Mô tả sản phẩm

Sterol thực vật (Phytosterols, Plant sterols, Vegetable sterols) là một nhóm hợp chất steroid alcohol tự nhiên có nguồn gốc thực vật, được chiết xuất từ dầu thực vật (đậu nành, hướng dương, cọ, bông, ngô, hạt lanh) hoặc từ tall oil (dầu sulfate từ công nghiệp giấy). Hỗn hợp sterol thực vật có công thức phân tử tổng quát C₂₉H₅₀O (β-sitosterol, thành phần chính ~40–60%), với khối lượng phân tử trung bình ~414.71 g/mol. Tuy nhiên, do là hỗn hợp phức tạp của nhiều sterol khác nhau, phân bố phân tử lượng dao động từ ~380 đến ~430 g/mol.

Thành phần và cấu trúc: Sterol thực vật là hỗn hợp của nhiều steroid alcohol với khung steroid tetracyclic (4 vòng nối nhau: 3 vòng cyclohexane và 1 vòng cyclopentane) và một nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí C-3, cùng với một side-chain hydrocarbon tại vị trí C-17. Các thành phần chính bao gồm: (1) β-Sitosterol (C₂₉H₅₀O, ~40–60%): sterol phổ biến nhất trong thực vật, có side-chain ethyl tại C-24. (2) Campesterol (C₂₈H₄₈O, ~15–25%): có side-chain methyl tại C-24. (3) Stigmasterol (C₂₉H₄₈O, ~10–20%): có side-chain ethyl và liên kết đôi tại C-22. (4) Brassicasterol (C₂₈H₄₆O, ~1–5%): có side-chain methyl và liên kết đôi tại C-22, phổ biến trong dầu cải và dầu hạt lanh. (5) Δ5-AvenasterolΔ7-Stigmasterol (~5–10%): các sterol ít phổ biến hơn. Cấu trúc steroid chung của phytosterol tương tự cholesterol (động vật) nhưng có side-chain hydrocarbon dài hơn tại C-17, làm cho phytosterol không được hấp thu hiệu quả ở người (~5–10% so với cholesterol).

Tính chất hóa học: Sterol thực vật là alcohol steroid bền vững, ổn định trong điều kiện trung tính và acid nhẹ. Nhóm hydroxyl tại C-3 có thể ester hóa với acid béo tạo sterol ester (phytosterol esters), là dạng thương mại phổ biến trong thực phẩm chức năng. Nhóm hydroxyl cũng có thể ether hóa và oxy hóa trong điều kiện khắc nghiệt. Liên kết đôi trong vòng B (Δ5, giữa C-5 và C-6) có thể bị hydro hóa tạo stanol (saturated sterol) như sitostanol và campestanol, có hoạt tính giảm cholesterol mạnh hơn. Khung steroid có thể bị oxy hóa chậm trong không khí, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao, và kim loại (Cu, Fe), tạo các sản phẩm oxy hóa (peroxide, ketone, aldehyde). Phytosterol có khả năng tạo liên kết hydrogen với nước và các phân tử phân cực thông qua nhóm hydroxyl, nhưng tính thân dầu chiếm ưu thế do khung steroid hydrocarbon lớn.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (White to cream-colored crystalline powder hoặc waxy solid) Mùi nhẹ đặc trưng của dầu thực vật tinh chế, hơi béo và ngọt Khối lượng phân tử: ~414.71 g/mol (β-sitosterol); phân bố phân tử lượng rộng do hỗn hợp nhiều sterol Tỷ trọng: ~0.95–0.98 g/cm³ (20°C) Điểm nóng chảy: 135–150°C (phụ thuộc thành phần sterol; hỗn hợp có phạm vi nóng chảy rộng) Điểm sôi: không áp dụng (phân hủy trước khi sôi) Chỉ số khúc xạ: nD20 ≈ 1.520–1.530 Độ tan: hầu như không tan trong nước (< 0.1 mg/L); tan trong ethanol nóng, isopropanol, acetone, ethyl ether, toluene, chloroform, DCM; hòa trộn với dầu khoáng, dầu thực vật, và các lipid khác pH dung dịch 1% trong ethanol 70%: 5.0–7.0 LogP (β-sitosterol): ~8.0–9.0 (rất thân dầu) Hằng số phân phối octanol/nước: ~7.5–8.5 Nhóm hydroxyl: có thể ester hóa, ether hóa, và oxy hóa Liên kết đôi Δ5: có thể hydro hóa tạo stanol Khung steroid: ổn định trong điều kiện trung tính và acid nhẹ Oxy hóa chậm trong không khí, ánh sáng, nhiệt độ cao Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp và oxy Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao (>100°C), acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh, và kim loại (Cu, Fe) Hạn sử dụng: 2–3 năm khi bảo quản đúng điều kiện Độ ẩm: ≤ 3.0% (Karl Fischer) Tổng hàm lượng sterol: ≥ 95.0% (GC-FID) Hàm lượng β-sitosterol: ≥ 40.0% Hàm lượng campesterol: ≥ 15.0% Hàm lượng stigmasterol: ≥ 10.0% Hàm lượng cholesterol: ≤ 0.5% (phân biệt với sterol động vật) Hàm lượng acid béo tự do: ≤ 1.0% Acid value: ≤ 2.0 mg KOH/g Iodine value: ≤ 80 g I₂/100g Peroxide value: ≤ 5.0 meq O₂/kg Tạp chất kim loại nặng: ≤ 10 ppm (Pb, As, Cd, Hg) Tổng tạp chất liên quan: ≤ 5.0% (HPLC/GC) Độc tính thấp: LD50 (đường uống, chuột) > 5000 mg/kg Không gây kích ứng da, mắt ở nồng độ sử dụng thông thường Không gây nhạy cảm da (non-sensitizing) Không gây mụn (non-comedogenic)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các hợp chất hoạt tính sinh học có nguồn gốc từ chi Trà (Camellia): Những tiến bộ trong nghiên cứu và triển vọng ứng dụng trong da liễu
Int. J. Mol. Sci. 2026, 27(13), 5963 DOI
Bài tổng quan này tóm tắt các nghiên cứu gần đây về những chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học đa dạng trong loài Camellia japonica L., đồng thời làm nổi bật tiềm năng ứng dụng to lớn của chúng trong các lĩnh vực da liễu, mỹ phẩm và dược phẩm. Bài viết trình bày chi tiết về đặc điểm hóa học và cơ chế tác động của các nhóm hợp chất chính—như terpenoid, polyphenol, saponin, sterol, axit amin và axit béo—vốn mang lại nhiều lợi ích như chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, làm sáng da và phục hồi hàng rào bảo vệ da. ​​Mặc dù khẳng định hiệu quả và độ an toàn tương đối của các hợp chất này khi sử dụng ngoài da, bài tổng quan cũng nhấn mạnh những thách thức còn tồn tại, bao gồm nhu cầu hiểu rõ hơn về cơ chế điều hòa sinh tổng hợp, việc phát triển các phương pháp chiết xuất "xanh" tối ưu, cũng như sự cần thiết phải có dữ liệu lâm sàng vững chắc hơn để chứng minh độ an toàn dài hạn và khai thác hiệu quả các tương tác hiệp đồng trong các công thức đa thành phần.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Sterol thực vật - CAS 68555-08-8