Mô tả sản phẩm

Sắt (III) Clorua Hexahydrat (còn gọi là Ferric Clorua Hexahydrat, Iron(III) Chloride Hexahydrate, CAS 10025-77-1) là một hợp chất vô cơ của sắt có công thức phân tử FeCl₃·6H₂O với khối lượng phân tử 270.29 g/mol. Đây là dạng ngậm nước (hexahydrate) của sắt (III) clorua, một trong những hóa chất công nghiệp được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể màu vàng nâu đến nâu đỏ, có mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất sắt. Dễ dàng hòa tan trong nước tạo thành dung dịch màu nâu đỏ có tính axit mạnh (pH ~1-2), giải phóng nhiệt trong quá trình hòa tan. Dung dịch sắt (III) clorua có khả năng thủy phân mạnh, tạo ra các polyme hydroxo-sắt có điện tích dương cao, đây là cơ sở cho tác dụng keo tụ vượt trội trong xử lý nước.

Sắt (III) clorua hexahydrat được sản xuất bằng phương pháp hòa tan sắt hoặc oxit sắt (III) trong axit clohydric, sau đó kết tinh và làm khô. Sản phẩm đạt chuẩn Industrial Grade và ACS Grade, đảm bảo hàm lượng sắt (III) cao, ím tạp chất kim loại nặng (As, Pb, Cd, Hg), phù hợp cho xử lý nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp và các ứng dụng điện tử, dược phẩm. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm vì hợp chất dễ hút ẩm và chảy nước (deliquescent).

Tính chất

Tinh thể màu vàng nâu đến nâu đỏ Mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất sắt Dễ hòa tan trong nước, tỏa nhiệt mạnh Tạo dung dịch màu nâu đỏ, pH ~1-2 Dễ hút ẩm (deliquescent) Tỷ trọng: ~1.82 g/cm³ (rắn) Điểm chảy: ~37°C (phân hủy) Tính oxy hóa mạnh Ăn mòn kim loại nhôm, kẽm, thép thường Không cháy, không nổ Bền vững trong điều kiện bảo quản khô ráo, kín

Ứng dụng

  • Xử lý nước & nước thải

    Chất keo tụ (coagulant) loại bỏ cặn lơ lửng, màu, mùi, COD, BOD, photpho và kim loại nặng trong xử lý nước sinh hoạt và nước thải công nghiệp, hiệu quả cao hơn alum sulfate

  • Ngành điện tử & mạch in

    Chất ăn mòn (etchant) trong sản xuất mạch in PCB, khắc đồng, in ấn, khử mạnh đồng và hợp kim đồng trên bề mặt kim loại

  • Dược phẩm & y tế

    Chất cầm máu trong y học (styptic), thành phần thuốc điều trị thiếu máu do thiếu sắt, chất tá dược, chất oxy hóa nhẹ trong công thức dược phẩm

  • Công nghiệp hóa chất

    Chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, tổng hợp ethylbenzene, polymer hóa, sản xuất pigment sắt oxit (màu đỏ, vàng, đen)

  • Xử lý khí thải

    Loại bỏ H₂S và các hợp chất lưu huỳnh trong khí thải, khí tự nhiên và khí sinh học (biogas) bằng phản ứng oxy hóa

  • Nông nghiệp & chăn nuôi

    Chất bổ sung vi lượng sắt trong phân bón, thức ăn chăn nuôi, xử lý đất ngập mặn và đất phèn

  • Xây dựng & vật liệu

    Tăng cứng bê tông, chất phụ gia trong sản xuất gạch không nung, xử lý bề mặt đá và gỗ

  • Phân tích hóa học

    Chất thử trong phòng thí nghiệm, chuẩn bị dung dịch chuẩn sắt, phản ứng nhận biết phenol (tạo màu tím), phân tích hàm lượng nước (Karl Fischer)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Kích hoạt Peroxydisulfate bằng chất xúc tác Sắt-Carbon có nguồn gốc từ Lignosulfonate để loại bỏ Tetracycline Hydrochloride: Vai trò của 1O2 và chu trình sắt
Toxics 2026, 14(7), 606 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một loại xúc tác composite sắt-carbon có nguồn gốc từ lignosulfonate (LFC), được tổng hợp thông qua quá trình nhiệt phân thủy nhiệt natri lignosulfonate (SLS) và ferric chloride hexahydrate (FeCl₃·6H₂O). Xúc tác này được sử dụng để kích hoạt peroxydisulfate (PDS, K₂S₂O₈) nhằm phân hủy tetracycline hydrochloride (TCH) – một chất ô nhiễm kháng sinh phổ rộng, khó phân hủy. Vật liệu LFC tối ưu hóa bao gồm nền carbon xốp được gắn các tinh thể Fe⁰, Fe₃O₄ và Fe₂O₃; vật liệu này đạt hiệu suất loại bỏ TCH gần như 100% trong vòng 30 phút ở pH trung tính, đồng thời thể hiện hiệu suất cao trong dải pH rộng (3–7), khả năng tái sử dụng tốt (duy trì hiệu suất loại bỏ >84% sau năm chu kỳ) và khả năng chống nhiễu mạnh mẽ trong các nền mẫu nước phức tạp. Các nghiên cứu về cơ chế cho thấy quá trình phân hủy chủ yếu diễn ra theo con đường phi gốc tự do do oxy đơn trạng thái (¹O₂) chi phối, với sự đóng góp nhỏ từ các gốc sulfate (SO₄⁻·) và gốc hydroxyl (·OH); trong đó, chu trình oxy hóa-khử sắt hiệp đồng (Fe²⁺/Fe³⁺) và các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt chất mang carbon đã thúc đẩy quá trình tạo ra các loài oxy phản ứng (ROS) một cách có chọn lọc. Hệ thống này cũng thể hiện tính ứng dụng rộng rãi trong việc phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khác như Rhodamine B, Methylene Blue, Sulfamethoxazole và Phenol, qua đó mang lại một giải pháp chi phí thấp và thân thiện với môi trường để xử lý nước thải chứa kháng sinh cũng như tận dụng giá trị từ chất thải sinh khối lignin.
Kích hoạt Peroxymonosulfate bằng MOF lưỡng kim Fe/Co trên nền sợi nano carbon để phân hủy hiệu quả Ceftiofur Sodium
Processes 2026, 14(13), 2150 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp vật liệu khung hữu cơ-kim loại zeolit ​​(ZIF) chứa hai kim loại Fe và Co trên nền sợi nano carbon (Fe/Co-ZIF@CNF) để làm chất xúc tác dị thể kích hoạt peroxymonosulfate (PMS) nhằm phân hủy ceftiofur sodium (CEF) trong dung dịch nước. Vật liệu composite được chế tạo bằng phương pháp tăng trưởng tại chỗ Fe/Co-ZIF trên các sợi nano carbon đã được hoạt hóa trước, sử dụng cobalt nitrate, iron chloride và 2-methylimidazole làm các tiền chất; cấu trúc của vật liệu được xác định thông qua các kỹ thuật SEM, XRD, FT-IR, XPS và EPR. Tại tỷ lệ mol Fe/Co tối ưu là 1,25:1, chất xúc tác đạt hiệu suất phân hủy CEF là 94,0% trong vòng 20 phút với hằng số tốc độ 0,135 min⁻¹ và loại bỏ được 43,8% tổng lượng carbon hữu cơ (TOC). Các thí nghiệm loại bỏ gốc tự do và phân tích EPR cho thấy gốc sulfate (SO₄•⁻) là tác nhân oxy hóa hoạt động chủ đạo, trong khi gốc hydroxyl (•OH) và oxy đơn trạng (¹O₂) đóng vai trò hỗ trợ; quá trình kích hoạt PMS được thúc đẩy bởi sự hiệp đồng của các chu trình oxy hóa-khử Fe²⁺/Fe³⁺ và Co²⁺/Co³⁺. Mặc dù vật liệu composite thể hiện hiệu suất xúc tác tốt trên dải pH rộng và có độ phân tán cao nhờ nền CNF, khả năng tái sử dụng của nó lại suy giảm qua các chu kỳ liên tiếp do hiện tượng rò rỉ kim loại và sự bám bẩn bề mặt bởi các sản phẩm trung gian của quá trình phân hủy.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Sắt (III) Clorua Hexahydrat - CAS 10025-77-1