Mô tả sản phẩm

Collagen (Collagen, sợi collagen, collagen hòa tan, Atelocollagen SS) là một họ protein chiếm khoảng 25-35% tổng protein trong cơ thể động vật, là thành phần cấu trúc chính của các mô liên kết như da, xương, sụn, gân, dây chằng và mạch máu. Collagen có cấu trúc xoắn ba (triple helix) đặc trưng, được tạo thành từ các chuỗi polypeptide (α-chains) giàu amino acid glycine, proline và hydroxyproline. Có hơn 28 loại collagen khác nhau trong cơ thể, trong đó loại I (chiếm 90%), II, III và IV là phổ biến nhất. Collagen có thể được chiết xuất từ các nguồn động vật (bò, lợn, cá) và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng.

Tính chất và phân loại: Collagen có khả năng hấp thụ nước cao, tạo độ đàn hồi và săn chắc cho da. Atelocollagen SS là một dạng collagen được xử lý để loại bỏ các phần telopeptide (đuôi peptide) gây ra các phản ứng miễn dịch, làm cho nó an toàn hơn cho các ứng dụng y sinh. Collagen hòa tan (soluble collagen) là dạng collagen có thể tan trong dung dịch acid hoặc enzyme, được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung và mỹ phẩm.

Ứng dụng: Collagen được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm (kem dưỡng da, serum, mặt nạ) để chống lão hóa, dưỡng ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Trong thực phẩm, nó được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng và chất tạo gel. Trong y học, nó được sử dụng làm vật liệu sinh học cho tái tạo mô, phẫu thuật thẩm mỹ, và điều trị vết thương.

Tính chất

Bột hoặc gel màu trắng đến trắng ngà (white to off-white powder or gel) Không mùi hoặc mùi rất nhẹ Khối lượng phân tử: ~300,000 g/mol (tropocollagen) pH (dung dịch 1% trong nước): 5.0–7.0 (tùy loại) Hàm lượng protein: ≥ 95.0% Hàm lượng amino acid: giàu glycine, proline, hydroxyproline Độ tan: tan trong dung dịch acid, ít tan trong nước trung tính Bảo quản: 2–8°C, kín, tránh ánh sáng và ẩm; thời hạn sử dụng ≥ 2 năm (khi bảo quản đúng cách) Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phương pháp tăng cường mạch máu dựa trên collagen và ảnh hưởng của nó đến chất lượng hàn kín động mạch trong mô hình ex vivo
Surgeries 2026, 7(3), 83 DOI
Nghiên cứu ex vivo này khảo sát xem liệu việc gia cố bên ngoài động mạch cảnh lợn bằng TachoSil®—một loại lưới collagen tự tiêu được phủ fibrinogen và thrombin của người—có giúp cải thiện độ bền chịu áp lực vỡ của các mạch máu được hàn bằng năng lượng lưỡng cực (sử dụng thiết bị marSeal®5plus và maXium®sealer) hay không. Khi so sánh giữa mạch máu nguyên bản (Nhóm A, n = 12) và mạch máu được quấn bằng dải TachoSil® (Nhóm B, n = 12), các nhà nghiên cứu nhận thấy việc gia cố bằng collagen làm giảm đáng kể áp suất vỡ trung bình từ 1452 ± 275 mbar xuống còn 805 ± 78 mbar (p < 0,001) mà không làm thay đổi thời gian hàn mạch. Phân tích mô học sử dụng phương pháp nhuộm hematoxylin-eosin và elastin-van Gieson cho thấy không có sự hợp nhất cấu trúc giữa thành mạch và lớp lưới collagen; điều này gợi ý rằng lớp lưới đóng vai trò như một lớp đệm nhiệt giúp tản năng lượng và cản trở quá trình hợp nhất mô thay vì mang lại tác dụng gia cố cơ học. Do đó, các tác giả kết luận rằng việc kết hợp gia cố collagen bên ngoài với kỹ thuật hàn mạch bằng năng lượng lưỡng cực không tạo ra hiệu quả cộng hưởng và nên tránh áp dụng trong các thủ thuật hàn mạch, vì phương pháp này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu sau phẫu thuật.
Việc bổ sung Alpha-Lactalbumin trước khi ngủ không cải thiện giấc ngủ thường nhật và hiệu suất của vận động viên gặp khó khăn về giấc ngủ.
Nutrients 2025, 17(7), 1196 DOI
Nghiên cứu chéo, ngẫu nhiên, có đối chứng và mù đôi này đã khảo sát liệu việc bổ sung alpha-lactalbumin (ALAC)—một loại protein váng sữa giàu axit amin tryptophan—trước khi đi ngủ trong bảy đêm liên tiếp có thể cải thiện giấc ngủ thường nhật và hiệu suất hoạt động vào ngày hôm sau ở 24 vận động viên đã qua huấn luyện và gặp vấn đề về giấc ngủ ở mức độ nhẹ đến trung bình hay không. Những người tham gia được yêu cầu tiêu thụ 40 g ALAC hoặc một loại đối chứng là collagen (có cùng hàm lượng calo) hai giờ trước khi đi ngủ trong một tuần cho mỗi chế độ; giấc ngủ được theo dõi bằng thiết bị đo hoạt động đeo tay (actigraphy), còn hiệu suất thể chất và nhận thức được đánh giá thông qua bài kiểm tra nhảy đối kháng (countermovement jump) trong 30 giây, bài kiểm tra phục hồi ngắt quãng Yo-Yo (cấp độ 1) và các bài kiểm tra thời gian phản xạ. Trái với giả thuyết ban đầu, ALAC không cải thiện chất lượng hay thời lượng giấc ngủ (theo các chỉ số khách quan) so với collagen; thay vào đó, nó làm tăng nhẹ số lần thức giấc, giảm độ cao nhảy trung bình và làm giảm đánh giá chủ quan của chính vận động viên về khả năng thực hiện các hoạt động thể chất và tinh thần vào buổi tối, mặc dù nó cũng giúp giảm các trạng thái cảm xúc tiêu cực. Các tác giả kết luận rằng việc bổ sung ALAC trong một tuần không giúp cải thiện giấc ngủ hay hiệu suất thể chất ở nhóm đối tượng này, đồng thời đề xuất các nghiên cứu trong tương lai nên tuyển chọn những vận động viên gặp vấn đề về giấc ngủ nghiêm trọng hơn và sử dụng các công cụ theo dõi giấc ngủ toàn diện hơn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Collagen (Collagen fiber, Soluble collagen, Atelocollagen SS) - CAS 9007-34-5