Mô tả sản phẩm

Chlorophyll a (Diệp lục a, Chlorophyll a, Mg-phytyl-porphyrin) là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm tetrapyrrole macrocycle (porphyrin derivative), có công thức phân tử C₅₅H₇₂MgN₄O₅. Đây là sắc tố quang hợp (photosynthetic pigment) chính trong tất cả các sinh vật quang hợp có oxy (thực vật, tảo, vi khuẩn lam/cyanobacteria), chiếm khoảng 75% tổng lượng chlorophyll trong lá xanh. Chlorophyll a được phát hiện và cô lập lần đầu tiên bởi nhà hóa học người Pháp Pierre-Joseph Pelletier và Joseph Bienaimé Caventou năm 1817, và cấu trúc hoàn chỉnh được xác định bởi Hans Fischer năm 1940 (đoạt giải Nobel Hóa học 1930).

Cấu trúc và cơ chế hoạt động: Phân tử chlorophyll a chứa khung porphyrin macrocycle (vòng tetrapyrrole 18 π-electron) với nguyên tử magnesium (Mg²⁺) liên kết tọa độ tại trung tâm vòng, tạo thành phức chất porphyrin-magnesium. Khung porphyrin được thay thế bởi các nhóm chức năng: nhóm methyl (-CH₃) tại vị trí 3, nhóm vinyl (-CH=CH₂) tại vị trí 8, nhóm ethyl (-CH₂CH₃) tại vị trí 4, và nhóm propionic acid ester hóa với alcohol phytol (C₂₀H₃₉OH, một diterpene alcohol) tại vị trí 7. Nhóm phytol (side-chain hydrocarbon dài, C₂₀) cung cấp tính thân dầu, giúp chlorophyll a neo đậu vào màng thylakoid của lục lạp (chloroplast) thông qua tương tác với lipid màng. Cơ chế quang hợp: chlorophyll a hấp thụ ánh sáng trong vùng xanh lục đỏ (red region, ~660–680 nm) và xanh lam (blue region, ~430–450 nm), sau đó chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học thông qua quá trình quang phân ly nước (photolysis) và tổng hợp ATP/NADPH. Trong phản ứng quang hợp, chlorophyll a đóng vai trò donor electron chính, tạo ra oxy phân tử (O₂) từ nước.

Tính chất hóa học: Là phức chất porphyrin-magnesium bền vững trong điều kiện trung tính và khô ráo. Nguyên tử magnesium trung tâm có thể bị thay thế bởi các ion kim loại khác (Cu²⁺, Zn²⁺, Fe²⁺, Ni²⁺, Co²⁺) trong điều kiện acid hoặc nhiệt độ cao, tạo các dẫn xuất metallochlorophyll khác nhau. Nhóm vinyl tại vị trí 8 có thể polymer hóa hoặc phản ứng addition trong điều kiện oxy hóa. Nhóm ester phytol có thể thủy phân trong điều kiện base mạnh và nhiệt độ cao tạo chlorophyllin (không có phytol) – dạng thương mại phổ biến trong thực phẩm và mỹ phẩm. Chlorophyll a nhạy cảm cực kỳ cao với ánh sáng, oxy, acid, và nhiệt độ: dễ bị photobleaching (mất màu do ánh sáng), oxy hóa (tạo pheophytin, pheophorbide), và thủy phân (tạo chlorophyllide). Trong điều kiện acid nhẹ (pH < 5), Mg²⁺ bị thay thế bởi 2H⁺ tạo pheophytin a (màu nâu ô liu). Trong điều kiện kiềm, nhóm ester phytol bị thủy phân tạo chlorophyllide a (không có phytol, vẫn giữ Mg²⁺).

Tính chất

Bột tinh thể hoặc sáp màu xanh lục đen đến xanh lục đậm (Dark green to blue-green crystalline powder or waxy solid) Mùi nhẹ đặc trưng của cỏ xanh tươi, hơi tanh nhẹ Khối lượng phân tử: 893.49 g/mol Tỷ trọng: ~1.08–1.12 g/cm³ (20°C) Điểm phân hủy: 150–153°C (không nóng chảy rõ ràng, phân hủy tại nhiệt độ cao) Độ tan: tan trong acetone, ethanol, methanol, ethyl ether, chloroform, carbon disulfide, pyridine; ít tan trong nước lạnh; hầu như không tan trong dầu khoáng và hydrocarbon không phân cực Bước sóng hấp thụ tối đa (λmax, trong acetone): ~430 nm (Soret band, xanh lam); ~662 nm (Q band, đỏ) Hệ số molar extinction (ε, trong acetone): ~1.0–1.2 × 10⁵ M⁻¹cm⁻¹ (tại 430 nm); ~7.0–8.0 × 10⁴ M⁻¹cm⁻¹ (tại 662 nm) Hoạt tính chống oxy hóa: tốt (do cấu trúc porphyrin và nhóm Mg²⁺) Hoạt tính kháng khuẩn: trung bình đến tốt (đối với vi khuẩn Gram dương và Gram âm) Hoạt tính khử mùi: tốt (trung hòa các hợp chất gây mùi) pH dung dịch 1% trong acetone: trung tính (~6.5–7.5) LogP: ~8.0–10.0 (rất thân dầu do nhóm phytol) Nhóm Mg²⁺ trung tâm: có thể thay thế bởi Cu²⁺, Zn²⁺, Fe²⁺, Ni²⁺, Co²⁺ trong điều kiện acid hoặc nhiệt độ cao Nhóm vinyl tại C-8: có thể polymer hóa hoặc phản ứng addition Nhóm ester phytol: có thể thủy phân trong điều kiện base mạnh tạo chlorophyllin Bảo quản: -20°C đến 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp (đặc biệt ánh sáng UV và ánh sáng mặt trời), dưới khí trơ (N₂ hoặc Ar) Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>40°C), acid (pH < 5, tạo pheophytin), base mạnh (pH > 10, thủy phân phytol), oxy, và ánh sáng Hạn sử dụng: 1–2 năm khi bảo quản đúng điều kiện; sau thời gian này dễ bị photodegrade, oxy hóa, và mất màu Độ ẩm: ≤ 5.0% (Karl Fischer) Hàm lượng chlorophyll a: ≥ 95.0% (HPLC) Hàm lượng pheophytin a (tạp chất oxy hóa): ≤ 3.0% Hàm lượng chlorophyll b: ≤ 5.0% (tạp chất đồng phân) Hàm lượng Mg²⁺: 2.5–3.0% (phân tích nguyên tử) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 5.0% (HPLC) Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Độc tính thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 5000 mg/kg Không gây kích ứng da, mắt ở nồng độ sử dụng thông thường (0.1–2%) Không gây nhạy cảm da (non-sensitizing) Có thể gây nhiễm màu da, quần áo, và bề mặt (staining)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sàng lọc nồng độ và thời điểm xử lý Paclobutrazol tối ưu cho sinh trưởng và phát triển của cây việt quất trồng trong chậu
Horticulturae 2026, 12(3), 295 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các nồng độ (0–200 mg·L⁻¹) và thời điểm xử lý paclobutrazol (PBZ) khác nhau đối với sự sinh trưởng, sinh lý và chất lượng quả của giống việt quất 'Liberty' trồng trong chậu. Kết quả cho thấy nồng độ PBZ từ thấp đến trung bình (đặc biệt là 50 mg·L⁻¹) đã ức chế hiệu quả sự sinh trưởng sinh dưỡng quá mức (giảm chiều cao cây, độ dài chồi và chiều dài lóng), thúc đẩy phát triển rễ, tăng tỷ lệ rễ/chồi, nâng cao hiệu suất quang hợp của lá (tăng hàm lượng diệp lục, cường độ quang hợp thuần, độ dẫn khí khổng và chỉ số Fv/Fm), đồng thời cải thiện chất lượng quả (tăng khối lượng quả, độ cứng, hàm lượng đường hòa tan, protein hòa tan, anthocyanin và vitamin C, trong khi giảm độ axit chuẩn độ được). Những thay đổi này có liên quan đến sự biến đổi nồng độ hormone nội sinh—giảm IAA và GA₃ ở chồi non, tăng tỷ lệ CTK/GA₃ ở nụ hoa—qua đó thúc đẩy quá trình phân hóa nụ hoa, tăng số lượng nụ và đẩy sớm thời điểm ra hoa khoảng 2 ngày. Các nồng độ cao (≥100 mg·L⁻¹) gây ra stress oxy hóa, làm tăng hàm lượng malondialdehyde (MDA) và giảm hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa (SOD, POD, CAT), cuối cùng gây ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và chất lượng quả. Thời điểm xử lý tối ưu được xác định là giai đoạn giữa của quá trình sinh trưởng chồi thứ cấp. Nghiên cứu kết luận rằng việc sử dụng PBZ ở nồng độ 50 mg·L⁻¹ vào giai đoạn này là biện pháp hiệu quả nhất đối với việt quất 'Liberty' trồng trong chậu tại các vùng có thời gian không có sương giá ngắn.
Phát hiện sớm độc tính của thuốc trừ cỏ Nicosulfuron đối với đậu nành rau thông qua kỹ thuật ảnh siêu phổ và mô hình ResNet-18
Agronomy 2025, 15(7), 1691 DOI
Nghiên cứu này đã phát triển và kiểm chứng một mô hình dự đoán dựa trên học sâu (deep learning) sử dụng công nghệ ảnh siêu phổ để phát hiện sớm và không xâm lấn tình trạng cây đậu nành rau (Glycine max L.) con bị ảnh hưởng bởi thuốc trừ cỏ nicosulfuron, ngay cả trước khi các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài. Trong điều kiện nhà kính được kiểm soát, các cây con ở giai đoạn ba lá được xử lý bằng ba nồng độ thuốc trừ cỏ (0,5; 1 và 2 mL/L) cùng với nhóm đối chứng (xử lý bằng nước); dữ liệu siêu phổ (dải bước sóng 386–1004 nm) được thu thập vào các thời điểm 1, 3, 5 và 7 ngày sau khi xử lý. Mô hình ResNet-18, được cải tiến với các lớp tích chập 1D (1D convolutional layers) để xử lý dữ liệu phổ, đã đạt hiệu suất phân loại vượt trội vào ngày thứ 7: độ chính xác 100% đối với phân loại nhị phân (thuốc trừ cỏ so với nước), 93,02% đối với phân loại ba nhóm (nước, nồng độ thấp/cao) và 86,53% đối với phân loại bốn nhóm (0; 0,5; 1; 2 mL/L). Phân tích phổ xác định dải bước sóng 518–690 nm—liên quan đến sự hấp thụ của diệp lục và carotenoid—là dải có giá trị chẩn đoán cao nhất; việc tối ưu hóa mô hình chỉ sử dụng dải con này (135 dải phổ) vẫn duy trì độ chính xác 100% ở bài toán nhị phân, đồng thời đạt lần lượt 94,12% và 82,11% ở các bài toán phân loại ba nhóm và bốn nhóm. Nghiên cứu chứng minh rằng sự kết hợp giữa ảnh siêu phổ và các kiến ​​trúc học sâu gọn nhẹ cho phép phát hiện nhanh chóng độc tính của thuốc trừ cỏ trước khi xuất hiện triệu chứng, mở ra hướng đi thực tiễn để phát triển các hệ thống giám sát chi phí thấp, có khả năng triển khai tại thực địa phục vụ nông nghiệp chính xác trong các mô hình canh tác xen canh đậu nành – ngô.
Sử dụng Natri Thiosulfat để tăng cường khả năng chịu đựng đồng (Cu(II)) của vi tảo nước ngọt Chlorella vulgaris
Biology 2026, 15(3), 281 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động của natri thiosulfat (Na₂S₂O₃) trong việc tăng cường khả năng chống chịu của vi tảo lục Chlorella vulgaris đối với độc tính của ion đồng (Cu(II)), nhằm phát triển chiến lược xử lý sinh học cho các môi trường nước bị ô nhiễm đồng. Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng việc tiếp xúc đồng thời với Cu(II) và Na₂S₂O₃ ở nồng độ thấp (0,05 và 0,1 mM) đã cải thiện đáng kể sự sinh trưởng của tảo, khôi phục hàm lượng sắc tố quang hợp (chlorophyll a, chlorophyll b và carotenoid), tăng hiệu suất quang hợp (Fv/Fm), đồng thời làm giảm các chỉ số stress oxy hóa (malondialdehyde - MDA) và hoạt tính enzyme chống oxy hóa (superoxide dismutase - SOD; catalase - CAT) so với trường hợp chỉ tiếp xúc với Cu(II). Tuy nhiên, nồng độ Na₂S₂O₃ cao hơn (0,3 mM) lại gây tác động ức chế. Phân tích hệ phiên mã sử dụng phương pháp phân tích mạng lưới đồng biểu hiện gen có trọng số (WGCNA) và phân tích xu hướng đã xác định được 103 gen chủ chốt biểu hiện khác biệt có liên quan đến quá trình quang hợp, chuyển hóa axit béo và chuyển hóa carbon, qua đó cung cấp cái nhìn sâu sắc ở cấp độ phân tử về cơ chế phản ứng với stress. Nhìn chung, nghiên cứu chứng minh rằng Na₂S₂O₃ liều thấp có thể giảm thiểu độc tính của Cu(II) đối với C. vulgaris thông qua các điều chỉnh phối hợp về mặt sinh lý và phân tử, mở ra một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn cho công tác xử lý sinh học kim loại nặng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Chlorophyll a - CAS 479-61-8