Sterol thực vật CAS: 68555-08-8
Mô tả sản phẩm
Sterol thực vật (Phytosterols, Plant sterols, Vegetable sterols) là một nhóm hợp chất steroid alcohol tự nhiên có nguồn gốc thực vật, được chiết xuất từ dầu thực vật (đậu nành, hướng dương, cọ, bông, ngô, hạt lanh) hoặc từ tall oil (dầu sulfate từ công nghiệp giấy). Hỗn hợp sterol thực vật có công thức phân tử tổng quát C₂₉H₅₀O (β-sitosterol, thành phần chính ~40–60%), với khối lượng phân tử trung bình ~414.71 g/mol. Tuy nhiên, do là hỗn hợp phức tạp của nhiều sterol khác nhau, phân bố phân tử lượng dao động từ ~380 đến ~430 g/mol.
Thành phần và cấu trúc: Sterol thực vật là hỗn hợp của nhiều steroid alcohol với khung steroid tetracyclic (4 vòng nối nhau: 3 vòng cyclohexane và 1 vòng cyclopentane) và một nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí C-3, cùng với một side-chain hydrocarbon tại vị trí C-17. Các thành phần chính bao gồm: (1) β-Sitosterol (C₂₉H₅₀O, ~40–60%): sterol phổ biến nhất trong thực vật, có side-chain ethyl tại C-24. (2) Campesterol (C₂₈H₄₈O, ~15–25%): có side-chain methyl tại C-24. (3) Stigmasterol (C₂₉H₄₈O, ~10–20%): có side-chain ethyl và liên kết đôi tại C-22. (4) Brassicasterol (C₂₈H₄₆O, ~1–5%): có side-chain methyl và liên kết đôi tại C-22, phổ biến trong dầu cải và dầu hạt lanh. (5) Δ5-Avenasterol và Δ7-Stigmasterol (~5–10%): các sterol ít phổ biến hơn. Cấu trúc steroid chung của phytosterol tương tự cholesterol (động vật) nhưng có side-chain hydrocarbon dài hơn tại C-17, làm cho phytosterol không được hấp thu hiệu quả ở người (~5–10% so với cholesterol).
Tính chất hóa học: Sterol thực vật là alcohol steroid bền vững, ổn định trong điều kiện trung tính và acid nhẹ. Nhóm hydroxyl tại C-3 có thể ester hóa với acid béo tạo sterol ester (phytosterol esters), là dạng thương mại phổ biến trong thực phẩm chức năng. Nhóm hydroxyl cũng có thể ether hóa và oxy hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Liên kết đôi trong vòng B (Δ5, giữa C-5 và C-6) có thể bị hydro hóa tạo stanol (saturated sterol) như sitostanol và campestanol, có hoạt tính giảm cholesterol mạnh hơn. Khung steroid có thể bị oxy hóa chậm trong không khí, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao, và kim loại (Cu, Fe), tạo các sản phẩm oxy hóa (peroxide, ketone, aldehyde). Phytosterol có khả năng tạo liên kết hydrogen với nước và các phân tử phân cực thông qua nhóm hydroxyl, nhưng tính thân dầu chiếm ưu thế do khung steroid hydrocarbon lớn.
Tính chất
Ứng dụng
-
Nguyên liệu mỹ phẩm và chăm sóc da
Là thành phần chủ chốt trong công thức kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, serum, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phytosterol cung cấp tính năng: dưỡng ẩm sâu (emollient), làm dịu da (anti-inflammatory), phục hồi hàng rào da (skin barrier repair), chống lão hóa (anti-aging), và bảo vệ da khỏi tia UV (photoprotection). Đặc biệt hiệu quả trong sản phẩm dành cho da khô, da nhạy cảm, da lão hóa, và da bị kích ứng.
-
Thực phẩm chức năng và phụ gia thực phẩm
Là thành phần hoạt chất trong các sản phẩm thực phẩm chức năng giảm cholesterol máu (cholesterol-lowering supplements). Phytosterol ức chế hấp thu cholesterol đường tiêu hóa bằng cách cạnh tranh vị trí hấp thu trong micelle và giảm tổng hợp cholesterol nội sinh. Liều khuyến nghị: 1.5–3.0 g/ngày giảm LDL cholesterol 7–15%. Được FDA, EFSA, và các cơ quan quản lý thực phẩm trên thế giới công nhận.
-
Dược phẩm và tá dược
Dùng làm tá dược (excipient) trong công thức thuốc đường uống, tiêm, và dùng ngoài da. Phytosterol ester được sử dụng trong các sản phẩm thuốc điều trị tăng cholesterol máu. Cũng được nghiên cứu như chất hoạt động (API) trong điều trị viêm da, viêm khớp, và các bệnh lý viêm mạn tính.
-
Chất phụ gia công nghiệp và vật liệu polymer
Sử dụng trong sản xuất nhựa sinh học (bioplastics), polymer sinh học phân hủy, và các vật liệu composite thân thiện môi trường. Phytosterol ester cũng được sử dụng như chất hóa dẻo, chất ổn định nhiệt, và chất chống oxy hóa trong công nghiệp polymer và cao su.
-
Chất phụ gia thức ăn chăn nuôi và thủy sản
Dùng trong thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, và thủy sản để cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng khả năng miễn dịch, và cải thiện chất lượng thịt/trứng. Phytosterol có tác dụng điều hòa lipid máu và chống viêm ở động vật nuôi.
-
Nghiên cứu sinh học và dược lý
Sử dụng làm chất mẫu trong nghiên cứu cơ chế hấp thu cholesterol, tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, và chống ung thư của phytosterol. Cũng dùng trong nghiên cứu phát triển các dạng bào chế mới (nanoemulsion, liposome, solid lipid nanoparticles) để tăng sinh khả dụng đường uống của phytosterol.
-
Sản xuất dầu gội đầu và dầu xả tóc
Dùng trong công thức dầu gội đầu, dầu xả, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm gãy rụng, và bảo vệ tóc khỏi tác hại của hóa chất và nhiệt độ. Phytosterol có khả năng thẩm thấu vào vỏ tóc (cuticle), phục hồi cấu trúc lipid tự nhiên.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Sterol thực vật - CAS 68555-08-8