Mô tả sản phẩm

Axit polymaleic (PMA) (còn gọi là Polymaleic acid, Hydrolyzed polymaleic anhydride, HPMA, Anti-scale agent H-1, Belclene® 200, Mayoquest® 3000) là một polymer hữu cơ tổng hợp, là đồng trùng hợp (homopolymer) của axit maleic (2-butenedioic acid, dạng cis/Z), có công thức phân tử (C₄H₄O₄)ₓ và số CAS 26099-09-2. Hợp chất này được sản xuất bằng cách trùng hợp anhydride maleic trong hydrocarbon thơm ở nhiệt độ 60–200°C, sau đó thủy phân để thu được axit polymaleic.

Tính chất hóa học: PMA là một polymer acid đa carboxylic (polycarboxylic acid) có trọng lượng phân tử thấp (low molecular weight polyelectrolyte), với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 800–1000 (tương ứng x = 4–8 đơn vị lặp). Mỗi nguyên tử carbon trên chuỗi polymer đều mang điện tích tiềm năng cao, cho phép PMA tạo phức (chelate) với các ion kim loại như canxi, magie, sắt trong nước. PMA có khả năng ức chế ngưỡng (threshold inhibition) và biến dạng tinh thể (crystal modification) mạnh mẽ, ngăn chặn sự hình thành các tinh thể cáu cặn khoáng chất như cacbonat canxi, sulfat canxi. Đặc biệt, PMA có độ bền nhiệt và hóa học rất cao, phân hủy ở nhiệt độ trên 330°C, và ổn định trong môi trường clo và các chất diệt khuẩn oxy hóa khác.

Tính chất

Dung dịch lỏng màu vàng nâu trong suốt (Clear yellow to amber transparent liquid) Mùi nhẹ đặc trưng (Slight characteristic odor) Khối lượng phân tử đơn vị lặp: 116.07 g/mol Trọng lượng phân tử trung bình: ~800–1000 (x = 4–8) Tỷ trọng: 1.18–1.22 g/cm³ (20°C, dung dịch 48–50%) Hàm lượng chất rắn: 48–50% pH (nguyên dạng): < 2.5 Độ nhớt: 10–35 cP (25°C, Brookfield) Độ tan: tan hoàn toàn trong nước, methanol (ít tan) Nhiệt độ phân hủy: >330°C Độ ổn định nhiệt: tốt ở nhiệt độ cao (đến 300°C) Không bay hơi theo hơi nước, không gây ô nhiễm hơi Điểm chớp cháy: 95°C Tính ăn mòn: có tính ăn mòn (Corrosive, UN 3265) Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ phòng Thời hạn sử dụng: ~10 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp

Ứng dụng

  • Chất ức chế cáu cặn trong hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp

    Là chất ức chế cáu cặn (scale inhibitor) và chất phân tán (dispersant) hiệu quả trong các hệ thống nước tuần hoàn làm mát công nghiệp, ngăn chặn sự hình thành cáu cặn cacbonat canxi, sulfat canxi và các khoáng chất khác trong điều kiện độ cứng cao, độ kiềm cao và nhiệt độ cao.

  • Xử lý nước lò hơi áp suất thấp

    Được sử dụng rộng rãi trong lò hơi áp suất thấp, đầu máy hơi nước và các hệ thống nước nóng công nghiệp để kiểm soát cáu cặn ở nhiệt độ cao (đến 300°C). PMA không bay hơi theo hơi nước và không gây ô nhiễm hơi.

  • Khử muối nước biển (Desalination)

    Sử dụng trong nhà máy khử muối nước biển bằng phương pháp bốc hơi chớp (flash evaporation) để ngăn chặn cáu cặn trong thiết bị bốc hơi và đường ống.

  • Đường ống dầu mỏ và khử nước dầu thô

    Dùng làm chất ức chế cáu cặn và chất phân tán trong đường ống dầu mỏ, hệ thống khử nước dầu thô và các quá trình khai thác dầu khí.

  • Chất ức chế ăn mòn (khi phối hợp với muối kẽm)

    Khi phối hợp với muối kẽm, PMA có tác dụng ức chế ăn mòn thép carbon hiệu quả, bảo vệ thiết bị và đường ống khỏi ăn mòn trong môi trường nước công nghiệp.

  • Phụ gia bê tông và chất tẩy rửa công nghiệp

    Dùng làm phụ gia bê tông để cải thiện tính chất của bê tông; và là thành phần cơ bản của chất tẩy rửa công nghiệp kiềm (alkaline industrial cleaners).

  • Xử lý đất nông nghiệp và cải thiện cấu trúc đất

    Trong nông nghiệp, PMA có khả năng thay thế ion Na+ trong đất bằng Mg²⁺ và Ca²⁺, cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng trao đổi cation (CEC) và giảm tác hại của tích lũy muối.

  • Chất phụ gia thực phẩm và xử lý đường

    Được sử dụng làm phụ gia trong quá trình xử lý đường mía (beet/cane sugar processing) và là phụ gia nước lò hơi tiếp xúc thực phẩm (food contact boiler water additive).

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit polymaleic (Polymaleic Acid, PMA) - CAS 26099-09-2