Ferric Sulfate / Sắt(III) sulfat CAS: 10028-22-5
Mô tả sản phẩm
Sắt(III) sulfat (Ferric sulfate) là một muối sunfat của sắt hóa trị III, thường tồn tại dưới dạng bột màu vàng nâu hoặc nâu đỏ, tan tốt trong nước. Hợp chất này có tính axit nhẹ và được sử dụng chủ yếu như chất keo tụ trong xử lý nước để loại bỏ các hạt lơ lửng, photphat và kim loại nặng. Ngoài ra, nó còn được dùng làm chất oxy hóa, chất trợ lắng, và trong sản xuất mực in, thuốc nhuộm, và làm chất khắc trong công nghiệp điện tử.
Lưu ý an toàn: Gây kích ứng mạnh cho da, mắt và đường hô hấp. Cần đeo thiết bị bảo hộ (găng tay, kính, mặt nạ) khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc với da. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và xa các chất khử, chất hữu cơ.
Tính chất
Bột hoặc hạt tinh thể màu vàng nâu đến nâu đỏ
Mùi: hầu như không mùi
Khối lượng phân tử: 399.88 g/mol
Khối lượng riêng: ~3,1 g/cm³
Điểm nóng chảy: phân hủy trước khi nóng chảy (khoảng 480°C)
Độ tan trong nước: 440 g/L ở 20°C (tan tốt)
Dung dịch có tính axit (pH ~2-3)
Không bay hơi
Hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín
Ổn định trong điều kiện thường, nhưng phản ứng với chất khử và bazơ mạnh
Tài liệu tham khảo
Tổng hợp Dimethyl Ester của Axit 2,5-Furandicarboxylic từ Axit Galactaric với sự tham gia của Sắt(III) Sulfate
Nghiên cứu này giới thiệu một phương pháp tổng hợp "xanh" để sản xuất dimethyl ester của axit 2,5-furandicarboxylic (FDME) – một loại monomer có nguồn gốc sinh học thay thế cho axit terephthalic có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Quy trình này sử dụng axit galactaric làm nguyên liệu đầu vào, dimethyl carbonate (DMC) đóng vai trò vừa là dung môi vừa là tác nhân phản ứng, và sắt(III) sulfate (Fe2(SO4)3) làm chất xúc tác axit Lewis dị thể. Phản ứng được tối ưu hóa và thực hiện trong thiết bị phản ứng chịu áp (autoclave) ở nhiệt độ 200 °C trong 8 giờ, đạt hiệu suất thu hồi FDME là 70% với áp suất tự sinh thấp hơn đáng kể (50 bar) so với các phương pháp trước đây sử dụng nhựa trao đổi ion Amberlyst. Quy trình đã được triển khai thành công ở quy mô 5,0 g axit galactaric, mặc dù việc tái sử dụng chất xúc tác gặp trở ngại do sự khử Fe3+ thành Fe2+ trong quá trình phản ứng. Quá trình tinh chế bằng phương pháp sắc ký cột nhanh (flash column chromatography) đã loại bỏ hiệu quả lượng sắt dư thừa, điều này được xác nhận thông qua phân tích ICP-MS. Nghiên cứu làm nổi bật những ưu điểm của phương pháp này, bao gồm áp suất vận hành thấp hơn, sử dụng chất xúc tác bền và chi phí thấp, cũng như tiềm năng sản xuất FDME theo hướng thân thiện với môi trường hơn từ nguồn nguyên liệu tái tạo.
Yêu cầu báo giá
Ferric Sulfate / Sắt(III) sulfat - CAS 10028-22-5