Mô tả sản phẩm

1-Ethylpiperazin (C₆H₁₄N₂) là một dẫn xuất của piperazin với nhóm ethyl gắn ở vị trí 1 của vòng piperazin. Hợp chất này là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi amin đặc trưng, tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ thông thường.

Piperazin và các dẫn xuất của nó là các khối xây dựng quan trọng trong hóa dược, vì vòng piperazin là một scaffold phổ biến trong nhiều loại thuốc. 1-Ethylpiperazin được sử dụng để tổng hợp các hoạt chất như thuốc kháng histamine (ví dụ hydroxyzine, cetirizine), thuốc kháng khuẩn (ví dụ ciprofloxacin và các quinolone khác), thuốc chống trầm cảm, và các chất tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Sản phẩm có độ tinh khiết cao, ổn định, được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các yêu cầu của ngành dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi amin đặc trưng Điểm sôi: 156-158°C Điểm chớp cháy: 48°C Khối lượng riêng: 0.899 g/cm³ (20°C) Tan tốt trong nước, ethanol, methanol, chloroform pH dung dịch 11-12 (1% trong nước) Độ tinh khiết ≥ 99% (GC) Hàm lượng nước ≤ 0.5% Bảo quản trong bình kín, tránh ẩm và CO₂

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm kháng histamine

    Nguyên liệu để sản xuất các thuốc kháng H1 như hydroxyzine, cetirizine, levocetirizine, dùng điều trị dị ứng và mày đay.

  • Tổng hợp kháng sinh quinolone

    Thành phần trong tổng hợp các fluoroquinolone như ciprofloxacin, enrofloxacin, sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn.

  • Tổng hợp thuốc hướng thần kinh và chống trầm cảm

    Ứng dụng trong tổng hợp các chất ức chế MAO, thuốc an thần và các thuốc tác động đến hệ thần kinh trung ương.

  • Hóa học hữu cơ tổng hợp

    Dùng làm chất trung gian để tạo ra các dẫn xuất piperazin phức tạp hơn, như chất hoạt động bề mặt, chất ức chế ăn mòn.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

1-Ethylpiperazin - CAS 5308-25-8