Mô tả sản phẩm

Natri Photphat Dodecahydrat (H₂₄Na₃O₁₆P), còn được gọi là Trisodium Phosphate 12 nước (TSP·12H₂O), là muối natri của axit photphoric dưới dạng ngậm 12 phân tử nước. Đây là một hợp chất vô cơ quan trọng, tồn tại dưới dạng tinh thể trắng trong suốt hoặc bột tinh thể màu trắng, có vị mặn và tính kiềm mạnh.

Hợp chất này tan rất tốt trong nước, tạo dung dịch có pH khoảng 11.5-12.5 (tính kiềm mạnh). Nhờ khả năng kết tủa ion canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺), Natri Photphat Dodecahydrat được sử dụng rộng rãi làm chất làm mềm nước cứng trong hệ thống lò hơi, xử lý nước thải và công nghiệp giặt tẩy. Ngoài ra, hợp chất còn được phê duyệt làm phụ gia thực phẩm E339(iii) với vai trò điều chỉnh độ axid, chất nhũ hóa và chất giữ ẩm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp và thực phẩm FCC, đảm bảo chất lượng cho nhiều lĩnh vực ứng dụng.

Tính chất

Tinh thể trắng trong suốt hoặc bột mịn màu trắng Không mùi, vị mặn nhẹ Tan rất tốt trong nước Dung dịch có tính kiềm mạnh (pH 11.5-12.5) Hút ẩm trong không khí ẩm Nóng chảy ở 75-80°C (mất nước kết tinh) Tạo kết tủa với Ca²⁺ và Mg²⁺ Ổn định trong điều kiện khô ráo Không cháy, không nổ Có tính ăn mòn nhẹ với da

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của chất ức chế ăn mòn hỗn hợp đến tính chất cơ học, hành vi ăn mòn và dự báo tuổi thọ của kết cấu bê tông cốt thép.
Buildings 2025, 15(7), 1114 DOI
Nghiên cứu này khảo sát hiệu quả của chất ức chế ăn mòn hỗn hợp bao gồm L-arginine (LA) và trisodium phosphate dodecahydrate (TSP) trong việc tăng cường khả năng chống ăn mòn, các tính chất cơ học và tuổi thọ của kết cấu bê tông cốt thép (RC). Thông qua một loạt các thử nghiệm cơ học (thời gian đông kết, độ sụt, hàm lượng khí, độ rỗng, cường độ nén) và các đánh giá điện hóa (điện trở phân cực tuyến tính và phổ trở kháng điện hóa) trong điều kiện tiếp xúc với clorua gia tốc (chu kỳ ướt-khô trong dung dịch NaCl 10% khối lượng), các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng chất ức chế hỗn hợp này cải thiện đáng kể khả năng bảo vệ chống ăn mòn nhờ hình thành các phức hợp bảo vệ (P-Zwitterions-(Cl)-Fe, Zwitterions-(Cl)-Fe và FePO₄) trên bề mặt cốt thép. Mặc dù cấp phối HI-4 (3,56 g LA : 0,44 g TSP trên mỗi kg xi măng) thể hiện khả năng chống ăn mòn tốt nhất, nhưng cấp phối HI-3 (0,5% khối lượng xi măng) lại được xác định là tối ưu để cân bằng giữa hiệu suất cơ học và điện hóa. Các dự báo về tuổi thọ sử dụng bằng phần mềm Life-365 (theo cả phương pháp tất định và xác suất) đã xác nhận rằng việc tăng hàm lượng chất ức chế giúp kéo dài tuổi thọ của kết cấu, trong đó cấp phối HI-4 đạt tới 64,5 năm. Nghiên cứu kết luận rằng chất ức chế hỗn hợp này mang lại một giải pháp thay thế khả thi và thân thiện với môi trường so với các chất ức chế độc hại truyền thống như nitrit.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri Photphat Dodecahydrat - CAS 10101-89-0