringin (A1-N1) cho thấy khả năng dung nạp tốt trên da, không gây độc tính toàn thân hay kích ứng, nhưng hiệu quả kháng viêm trong điều kiện cấp tính còn hạn chế; điều này cho thấy cần tiếp tục tối ưu hóa thành phần polymer và các thông số công thức để cân bằng giữa độ ổn định cấu trúc và hiệu quả sinh học.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Glutaraldehyde (Glutaral) - CAS 111-30-8