Mô tả sản phẩm

Natri Tetraborat (còn gọi là Borax, Disodium Tetraborate, Sodium Borate, CAS 1330-43-4) là một hợp chất boron vô cơ có công thức phân tử Na₂B₄O₇ với khối lượng phân tử 201.21 g/mol. Đây là một trong những hóa chất công nghiệp được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, có lịch sử ứng dụng hàng nghìn năm trong các lĩnh vực từ thủy tinh, gốm sứ đến làm sạch và xử lý nước.

Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu trắng không màu, không mùi, vị hơi mặn và hơi kiềm. Dễ hòa tan trong nước nóng, hòa tan chậm trong nước lạnh tạo thành dung dịch có tính kiềm nhẹ (pH ~9.0-9.5). Không tan trong ethanol và các dung môi hữu cơ không phân cực. Tinh thể dạng monoclinic, hút ẩm nhẹ. Nhiệt độ chảy ~743°C, nhiệt độ sôi ~1575°C. Cấu trúc phân tử bao gồm hai ion Na⁺ và anion tetraborate [B₄O₇]²⁻, trong đó các nguyên tử boron liên kết với oxy tạo thành cấu trúc vòng phức tạp.

Natri Tetraborat có tính kiềm nhẹ và khả năng tạo phức (complexation) mạnh với các ion kim loại đa hóa trị (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Al³⁺), đây là cơ sở cho tác dụng làm mềm nước (water softening) và khử trùng (disinfection). Ngoài ra, boron là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sự phát triển của thực vật, làm cho Natri Tetraborat trở thành thành phần quan trọng trong phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

Sản phẩm đạt chuẩn Industrial Grade / Technical Grade / ACS Grade, đảm bảo hàm lượng boron cao, ím tạp chất kim loại nặng và arsenic, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, xử lý nước, nông nghiệp và phân tích phòng thí nghiệm. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm vì hợp chất dễ hút ẩm và chảy nước (deliquescent) trong không khí ẩm.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng không màu Không mùi, vị hơi mặn và kiềm Dễ hòa tan trong nước nóng, hòa tan chậm trong nước lạnh Không tan trong ethanol và dung môi hữu cơ không phân cực Nhiệt độ chảy: ~743°C Nhiệt độ sôi: ~1575°C pH dung dịch nước: ~9.0-9.5 (kiềm nhẹ) Tỷ trọng: ~2.37 g/cm³ Hút ẩm nhẹ, dễ chảy nước trong không khí ẩm Tạo phức mạnh với Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Al³⁺ Ổn định trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín Không cháy, không nổ Có tính kiềm, cần tránh tiếp xúc với axit mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Băng gạc hydrogel từ muối amoni bậc bốn của carboxymethyl chitosan, alginate oxy hóa dạng natri, axit tannic và natri tetraborat có khả năng tự phục hồi, chống oxy hóa và giải phóng axit tannic theo cơ chế đáp ứng.
Materials 2026, 19(4), 749 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển loại hydrogel đa chức năng QCMCS/OSA/TA/STB dùng để chữa lành vết thương do đái tháo đường, nhằm giải quyết các vấn đề về nhiễm khuẩn, stress oxy hóa và nồng độ glucose cao. Hydrogel này kết hợp quaternized carboxymethyl chitosan (QCMCS) và oxidized sodium alginate (OSA) thông qua liên kết ngang Schiff base, đồng thời sử dụng tannic acid (TA) và sodium tetraborate (STB) để tạo thành các liên kết borate ester linh hoạt. Vật liệu thể hiện khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ (hiệu suất >99% đối với *S. aureus* và MRSA), đặc tính chống oxy hóa cao (khả năng loại bỏ gốc tự do đạt 66,72% với DPPH và 93,16% với ABTS), độ bền cơ học được cải thiện (khả năng chịu nén 140,78 kPa) và tính tương thích sinh học tuyệt vời (tỷ lệ tan máu <5%, tỷ lệ sống sót của tế bào >93%). Các liên kết borate ester cho phép giải phóng TA theo cơ chế đáp ứng kích thích trong môi trường có nồng độ glucose cao và các loại oxy phản ứng (ROS), trong khi mạng lưới liên kết ngang kép mang lại khả năng tự phục hồi, khả năng tiêm và tốc độ phân hủy có kiểm soát. Các nghiên cứu *in vitro* khẳng định hiệu quả của vật liệu trong việc tạo ra vi môi trường thuận lợi cho quá trình chữa lành vết thương, biến nó thành một nền tảng đầy hứa hẹn cho việc điều trị các vết thương mãn tính do đái tháo đường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Natri Tetraborat - CAS 1330-43-4