Mô tả sản phẩm

Axit 2-Phosphonobutane-1,2,4-Tricarboxylic (viết tắt: PBTC) là một hợp chất hữu cơ chứa phosphonate và carboxylate, thuộc nhóm chất ức chế cáu cặn (scale inhibitor)chất ăn mòn (corrosion inhibitor) tiên tiến. Sản phẩm có dạng dung dịch lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc bột tinh thể màu trắng, tan hoàn toàn trong nước, có tính axit nhẹ.

PBTC là một trong những chất ức chế cáu cặn hiệu quả nhất hiện nay nhờ khả năng hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao (lên đến 200°C) và pH rộng (pH 5–14). Cơ chế tác dụng của PBTC dựa trên khả năng tạo phức chelate với các ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺), ngăn chặn sự kết tinh của muối cacbonat, sulfat, phosphat và silicat, đồng thời tạo lớp màng bảo vệ kim loại chống ăn mòn. Đặc biệt, PBTC có độ ổn định thủy phân caokhả năng tương thích tốt với các chất ức chế khác như HEDP, ATMP, polymer và biocide.

PBTC được sử dụng rộng rãi trong hệ thống làm mát công nghiệp, lò hơi (boiler), hệ thống tuần hoàn nước, xử lý nước đầu vào, ngành dầu khí, hóa chất tẩy rửa và công nghiệp dệt nhuộm. Sản phẩm đạt chuẩn công nghiệp, đáp ứng các quy định về an toàn môi trường và hiệu quả xử lý nước.

Tính chất

Dung dịch lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc bột trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Tan hoàn toàn trong nước Tính axit nhẹ (pH < 2 ở dung dịch 50%) Điểm chảy: ~165°C (dạng bột) Độ ổn định thủy phân cao Hoạt động tốt ở nhiệt độ cao (lên đến 200°C) Hiệu quả trong dải pH rộng (5–14) Khả năng tương thích tốt với HEDP, ATMP, polymer Không chứa kim loại nặng độc hại

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sự tương tác giữa Uranyl(VI) và Axit 2-phosphonobutane-1,2,4-tricarboxylic (PBTC): Nghiên cứu bằng phương pháp quang phổ và tính toán trên dải pH rộng
Molecules 2025, 30(20), 4144 DOI
Nghiên cứu này trình bày khảo sát toàn diện đầu tiên về quá trình tạo phức trong dung dịch giữa uranyl(VI) (UO₂²⁺) và axit 2-phosphonobutane-1,2,4-tricarboxylic (PBTC) – một chất phụ gia xi măng phổ biến – trên dải pH rộng (2–11), sử dụng kết hợp nhiều kỹ thuật quang phổ (NMR, Raman, ATR FT-IR, UV-Vis, TRLFS) và các tính toán lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). Kết quả nghiên cứu cho thấy trong các dung dịch có dư PBTC, uranyl(VI) chủ yếu tạo thành các phức chất càng cua (chelate) bền vững với tỷ lệ 1:2; tại đây, mỗi phối tử PBTC liên kết thông qua nhóm phosphonate và nhóm carboxylate ở vị trí geminal (C2') để tạo thành vòng càng cua sáu cạnh. Kiểu liên kết này được duy trì trong hầu hết dải pH khảo sát; phức chất tỷ lệ 1:1 chỉ hình thành trong điều kiện axit mạnh với lượng dư phối tử thấp, trong khi sự tồn tại của phức chất tỷ lệ 1:3 bị loại trừ cả về mặt thực nghiệm lẫn lý thuyết. Dạng phức chất chủ đạo 1:2 này có hằng số độ bền cao (log K ≈ 9,7 ± 1) với năng lượng tự do tạo thành xấp xỉ -55,5 kJ/mol, đồng thời trải qua quá trình mất proton từng bước ở các nhóm carboxyl không tham gia liên kết khi pH tăng mà không làm thay đổi cấu trúc càng cua cốt lõi. Các đồng phân khác nhau (cấu hình syn/anti và cis/trans) của phức chất 1:2 cùng tồn tại và chuyển đổi qua lại linh hoạt, điều này được chứng minh qua phổ NMR của ¹⁷O và ³¹P. Ở mức pH và nồng độ uranium rất cao, một dạng phức chất ba thành phần U(VI)-PBTC-hydroxy sẽ hình thành; tuy nhiên, lượng PBTC dư thừa có khả năng ngăn chặn hiệu quả quá trình thủy phân và kết tủa uranyl ngay cả trong môi trường kiềm. Nghiên cứu kết luận rằng PBTC là chất tạo phức càng cua cực kỳ hiệu quả đối với uranyl(VI), mang lại ý nghĩa quan trọng cho việc đánh giá độ an toàn dài hạn của các kho lưu trữ chất thải hạt nhân, nơi PBTC bị rửa trôi từ vật liệu gốc xi măng có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của uranium.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit 2-Phosphonobutane-1,2,4-Tricarboxylic (PBTC) - CAS 37971-36-1