Chlorophyll a CAS: 479-61-8
Mô tả sản phẩm
Chlorophyll a (Diệp lục a, Chlorophyll a, Mg-phytyl-porphyrin) là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm tetrapyrrole macrocycle (porphyrin derivative), có công thức phân tử C₅₅H₇₂MgN₄O₅. Đây là sắc tố quang hợp (photosynthetic pigment) chính trong tất cả các sinh vật quang hợp có oxy (thực vật, tảo, vi khuẩn lam/cyanobacteria), chiếm khoảng 75% tổng lượng chlorophyll trong lá xanh. Chlorophyll a được phát hiện và cô lập lần đầu tiên bởi nhà hóa học người Pháp Pierre-Joseph Pelletier và Joseph Bienaimé Caventou năm 1817, và cấu trúc hoàn chỉnh được xác định bởi Hans Fischer năm 1940 (đoạt giải Nobel Hóa học 1930).
Cấu trúc và cơ chế hoạt động: Phân tử chlorophyll a chứa khung porphyrin macrocycle (vòng tetrapyrrole 18 π-electron) với nguyên tử magnesium (Mg²⁺) liên kết tọa độ tại trung tâm vòng, tạo thành phức chất porphyrin-magnesium. Khung porphyrin được thay thế bởi các nhóm chức năng: nhóm methyl (-CH₃) tại vị trí 3, nhóm vinyl (-CH=CH₂) tại vị trí 8, nhóm ethyl (-CH₂CH₃) tại vị trí 4, và nhóm propionic acid ester hóa với alcohol phytol (C₂₀H₃₉OH, một diterpene alcohol) tại vị trí 7. Nhóm phytol (side-chain hydrocarbon dài, C₂₀) cung cấp tính thân dầu, giúp chlorophyll a neo đậu vào màng thylakoid của lục lạp (chloroplast) thông qua tương tác với lipid màng. Cơ chế quang hợp: chlorophyll a hấp thụ ánh sáng trong vùng xanh lục đỏ (red region, ~660–680 nm) và xanh lam (blue region, ~430–450 nm), sau đó chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học thông qua quá trình quang phân ly nước (photolysis) và tổng hợp ATP/NADPH. Trong phản ứng quang hợp, chlorophyll a đóng vai trò donor electron chính, tạo ra oxy phân tử (O₂) từ nước.
Tính chất hóa học: Là phức chất porphyrin-magnesium bền vững trong điều kiện trung tính và khô ráo. Nguyên tử magnesium trung tâm có thể bị thay thế bởi các ion kim loại khác (Cu²⁺, Zn²⁺, Fe²⁺, Ni²⁺, Co²⁺) trong điều kiện acid hoặc nhiệt độ cao, tạo các dẫn xuất metallochlorophyll khác nhau. Nhóm vinyl tại vị trí 8 có thể polymer hóa hoặc phản ứng addition trong điều kiện oxy hóa. Nhóm ester phytol có thể thủy phân trong điều kiện base mạnh và nhiệt độ cao tạo chlorophyllin (không có phytol) – dạng thương mại phổ biến trong thực phẩm và mỹ phẩm. Chlorophyll a nhạy cảm cực kỳ cao với ánh sáng, oxy, acid, và nhiệt độ: dễ bị photobleaching (mất màu do ánh sáng), oxy hóa (tạo pheophytin, pheophorbide), và thủy phân (tạo chlorophyllide). Trong điều kiện acid nhẹ (pH < 5), Mg²⁺ bị thay thế bởi 2H⁺ tạo pheophytin a (màu nâu ô liu). Trong điều kiện kiềm, nhóm ester phytol bị thủy phân tạo chlorophyllide a (không có phytol, vẫn giữ Mg²⁺).
Tính chất
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Chlorophyll a - CAS 479-61-8