1,1,1,3,3,3-Hexafluoro-2-propanol (HFIP) CAS: 920-66-1
Mô tả sản phẩm
1,1,1,3,3,3-Hexafluoro-2-propanol (HFIP), còn được gọi là Hexafluoroisopropanol hoặc Bis(trifluoromethyl)methanol, là một alcohol fluorinated đặc biệt có công thức phân tử (CF₃)₂CHOH. Đây là một trong những dung môi phân cực mạnh nhất và có khả năng hòa tan vượt trội nhất trong hóa học hữu cơ hiện đại.
HFIP tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt không màu, nhớt, có mùi thơm nhẹ đặc trưng. Điểm sôi thấp (58-59°C) kết hợp với khối lượng riêng cao (1.596 g/mL) làm cho HFIP trở thành dung môi lý tưởng cho nhiều ứng dụng phân tích và tổng hợp. Đặc biệt, HFIP có khả năng tạo liên kết hydro mạnh mẽ với các chất nhận liên kết hydro (hydrogen-bond acceptors) như amide, ether và nhiều polymer khó tan trong các dung môi hữu cơ thông thường.
Một đặc tính độc đáo của HFIP là khả năng ảnh hưởng đến cấu trúc protein — vừa có thể làm biến tính (denature) protein, vừa có thể ổn định cấu trúc xoắn alpha (α-helical conformation) của protein và polypeptide chưa gấp nếp (unfolded). Điều này làm cho HFIP trở thành dung môi quan trọng trong nghiên cứu cấu trúc protein và tổng hợp peptide.
HFIP cũng là chất trung gian quan trọng trong sản xuất các hóa chất fluorinated cao cấp như chất hoạt động bề mặt fluorinated (fluorinated surfactants), chất nhũ hóa fluorinated (fluorinated emulsifier) và thuốc fluorinated (fluorinated medicine). Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Reagent Grade, LC-MS Grade, Peptide Synthesis Grade với độ tinh khiết ≥ 99.0% - 99.95%.
Tính chất
Ứng dụng
-
Tổng hợp peptide & protein
Dung môi tổng hợp peptide, ổn định cấu trúc α-helix, làm biến tính protein có kiểm soát, tổng hợp peptide khó tan, peptide phức tạp
-
Phân tích LC-MS & phổ học
Dung môi phân tích LC-MS Grade, cải thiện ion hóa và phân giải các hợp chất khó phân tích, đặc biệt peptide, protein, polymer
-
Sản xuất hóa chất fluorinated cao cấp
Nguyên liệu sản xuất chất hoạt động bề mặt fluorinated, chất nhũ hóa fluorinated, thuốc fluorinated, polymer fluorinated cho lithography/nanopatterning
-
Công nghiệp điện tử
Dung môi và chất làm sạch trong sản xuất linh kiện điện tử, bán dẫn, màn hình LCD/OLED, chất chống phản xạ (anti-reflective coating)
-
Nghiên cứu cấu trúc protein
Dung môi nghiên cứu cấu trúc protein, làm biến tính/ổn định protein, nghiên cứu cơ chế gấp nếp protein, phân tích NMR protein
-
Hóa học polymer & vật liệu
Dung môi hòa tan polymer khó tan (polyester, polyamide, cellulose), chế tạo sợi nano, màng mỏng polymer, vật liệu lithography
-
Dược phẩm & chất trung gian API
Chất trung gian tổng hợp thuốc fluorinated, dung môi trong quy trình sản xuất API, chuẩn phân tích dược phẩm (Sevoflurane Related Compound C)
-
Phòng thí nghiệm nghiên cứu
Dung môi đa năng trong hóa học hữu cơ, tổng hợp vật liệu nano, nghiên cứu vật liệu tiên tiến, chuẩn phân tích GC derivatization
Yêu cầu báo giá
1,1,1,3,3,3-Hexafluoro-2-propanol (HFIP) - CAS 920-66-1