Mô tả sản phẩm

Monoolein glycerol (Glyceryl monooleate, GMO, Monoolein, 1-Oleoyl-rac-glycerol, 2,3-Dihydroxypropyl oleate) là một monoacylglycerol (MAG) tự nhiên, được tổng hợp từ glycerol và acid oleic (cis-9-octadecenoic acid, C18:1) thông qua phản ứng ester hóa. Hợp chất này có công thức phân tử C21H40O4 và là một trong những lipid amphiphilic quan trọng nhất trong công nghiệp và sinh học.

Cấu trúc và tính chất: Phân tử chứa khung glycerol 3 carbon với một nhóm ester acid oleic gắn tại vị trí 1 (sn-1) hoặc 2 (sn-2), và hai nhóm hydroxyl tự do tại các vị trí còn lại. Trong sản phẩm thương mại, monoolein thường là hỗn hợp đồng phân sn-1-monoolein và sn-2-monoolein, với sn-1 chiếm ưu thế (~60–70%). Acid oleic là acid béo không no đơn (monounsaturated fatty acid, MUFA) với một liên kết đôi cis tại vị trí Δ9, tạo nên góc uốn cong (~30°) trên chuỗi hydrocarbon, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và khả năng tự tập hợp của monoolein. Cấu trúc amphiphilic này (phần đầu thân nước từ glycerol và phần đuôi thân dầu từ acid oleic) làm cho monoolein có khả năng tự tập hợp thành các cấu trúc lyotropic phong phú: lamellar phase (Lα), reversed hexagonal phase (HII), cubic phase (Q), và micelle. Đặc biệt, monoolein tạo cubic phase bền vững trong dung dịch nước với nồng độ > 20%, là cấu trúc nano 3D độc đáo có ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và vật liệu sinh học.

Tính chất hóa học: Là ester bền vững, có thể thủy phân chậm trong điều kiện acid hoặc base mạnh và nhiệt độ cao để tạo glycerol và acid oleic. Trong cơ thể, monoolein được thủy phân bởi enzyme lipase (pancreatic lipase, gastric lipase) tại vị trí ester để tạo glycerol và acid oleic tự do, sau đó được hấp thu qua ruột non. Liên kết đôi cis của acid oleic dễ bị oxy hóa chậm trong không khí, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao, và kim loại (Cu, Fe), tạo các sản phẩm oxy hóa (peroxide, aldehyde, ketone) gây biến màu và mùi khó chịu. Các nhóm hydroxyl tự do có thể ester hóa, ether hóa, và oxy hóa. Monoolein có thể tạo liên kết hydrogen với nước và các phân tử phân cực khác.

Tính chất

Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến vàng nâu (Pale yellow to yellowish-brown viscous liquid hoặc soft solid) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thực vật, hơi ngọt và béo Khối lượng phân tử: 356.55 g/mol (monoolein tinh khiết); sản phẩm thương mại là hỗn hợp với phân tử lượng trung bình ~340–370 g/mol Tỷ trọng: ~0.94–0.96 g/cm³ (25°C) Điểm nóng chảy: 35–40°C (phụ thuộc vào độ tinh khiết và tỷ lệ đồng phân) Điểm sôi: không áp dụng (phân hủy trước khi sôi) Độ nhớt: ~150–300 mPa·s (25°C) Chỉ số khúc xạ: nD25 ≈ 1.460–1.470 Độ tan: không tan trong nước; hòa trộn hoàn toàn với ethanol, methanol, isopropanol, acetone, ethyl ether, toluene, dầu khoáng, dầu thực vật, và hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực pH dung dịch 1% trong ethanol 70%: 5.0–7.5 HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance): ~3.0–4.0 (chất nhũ hóa thân dầu mạnh, W/O emulsifier) Acid value: ≤ 3.0 mg KOH/g Saponification value: 150–170 mg KOH/g Iodine value: 70–90 g I₂/100g (phản ánh mức độ không no của acid oleic) Hydroxyl value: 280–320 mg KOH/g Peroxide value: ≤ 5.0 meq O₂/kg (chỉ số oxy hóa ban đầu) Hàm lượng monoester: ≥ 40% (thương phẩm); ≥ 90% (cấp cao cấp) Hàm lượng diester: ≤ 40% Hàm lượng triester: ≤ 10% Hàm lượng glycerol tự do: ≤ 3.0% Hàm lượng acid béo tự do: ≤ 3.0% Điểm chớp cháy: > 200°C (cốc kín) Điểm tự cháy: ~350°C Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp và oxy Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>60°C), ánh sáng UV, không khí, kim loại (Cu, Fe), và chất oxy hóa mạnh Hạn sử dụng: 1–2 năm khi bảo quản đúng điều kiện; sau thời gian này có thể oxy hóa, biến màu, tăng acid value và peroxide value Độ ẩm: ≤ 1.0% (Karl Fischer) Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 5.0% (GC) Độc tính thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 20000 mg/kg Không gây kích ứng da, mắt đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường Không gây nhạy cảm da (non-sensitizing)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Xác nhận độ an toàn in vitro và in vivo của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil làm chất diện hoạt trong công thức nano-nhũ tương dùng đường uống.
Sci. Pharm. 2017, 85(2), 18 DOI
Nghiên cứu này đánh giá độ an toàn của một công thức tự tạo nhũ tương nano chứa nồng độ cao (~20%) PEG-40 hydrogenated castor oil làm chất diện hoạt dùng để đưa thuốc qua đường uống. Các nhà nghiên cứu đã điều chế một hệ nhũ tương nano không chứa dược chất (blank nanoemulsion) sử dụng glyceryl monooleate (GMO) làm pha dầu, PEG-40 hydrogenated castor oil làm chất diện hoạt và polyethylene glycol 400 (PEG-400) làm chất đồng diện hoạt (tỷ lệ 1:8:1); sau đó, họ đánh giá các đặc tính lý hóa, độ ổn định, độc tính tế bào và độc tính cấp tính qua đường uống của hệ này. Hệ nhũ tương nano có kích thước hạt nhỏ (~21 nm), duy trì độ ổn định trong suốt 9 tháng bảo quản cũng như trong các điều kiện mô phỏng môi trường đường tiêu hóa, đồng thời không gây độc tính tế bào trên nhiều dòng tế bào động vật có vú. Trong thử nghiệm in vivo, việc cho chuột Webster uống liều 5000 mg/kg/ngày trong 14 ngày không gây tử vong, không làm thay đổi hành vi, không gây sụt giảm trọng lượng cơ thể đáng kể, cũng như không gây tổn thương cơ quan hay biến đổi mô bệnh học. Các tác giả kết luận rằng hệ nhũ tương nano được bào chế với hàm lượng cao PEG-40 hydrogenated castor oil có độ dung nạp tốt và phù hợp làm hệ dẫn thuốc qua đường uống cho nhiều loại hoạt chất dược phẩm khác nhau.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Monoolein glycerol - CAS 111-03-5