Carbomer / Carbomerum CAS: 54182-57-9
Mô tả sản phẩm
Carbomer (tên gọi theo Dược điển Việt Nam: Carbomerum; tên thương mại: Carbopol, Polyvinyl carboxy polymer) là một nhóm polymer tổng hợp được tạo thành từ acid acrylic (propenoic acid) liên kết chéo với ether pentaerythritol hoặc ether sucrose allyl. Đây là một trong những nguyên liệu quan trọng nhất trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm hiện đại.
Cơ chế hoạt động: Ở dạng khô, các nhóm carboxylic (-COOH) trong phân tử carbomer xoắn lại tạo cấu trúc mạng lưới ba chiều. Khi phân tán trong nước, các hạt polymer hút nước và trương nở, tạo thành dung dịch có độ nhớt thấp. Khi được trung hòa bằng bazơ vô cơ (NaOH, KOH) hoặc bazơ hữu cơ (triethanolamine TEA, aminomethyl propanol AMP), các nhóm carboxylic bị ion hóa tạo điện tích âm, khiến chuỗi polymer dãn ra do lực đẩy tĩnh điện, giữ nước và tạo thành gel trong suốt, sánh mịn với độ nhớt cao. Quá trình này hoàn toàn khả nghịch và có thể kiểm soát được.
Phân loại phổ biến: Trên thị trường có nhiều bậc carbomer khác nhau tùy theo độ liên kết chéo và phân tử lượng: Carbomer 940 (tạo gel trong, độ nhớt cao, 40.000–60.000 cP), Carbomer 980 (không chứa benzen, độ an toàn cao, phù hợp dược phẩm), Carbomer 934 (độ đặc rất cao), Carbomer 941 (lưu biến dài, độ nhớt thấp 4.000–11.000 cP), Carbopol 971P/974P NF (hàm lượng dung môi tồn dư thấp, dùng trong dược phẩm đường uống).
Tính chất
Ứng dụng
-
Tạo gel và điều chỉnh độ nhớt trong mỹ phẩm
Là chất tạo đặc hiệu quả cao trong serum, gel dưỡng ẩm, gel rửa mặt, kem chống nắng, lotion, sữa tắm, dầu gội với tỷ lệ sử dụng chỉ 0.1 – 1%.
-
Ổn định nhũ tương dầu-trong-nước
Ngăn phân tách pha dầu và pha nước trong kem dưỡng, kem chống nắng, lotion, giữ kết cấu đồng nhất và bền vững cho sản phẩm.
-
Gel rửa tay khô và gel kháng khuẩn
Là thành phần nền tạo gel cho dung dịch rửa tay khô chứa cồn (60-70% ethanol), giúp phân tán đều hoạt chất kháng khuẩn và tạo cảm giác mượt mà không nhờn rít.
-
Tá dược trong dược phẩm bào chế ngoài
Dùng làm chất tạo gel trong gel bôi ngoài da, gel tra mắt, thuốc mỡ, thuốc đặt; chất gây treo trong hỗn dịch; tá dược dính và kiểm soát phóng thích trong viên nén/viên nang.
-
Phóng thích kiểm soát thuốc đường uống
Các dòng Carbopol 971P, 974P NF dùng làm ma trận phóng thích kiểm soát trong viên nén, viên nang với tỷ lệ 5 – 30%, kéo dài thời gian giải phóng hoạt chất.
-
Nghiên cứu và phát triển công thức mỹ phẩm
Sử dụng trong phòng lab nghiên cứu công thức gel, kem, lotion mới; đánh giá tương kỵ với hoạt chất và tối ưu hóa cảm quan sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Carbomer / Carbomerum - CAS 54182-57-9