Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200) CAS: 37225-26-6
Mô tả sản phẩm
Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200) là một hợp chất polyether rắn, có trọng lượng phân tử trung bình khoảng 20,000 daltons. Do mạch polymer dài, nó tồn tại ở dạng rắn (bột hoặc vảy) ở nhiệt độ phòng và có khả năng hòa tan trong nước cực tốt.
Tính chất hóa học: PEG 20000 không độc hại, không gây kích ứng và có độ ổn định hóa học cao. Nó có khả năng liên kết với nước rất mạnh, giúp tạo gel, làm đặc các công thức lỏng và cải thiện độ trơn trượt của sản phẩm.
Tính chất
Dạng bột hoặc vảy màu trắng (White solid/flakes)
Khối lượng phân tử: ~20,000 g/mol
Điểm nóng chảy: 60–65°C
Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol; không tan trong ether
Độ nhớt: Cao (phụ thuộc vào nồng độ dung dịch)
Tính hút ẩm: Có (cần bảo quản kín)
Ổn định với axit, bazơ và các chất oxy hóa thông thường
Không gây kích ứng da và mắt
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng
Tương thích tốt với hầu hết các hoạt chất mỹ phẩm
Tài liệu tham khảo
Vật liệu composite lai Polyethylene Glycol/Sodium Metaphosphate được chế tạo bằng phương pháp tạo pha kết tụ (coacervation)
Nghiên cứu này trình bày một phương pháp mới để chế tạo vật liệu composite lai hữu cơ-vô cơ đồng nhất thông qua quá trình tạo pha coacervate từ dung dịch nước chứa natri metaphosphat và polyethylen glycol (PEG). Sau khi sấy khô, pha coacervate thu được tạo thành một chất rắn dẻo vô định hình, bao gồm chủ yếu là các đơn vị natri phosphat ngậm nước liên kết với các chuỗi PEG (chiếm tới 8% khối lượng). Các kết quả phân tích bằng phổ Raman, phân tích nhiệt (TGA-DSC-MS) và nhiễu xạ tia X cho thấy vật liệu này có cấu trúc vô định hình, chứa hàm lượng nước đáng kể (10–18% khối lượng), đồng thời trải qua quá trình mất nước và tái kết tinh thành natri metaphosphat khi được xử lý nhiệt. Phổ trở kháng cho thấy độ dẫn ion một chiều (DC) ở nhiệt độ phòng (12 μS/m) tăng vượt trội tới ba bậc độ lớn so với natri metaphosphat dạng thủy tinh; sự gia tăng này được cho là do sự hình thành các cụm ion có năng lượng hoạt hóa thấp bao quanh các chuỗi PEG, với năng lượng hoạt hóa dẫn điện là 46 kJ/mol và tần số nhảy ion thấp hơn, phản ánh cơ chế vận chuyển ion thông qua các cụm này.
Yêu cầu báo giá
Polyethylene Glycol 20000 (PEG 200) - CAS 37225-26-6