Mô tả sản phẩm

Carbomer (tên gọi theo Dược điển Việt Nam: Carbomerum; tên thương mại: Carbopol, Polyvinyl carboxy polymer) là một nhóm polymer tổng hợp được tạo thành từ acid acrylic (propenoic acid) liên kết chéo với ether pentaerythritol hoặc ether sucrose allyl. Đây là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm hiện đại.

Cơ chế hoạt động: Ở dạng khô, các nhóm carboxylic (-COOH) trong phân tử carbomer xoắn lại tạo cấu trúc mạng lưới ba chiều. Khi phân tán trong nước, các hạt polymer hút nước và trương nở, tạo thành dung dịch có độ nhớt thấp. Khi được trung hòa bằng bazơ vô cơ (NaOH, KOH) hoặc bazơ hữu cơ (triethanolamine TEA, aminomethyl propanol AMP), các nhóm carboxylic bị ion hóa tạo điện tích âm, khiến chuỗi polymer dãn ra do lực đẩy tĩnh điện, giữ nước và tạo thành gel trong suốt, sánh mịn với độ nhớt cao. Quá trình này hoàn toàn khả nghịch và có thể kiểm soát được.

Phân loại phổ biến: Trên thị trường có nhiều bậc carbomer khác nhau tùy theo độ liên kết chéo và phân tử lượng: Carbomer 940 (tạo gel trong, độ nhớt cao, 40.000–60.000 cP), Carbomer 980 (không chứa benzen, độ an toàn cao, phù hợp dược phẩm), Carbomer 934 (độ đặc rất cao), Carbomer 941 (lưu biến dài, độ nhớt thấp 4.000–11.000 cP), Carbopol 971P/974P NF (hàm lượng dung môi tồn dư thấp, dùng trong dược phẩm đường uống).

Tính chất

Bột mịn màu trắng đến trắng ngà, dạng xốp (White fluffy powder) Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ của acid acrylic Khối lượng phân tử: 1.000.000 – 4.000.000 g/mol (tùy bậc polymer) Khối lượng phân tử đơn vị lặp (C3H4O2): 72.06 g/mol Hút ẩm mạnh (hygroscopic) pH dung dịch 0.5%: 2.5 – 3.5 (trước trung hòa) Độ nhớt sau trung hòa: 4.000 – 60.000 cP (tùy loại và nồng độ) Điểm nóng chảy: ~116°C (phân hủy) Độ tan: phân tán trong nước, tạo gel sau trung hòa; không tan trong dầu Hoạt động tốt nhất ở pH 5 – 9, tối ưu pH > 6 Nhạy cảm với điện giải mạnh, polymer cationic và acid mạnh Bảo quản: nơi khô ráo, kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp Ổn định nhiệt độ dưới 104°C trong thời gian ngắn

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đánh giá tương đương dược học của các loại kem Lidocaine và Prilocaine
Pharmaceutics 2026, 18(6), 707 DOI
Nghiên cứu này đã so sánh một cách hệ thống tính tương đương dược học giữa thuốc gây tê tại chỗ biệt dược gốc Emla® và năm loại kem lidocaine/prilocaine generic của Trung Quốc (sản xuất sau năm 2024) thông qua các thử nghiệm giải phóng in vitro (IVRT), thử nghiệm thấm in vitro (IVPT) và đánh giá đặc tính Q3 (kích thước hạt nhũ tương, độ nhớt, mô-đun đàn hồi và pH). Trong khi chỉ có công thức TS thể hiện sự tương đương hoàn toàn với thuốc đối chiếu trên mọi chỉ số, các loại thuốc generic khác lại bộc lộ những khác biệt đáng kể: TB và TL có tốc độ giải phóng *in vitro* cao hơn hẳn nhưng mức độ thấm qua da lại thấp hơn; ngược lại, TH và TT có hồ sơ giải phóng tương đương với Emla® nhưng cũng cho thấy mức độ thấm qua da thấp hơn. Các kết quả này chỉ ra rằng tốc độ giải phóng in vitro không phải là yếu tố dự báo trực tiếp cho khả năng thấm qua da, và quá trình vận chuyển qua da chịu sự chi phối bởi sự tương tác phức tạp giữa kích thước hạt nhũ tương, các đặc tính lưu biến (độ nhớt và độ đàn hồi) cùng độ pH; qua đó làm nổi bật những hạn chế của các khung đánh giá tương đương sinh học dược động học hiện hành đối với các chế phẩm dùng ngoài da, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự đồng nhất tuyệt đối về các đặc tính Q3 để đạt được sự tương đương về hiệu quả điều trị.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Carbomer / Carbomerum - CAS 54182-57-9